Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1487635

20th Asian Schools Blitz Chess Championships 2026_Girls U13

Nga ( RUS )Tula region, Bunyrevo2026/10/10 – 2026/10/10Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuNga ( RUS ) · Tula region, Bunyrevo10/10 – 10/10Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ chớp · Blitz: 3 minutes for game with 2 seconds increment from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1684 / 1326 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA IO Babenko, Aleksander (KAZ) 13700448
Thẩm phán Phó Chủ tịch
IA Magdalinskaya, Evgeniya (RUS) 4103599
trọng tài
FA Beylin, Sergey (RUS) 34225790 (Pairings); FA Um ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
FA Tkachev, Grigory (RUS) 24111724
Tổ chức
Chess Federation of Russia, Asian Chess Federation
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Vị trí
Tula region, Bunyrevo ↗
FIDE Event ID
501903
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1684 / 13
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
20th Asian Schools Blitz Chess Championships 2026_Girls U13
Liên đoàn
Nga ( RUS )
Ngày
2026-10-10
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ chớp · Blitz: 3 minutes for game with 2 seconds increment from move 1
Trọng tài trưởng
IA IO Babenko, Aleksander (KAZ) 13700448
Thẩm phán Phó Chủ tịch
IA Magdalinskaya, Evgeniya (RUS) 4103599
trọng tài
FA Beylin, Sergey (RUS) 34225790 (Pairings); FA Um ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
FA Tkachev, Grigory (RUS) 24111724
Tổ chức
Chess Federation of Russia, Asian Chess Federation
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1684 / 13
FIDE Event ID
501903
nhập khẩu
26
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu

20th Asian Schools Blitz Chess Championships 2026_Girls U13 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
11WCMGaer, Sofiya IgRUS—7,504374637,75
26WCMZavivaeva, KristinaRUS—704474734
32Smirnova, Oksana AndrRUS—6045647,527,5
413Perera, S P Sanuli YehansaSRI—5,5046,5546,525,25
54Lubenko, Alisiya AleksRUS—5,504454727,75
63Kairbekova, AlbinaKAZ—5,5044447,526,25
710Mukhorina, Mariya DmRUS—5,5041543,524,25
85Bayramova, AyaTKM—5,5037,5540,523,25
914Shabanova, MariyaRUS—5,5037,5440,523
1017Sviridova, SofiaRUS—5038441,520,75
1116Byzrova, KiraRUS—5035,5538,518
1222Timofeeva, OlesyaRUS—5034436,518,25
138Radushinskaya, SvetlanaRUS—4,5138,5441,517,5
149Shakhova, MariyaRUS—4,5241344,519,75
1523Zavivaeva, AngelinaRUS—4038,5438,511,5
1624Karatkova, MiroslavaRUS—4038,534115,25
1712Poliak, MargaritaKGZ—4037,5340,516
1821Dolotova, Kseniya RomRUS—4035,5235,513,5
1911Khojaeva, YosaminTJK—4032,5432,511
207Waduge, Kisali ChenulyaSRI—4030,5430,511
2125Vavrenchuk, AnnaRUS—3,5140,534414,75
2220Zhankarayeva, ZhansayaKAZ—3,523633611,5
2318Zhanaskyzy, MedinaKAZ—3039,5339,59,5
2419Makeeva, VarvaraRUS—3037,5237,57,25
2515Gomes, J Vaneesha OshiniSRI—2,5035,5235,55,5
2626Jayesha, FatimaPAK—0031033,50
Cuối cùng Rank · 26 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1WCM Gaer, Sofiya IgRUS · — · № 17,5TB1 0 · TB2 43 · TB3 7 · TB4 46 · TB5 37,75
2WCM Zavivaeva, KristinaRUS · — · № 67TB1 0 · TB2 44 · TB3 7 · TB4 47 · TB5 34
3Smirnova, Oksana AndrRUS · — · № 26TB1 0 · TB2 45 · TB3 6 · TB4 47,5 · TB5 27,5
4Perera, S P Sanuli YehansaSRI · — · № 135,5TB1 0 · TB2 46,5 · TB3 5 · TB4 46,5 · TB5 25,25
5Lubenko, Alisiya AleksRUS · — · № 45,5TB1 0 · TB2 44 · TB3 5 · TB4 47 · TB5 27,75
6Kairbekova, AlbinaKAZ · — · № 35,5TB1 0 · TB2 44 · TB3 4 · TB4 47,5 · TB5 26,25
7Mukhorina, Mariya DmRUS · — · № 105,5TB1 0 · TB2 41 · TB3 5 · TB4 43,5 · TB5 24,25
8Bayramova, AyaTKM · — · № 55,5TB1 0 · TB2 37,5 · TB3 5 · TB4 40,5 · TB5 23,25
9Shabanova, MariyaRUS · — · № 145,5TB1 0 · TB2 37,5 · TB3 4 · TB4 40,5 · TB5 23
10Sviridova, SofiaRUS · — · № 175TB1 0 · TB2 38 · TB3 4 · TB4 41,5 · TB5 20,75
11Byzrova, KiraRUS · — · № 165TB1 0 · TB2 35,5 · TB3 5 · TB4 38,5 · TB5 18
12Timofeeva, OlesyaRUS · — · № 225TB1 0 · TB2 34 · TB3 4 · TB4 36,5 · TB5 18,25
13Radushinskaya, SvetlanaRUS · — · № 84,5TB1 1 · TB2 38,5 · TB3 4 · TB4 41,5 · TB5 17,5
14Shakhova, MariyaRUS · — · № 94,5TB1 2 · TB2 41 · TB3 3 · TB4 44,5 · TB5 19,75
15Zavivaeva, AngelinaRUS · — · № 234TB1 0 · TB2 38,5 · TB3 4 · TB4 38,5 · TB5 11,5
16Karatkova, MiroslavaRUS · — · № 244TB1 0 · TB2 38,5 · TB3 3 · TB4 41 · TB5 15,25
17Poliak, MargaritaKGZ · — · № 124TB1 0 · TB2 37,5 · TB3 3 · TB4 40,5 · TB5 16
18Dolotova, Kseniya RomRUS · — · № 214TB1 0 · TB2 35,5 · TB3 2 · TB4 35,5 · TB5 13,5
19Khojaeva, YosaminTJK · — · № 114TB1 0 · TB2 32,5 · TB3 4 · TB4 32,5 · TB5 11
20Waduge, Kisali ChenulyaSRI · — · № 74TB1 0 · TB2 30,5 · TB3 4 · TB4 30,5 · TB5 11
21Vavrenchuk, AnnaRUS · — · № 253,5TB1 1 · TB2 40,5 · TB3 3 · TB4 44 · TB5 14,75
22Zhankarayeva, ZhansayaKAZ · — · № 203,5TB1 2 · TB2 36 · TB3 3 · TB4 36 · TB5 11,5
23Zhanaskyzy, MedinaKAZ · — · № 183TB1 0 · TB2 39,5 · TB3 3 · TB4 39,5 · TB5 9,5
24Makeeva, VarvaraRUS · — · № 193TB1 0 · TB2 37,5 · TB3 2 · TB4 37,5 · TB5 7,25
25Gomes, J Vaneesha OshiniSRI · — · № 152,5TB1 0 · TB2 35,5 · TB3 2 · TB4 35,5 · TB5 5,5
26Jayesha, FatimaPAK · — · № 260TB1 0 · TB2 31 · TB3 0 · TB4 33,5 · TB5 0