Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1487598

20th Asian Schools Rapid Chess Championships 2026_Boys U7

Nga ( RUS )Tula region, Bunyrevo2026/10/09 – 2026/10/10Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuNga ( RUS ) · Tula region, Bunyrevo10/09 – 10/10Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ nhanh · Rapid: 10 minutes for game with 5 seconds increment from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1478 / 727 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA IO Babenko, Aleksander (KAZ) 13700448
Thẩm phán Phó Chủ tịch
IA Magdalinskaya, Evgeniya (RUS) 4103599
trọng tài
FA Beylin, Sergey (RUS) 34225790 (Pairings); FA Um ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
FA Tkachev, Grigory (RUS) 24111724
Tổ chức
Chess Federation of Russia, Asian Chess Federation
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Vị trí
Tula region, Bunyrevo ↗
FIDE Event ID
501882
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1478 / 7
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
20th Asian Schools Rapid Chess Championships 2026_Boys U7
Liên đoàn
Nga ( RUS )
Ngày
2026-10-09 – 2026-10-10
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · Rapid: 10 minutes for game with 5 seconds increment from move 1
Trọng tài trưởng
IA IO Babenko, Aleksander (KAZ) 13700448
Thẩm phán Phó Chủ tịch
IA Magdalinskaya, Evgeniya (RUS) 4103599
trọng tài
FA Beylin, Sergey (RUS) 34225790 (Pairings); FA Um ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
FA Tkachev, Grigory (RUS) 24111724
Tổ chức
Chess Federation of Russia, Asian Chess Federation
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1478 / 7
FIDE Event ID
501882
nhập khẩu
27
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu

20th Asian Schools Rapid Chess Championships 2026_Boys U7 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
13Muradov, HangeldiTKM—704765138,25
24Nimalan, DharanipathyIND—704554936,5
31Bauyrzhan, AlinurKAZ—6,5045,5647,533
410Aliev, MironRUS—6,5041,564428
57Bakhramov, MukhammadyusufUZB—6043646,528
611Sysolyatin, Gleb KirRUS—5,5043546,526
78Romanov, DmitriiRUS—5,5041,554523,25
815Sek, MaksimRUS—5,5039,5540,521,75
92Golovachev, DemyanRUS—5047,5449,525,25
1016Egorov, MarkRUS—5041543,521
1112Senevirathne, Iyun AkelyaSRI—5035,553921,5
1214Fernando, A Sadew TheshanSRI—5035,5436,516,5
135Aslanov, DaniilRUS—4,5044,544820
146Baranov, MikhailRUS—4,5039442,521,5
1521Koruh, LevRUS—4,5036,5437,515,25
1624Romanov, YaroslavRUS—4,503443615,75
1713Yanovsky, RomanRUS—4044,544816,5
1817Islanbekov, UmarKGZ—403743913
1918Jayasinghe, ThenulaSRI—403543611
2020Kharchevnyy, Dmitriy SerRUS—403443510,5
2125Sadykov, MiladRUS—4033,5434,511,5
2219Karaev, VladimirRUS—3,5038,534114,5
2327Zhuravlev, VadimRUS—3,5037339,512,75
2423Raytsev, AleksandrRUS—2,5031,5232,55,75
259Volodin, AlekseiRUS—2034,5235,53,5
2622Mikael, Akbar MotiwalaPAK—1031,5132,51
2726Shabanov, RomanRUS—10111121
Cuối cùng Rank · 27 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Muradov, HangeldiTKM · — · № 37TB1 0 · TB2 47 · TB3 6 · TB4 51 · TB5 38,25
2Nimalan, DharanipathyIND · — · № 47TB1 0 · TB2 45 · TB3 5 · TB4 49 · TB5 36,5
3Bauyrzhan, AlinurKAZ · — · № 16,5TB1 0 · TB2 45,5 · TB3 6 · TB4 47,5 · TB5 33
4Aliev, MironRUS · — · № 106,5TB1 0 · TB2 41,5 · TB3 6 · TB4 44 · TB5 28
5Bakhramov, MukhammadyusufUZB · — · № 76TB1 0 · TB2 43 · TB3 6 · TB4 46,5 · TB5 28
6Sysolyatin, Gleb KirRUS · — · № 115,5TB1 0 · TB2 43 · TB3 5 · TB4 46,5 · TB5 26
7Romanov, DmitriiRUS · — · № 85,5TB1 0 · TB2 41,5 · TB3 5 · TB4 45 · TB5 23,25
8Sek, MaksimRUS · — · № 155,5TB1 0 · TB2 39,5 · TB3 5 · TB4 40,5 · TB5 21,75
9Golovachev, DemyanRUS · — · № 25TB1 0 · TB2 47,5 · TB3 4 · TB4 49,5 · TB5 25,25
10Egorov, MarkRUS · — · № 165TB1 0 · TB2 41 · TB3 5 · TB4 43,5 · TB5 21
11Senevirathne, Iyun AkelyaSRI · — · № 125TB1 0 · TB2 35,5 · TB3 5 · TB4 39 · TB5 21,5
12Fernando, A Sadew TheshanSRI · — · № 145TB1 0 · TB2 35,5 · TB3 4 · TB4 36,5 · TB5 16,5
13Aslanov, DaniilRUS · — · № 54,5TB1 0 · TB2 44,5 · TB3 4 · TB4 48 · TB5 20
14Baranov, MikhailRUS · — · № 64,5TB1 0 · TB2 39 · TB3 4 · TB4 42,5 · TB5 21,5
15Koruh, LevRUS · — · № 214,5TB1 0 · TB2 36,5 · TB3 4 · TB4 37,5 · TB5 15,25
16Romanov, YaroslavRUS · — · № 244,5TB1 0 · TB2 34 · TB3 4 · TB4 36 · TB5 15,75
17Yanovsky, RomanRUS · — · № 134TB1 0 · TB2 44,5 · TB3 4 · TB4 48 · TB5 16,5
18Islanbekov, UmarKGZ · — · № 174TB1 0 · TB2 37 · TB3 4 · TB4 39 · TB5 13
19Jayasinghe, ThenulaSRI · — · № 184TB1 0 · TB2 35 · TB3 4 · TB4 36 · TB5 11
20Kharchevnyy, Dmitriy SerRUS · — · № 204TB1 0 · TB2 34 · TB3 4 · TB4 35 · TB5 10,5
21Sadykov, MiladRUS · — · № 254TB1 0 · TB2 33,5 · TB3 4 · TB4 34,5 · TB5 11,5
22Karaev, VladimirRUS · — · № 193,5TB1 0 · TB2 38,5 · TB3 3 · TB4 41 · TB5 14,5
23Zhuravlev, VadimRUS · — · № 273,5TB1 0 · TB2 37 · TB3 3 · TB4 39,5 · TB5 12,75
24Raytsev, AleksandrRUS · — · № 232,5TB1 0 · TB2 31,5 · TB3 2 · TB4 32,5 · TB5 5,75
25Volodin, AlekseiRUS · — · № 92TB1 0 · TB2 34,5 · TB3 2 · TB4 35,5 · TB5 3,5
26Mikael, Akbar MotiwalaPAK · — · № 221TB1 0 · TB2 31,5 · TB3 1 · TB4 32,5 · TB5 1
27Shabanov, RomanRUS · — · № 261TB1 0 · TB2 11 · TB3 1 · TB4 12 · TB5 1