Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1487367

20th Asian Schools Chess Championships 2026_Girls U7 - G07 (2019...)

Nga ( RUS )Tula region, Bunyrevo2026/10/02 – 2026/10/08Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuNga ( RUS ) · Tula region, Bunyrevo10/02 – 10/08Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · Standard: 90 minutes with 30 seconds increment from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1414 / 714 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA IO Babenko, Aleksander (KAZ) 13700448
Thẩm phán Phó Chủ tịch
IA Magdalinskaya, Evgeniya (RUS) 4103599
trọng tài
FA Beylin, Sergey (RUS) 34225790 (Pairings); IA Ma ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
FA Tkachev, Grigory (RUS) 24111724
Tổ chức
Chess Federation of Russia, Asian Chess Federation
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Vị trí
Tula region, Bunyrevo ↗
FIDE Event ID
501876
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1414 / 7
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
20th Asian Schools Chess Championships 2026_Girls U7 - G07 (2019...)
Liên đoàn
Nga ( RUS )
Ngày
2026-10-02 – 2026-10-08
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · Standard: 90 minutes with 30 seconds increment from move 1
Trọng tài trưởng
IA IO Babenko, Aleksander (KAZ) 13700448
Thẩm phán Phó Chủ tịch
IA Magdalinskaya, Evgeniya (RUS) 4103599
trọng tài
FA Beylin, Sergey (RUS) 34225790 (Pairings); IA Ma ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
FA Tkachev, Grigory (RUS) 24111724
Tổ chức
Chess Federation of Russia, Asian Chess Federation
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1414 / 7
FIDE Event ID
501876
nhập khẩu
14
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Не планируете играть рапид/блиц или не соответствует группа – просим связаться с директором турнира или секретарем («Алексин») до 14:00. Закрытие - кафе «Чайка» в 18:00. If you do not plan to play rapid or blitz, or if your assigned group is incorrect, please contact the tournament director or secretary ("Aleksin") by 2:00PM. The closing ceremony will take place at the "Chaika" café at 6:00PM.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Не планируете играть рапид/блиц или не соответствует группа – просим связаться с директором турнира или секретарем («Алексин») до 14:00. Закрытие - кафе «Чайка» в 18:00. If you do not plan to play rapid or blitz, or if your assigned group is incorrect, please contact the tournament director or secretary ("Aleksin") by 2:00PM. The closing ceremony will take place at the "Chaika" café at 6:00PM.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu

20th Asian Schools Chess Championships 2026_Girls U7 - G07 (2019...) · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
111Skripnik, Sofia DmRUS—8045748,542,25
25Denisova, Kseniya DRUS—7046749,536
31Jumayeva, BaharTKM—6,5041,564327
42Rihanshi, MunagalaIND—6044,5544,524,25
54Dahamya, G L DevliSRI—5,5137,5537,514,25
67Kalambet, Anna VyachRUS—5,524454421
78Randeniya, Bivindi AsaliyaSRI—5141542,515
812Suthakaran, AkanyaSRI—5240,5540,514,5
910Saimassay, AminaKAZ—4,50364369,25
1014Zavivaeva, IlianaRUS—3,5038,5338,57
1113Zaripova, Diana RusRUS—3035,5335,53,5
126Egorova, EvaRUS—2035,5135,52,5
133Abesingha, C M T DSRI—1,50351351
149Ruslanova, AdeliaKGZ—0035036,50
Cuối cùng Rank · 14 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Skripnik, Sofia DmRUS · — · № 118TB1 0 · TB2 45 · TB3 7 · TB4 48,5 · TB5 42,25
2Denisova, Kseniya DRUS · — · № 57TB1 0 · TB2 46 · TB3 7 · TB4 49,5 · TB5 36
3Jumayeva, BaharTKM · — · № 16,5TB1 0 · TB2 41,5 · TB3 6 · TB4 43 · TB5 27
4Rihanshi, MunagalaIND · — · № 26TB1 0 · TB2 44,5 · TB3 5 · TB4 44,5 · TB5 24,25
5Dahamya, G L DevliSRI · — · № 45,5TB1 1 · TB2 37,5 · TB3 5 · TB4 37,5 · TB5 14,25
6Kalambet, Anna VyachRUS · — · № 75,5TB1 2 · TB2 44 · TB3 5 · TB4 44 · TB5 21
7Randeniya, Bivindi AsaliyaSRI · — · № 85TB1 1 · TB2 41 · TB3 5 · TB4 42,5 · TB5 15
8Suthakaran, AkanyaSRI · — · № 125TB1 2 · TB2 40,5 · TB3 5 · TB4 40,5 · TB5 14,5
9Saimassay, AminaKAZ · — · № 104,5TB1 0 · TB2 36 · TB3 4 · TB4 36 · TB5 9,25
10Zavivaeva, IlianaRUS · — · № 143,5TB1 0 · TB2 38,5 · TB3 3 · TB4 38,5 · TB5 7
11Zaripova, Diana RusRUS · — · № 133TB1 0 · TB2 35,5 · TB3 3 · TB4 35,5 · TB5 3,5
12Egorova, EvaRUS · — · № 62TB1 0 · TB2 35,5 · TB3 1 · TB4 35,5 · TB5 2,5
13Abesingha, C M T DSRI · — · № 31,5TB1 0 · TB2 35 · TB3 1 · TB4 35 · TB5 1
14Ruslanova, AdeliaKGZ · — · № 90TB1 0 · TB2 35 · TB3 0 · TB4 36,5 · TB5 0