Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1487362

20th Asian Schools Chess Championships 2026_Boys U9 - B09 (2017-2018)

Nga ( RUS )Tula region, Bunyrevo2026/10/02 – 2026/10/08Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuNga ( RUS ) · Tula region, Bunyrevo10/02 – 10/08Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · Standard: 90 minutes with 30 seconds increment from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1588 / 934 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA IO Babenko, Aleksander (KAZ) 13700448
Thẩm phán Phó Chủ tịch
IA Magdalinskaya, Evgeniya (RUS) 4103599
trọng tài
FA Beylin, Sergey (RUS) 34225790 (Pairings); FA Ku ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
FA Tkachev, Grigory (RUS) 24111724
Tổ chức
Chess Federation of Russia, Asian Chess Federation
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Vị trí
Tula region, Bunyrevo ↗
FIDE Event ID
501871
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1588 / 9
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
20th Asian Schools Chess Championships 2026_Boys U9 - B09 (2017-2018)
Liên đoàn
Nga ( RUS )
Ngày
2026-10-02 – 2026-10-08
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · Standard: 90 minutes with 30 seconds increment from move 1
Trọng tài trưởng
IA IO Babenko, Aleksander (KAZ) 13700448
Thẩm phán Phó Chủ tịch
IA Magdalinskaya, Evgeniya (RUS) 4103599
trọng tài
FA Beylin, Sergey (RUS) 34225790 (Pairings); FA Ku ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
FA Tkachev, Grigory (RUS) 24111724
Tổ chức
Chess Federation of Russia, Asian Chess Federation
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1588 / 9
FIDE Event ID
501871
nhập khẩu
34
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Не планируете играть рапид/блиц или не соответствует группа – просим связаться с директором турнира или секретарем («Алексин») до 14:00. Закрытие - кафе «Чайка» в 18:00. If you do not plan to play rapid or blitz, or if your assigned group is incorrect, please contact the tournament director or secretary ("Aleksin") by 2:00PM. The closing ceremony will take place at the "Chaika" café at 6:00PM.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Не планируете играть рапид/блиц или не соответствует группа – просим связаться с директором турнира или секретарем («Алексин») до 14:00. Закрытие - кафе «Чайка» в 18:00. If you do not plan to play rapid or blitz, or if your assigned group is incorrect, please contact the tournament director or secretary ("Aleksin") by 2:00PM. The closing ceremony will take place at the "Chaika" café at 6:00PM.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu

20th Asian Schools Chess Championships 2026_Boys U9 - B09 (2017-2018) · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
12Savenkov, AndreyRUS—804675043,5
21Nesterov, MironRUS—7047751,537
316Marmylev, Aleksandr DmRUS—6,5145,554833,5
411Saifiev, MurodaliTJK—6,5248551,535,25
57Khasanchin, DamirRUS—604855028,5
613Kalinin, BogdanRUS—5,504354623,25
721Smirnov, Igor SerRUS—5,504344727,5
814Kuznetsov, Sergey MaxRUS—5,504054322,75
918Saryldykov, AbaiKGZ—5,503854121,75
106Vrubel, KonstantinRUS—5,5036,5540,523,5
119Markov, Mikhail Ev.RUS—5046,5449,525
128Yunker, GermanRUS—504655023,5
1317Saveljev, RomanRUS—5043,5446,522,5
1422Shishov, MikhailRUS—5041,5545,521,5
1530Shanin, Sergey AleksRUS—4,5041,5445,520,25
1612Neithal, D AnseraIND—4,504044319,25
175Ilaan, ShafeekIND—4,504044318,5
183Milushev, VladislavRUS—4,5038,5242,520,75
1919Sheremeta, KirillRUS—4,5037,5440,515,5
2031Tsipushtanov, ArtemRUS—4,5035,5437,514,75
2115Arnav, AnandIND—4038,5439,512,5
224Charyyev, CharyhekimTKM—403624016,5
2310Sergeev, Vladimir NikRUS—4035,533813,5
2425Yusupov, ZakariyoTJK—403533611,5
2523Berzhan, TemirlanKAZ—40314329
2620Romanov, YuriyRUS—3,5131,533511,75
2728Raytsev, NikolayRUS—3,52323349
2826Guskov, DaniilRUS—30353366,5
2927Petrishchev, Mikhail AlRUS—3029,5231,58
3034Yashin, Roman AntRUS—30293306,5
3129Sagbo, DavidRUS—30283296,5
3233Volkov, DamirRUS—2,50282294,5
3324Knyaginichev, Lev RomRUS—2030,5231,54
3432Vlasov, Valeriy MaksRUS—1025,5126,51
Cuối cùng Rank · 34 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Savenkov, AndreyRUS · — · № 28TB1 0 · TB2 46 · TB3 7 · TB4 50 · TB5 43,5
2Nesterov, MironRUS · — · № 17TB1 0 · TB2 47 · TB3 7 · TB4 51,5 · TB5 37
3Marmylev, Aleksandr DmRUS · — · № 166,5TB1 1 · TB2 45,5 · TB3 5 · TB4 48 · TB5 33,5
4Saifiev, MurodaliTJK · — · № 116,5TB1 2 · TB2 48 · TB3 5 · TB4 51,5 · TB5 35,25
5Khasanchin, DamirRUS · — · № 76TB1 0 · TB2 48 · TB3 5 · TB4 50 · TB5 28,5
6Kalinin, BogdanRUS · — · № 135,5TB1 0 · TB2 43 · TB3 5 · TB4 46 · TB5 23,25
7Smirnov, Igor SerRUS · — · № 215,5TB1 0 · TB2 43 · TB3 4 · TB4 47 · TB5 27,5
8Kuznetsov, Sergey MaxRUS · — · № 145,5TB1 0 · TB2 40 · TB3 5 · TB4 43 · TB5 22,75
9Saryldykov, AbaiKGZ · — · № 185,5TB1 0 · TB2 38 · TB3 5 · TB4 41 · TB5 21,75
10Vrubel, KonstantinRUS · — · № 65,5TB1 0 · TB2 36,5 · TB3 5 · TB4 40,5 · TB5 23,5
11Markov, Mikhail Ev.RUS · — · № 95TB1 0 · TB2 46,5 · TB3 4 · TB4 49,5 · TB5 25
12Yunker, GermanRUS · — · № 85TB1 0 · TB2 46 · TB3 5 · TB4 50 · TB5 23,5
13Saveljev, RomanRUS · — · № 175TB1 0 · TB2 43,5 · TB3 4 · TB4 46,5 · TB5 22,5
14Shishov, MikhailRUS · — · № 225TB1 0 · TB2 41,5 · TB3 5 · TB4 45,5 · TB5 21,5
15Shanin, Sergey AleksRUS · — · № 304,5TB1 0 · TB2 41,5 · TB3 4 · TB4 45,5 · TB5 20,25
16Neithal, D AnseraIND · — · № 124,5TB1 0 · TB2 40 · TB3 4 · TB4 43 · TB5 19,25
17Ilaan, ShafeekIND · — · № 54,5TB1 0 · TB2 40 · TB3 4 · TB4 43 · TB5 18,5
18Milushev, VladislavRUS · — · № 34,5TB1 0 · TB2 38,5 · TB3 2 · TB4 42,5 · TB5 20,75
19Sheremeta, KirillRUS · — · № 194,5TB1 0 · TB2 37,5 · TB3 4 · TB4 40,5 · TB5 15,5
20Tsipushtanov, ArtemRUS · — · № 314,5TB1 0 · TB2 35,5 · TB3 4 · TB4 37,5 · TB5 14,75
21Arnav, AnandIND · — · № 154TB1 0 · TB2 38,5 · TB3 4 · TB4 39,5 · TB5 12,5
22Charyyev, CharyhekimTKM · — · № 44TB1 0 · TB2 36 · TB3 2 · TB4 40 · TB5 16,5
23Sergeev, Vladimir NikRUS · — · № 104TB1 0 · TB2 35,5 · TB3 3 · TB4 38 · TB5 13,5
24Yusupov, ZakariyoTJK · — · № 254TB1 0 · TB2 35 · TB3 3 · TB4 36 · TB5 11,5
25Berzhan, TemirlanKAZ · — · № 234TB1 0 · TB2 31 · TB3 4 · TB4 32 · TB5 9
26Romanov, YuriyRUS · — · № 203,5TB1 1 · TB2 31,5 · TB3 3 · TB4 35 · TB5 11,75
27Raytsev, NikolayRUS · — · № 283,5TB1 2 · TB2 32 · TB3 3 · TB4 34 · TB5 9
28Guskov, DaniilRUS · — · № 263TB1 0 · TB2 35 · TB3 3 · TB4 36 · TB5 6,5
29Petrishchev, Mikhail AlRUS · — · № 273TB1 0 · TB2 29,5 · TB3 2 · TB4 31,5 · TB5 8
30Yashin, Roman AntRUS · — · № 343TB1 0 · TB2 29 · TB3 3 · TB4 30 · TB5 6,5
31Sagbo, DavidRUS · — · № 293TB1 0 · TB2 28 · TB3 3 · TB4 29 · TB5 6,5
32Volkov, DamirRUS · — · № 332,5TB1 0 · TB2 28 · TB3 2 · TB4 29 · TB5 4,5
33Knyaginichev, Lev RomRUS · — · № 242TB1 0 · TB2 30,5 · TB3 2 · TB4 31,5 · TB5 4
34Vlasov, Valeriy MaksRUS · — · № 321TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 1 · TB4 26,5 · TB5 1