赛事中心未开始#1523103

HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VĨNH YÊN NỮ TIÊU CHUẨN 14-15

越南 ( VIE )Trường THPT Chuyên Vĩnh Phúc, Phú Thọ2026/11/10 – 2026/11/17瑞士制 · 7 轮越南 ( VIE ) · Trường THPT Chuyên Vĩnh Phúc, Phú Thọ11/10 – 11/17瑞士制 · 7 轮平均等级分 / 平均年龄 1000 / 1429 人

赛事数据更新中:棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
Nguyễn Thị Phương Ngọc
赛事总监
Trịnh Thế Truyền
主办方
Sở GD&ĐT Tỉnh Phú Thọ
评级方式
-
地点
Trường THPT Chuyên Vĩnh Phúc, Phú Thọ ↗
平均等级分 / 平均年龄
1000 / 14
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VĨNH YÊN NỮ TIÊU CHUẨN 14-15
协会
越南 ( VIE )
日期
2026-11-10 – 2026-11-17
赛制
瑞士制
轮次
7
时限
—
总裁判
Nguyễn Thị Phương Ngọc
赛事总监
Trịnh Thế Truyền
主办方
Sở GD&ĐT Tỉnh Phú Thọ
评级方式
-
平均等级分 / 平均年龄
1000 / 14
参赛
29

来源信息

查看源站

来源信息

查看源站

排名表

HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VĨNH YÊN NỮ TIÊU CHUẨN 14-15 · 排名表
名次序号棋手FED等级分得分TB1TB2TB3TB4TB5TB6
11Bùi Thị Lan HươngXSL—0000000
22Đào Minh AnhXYL—0000000
33Đoàn Thanh VânXHT—0000000
44Đỗ Bảo HânTDG—0000000
55Đỗ Kiều Tuệ MinhTHG—0000000
66Đỗ Thị HòaXHA—0000000
77Đỗ Thu HiềnVTU—0000000
88Hoàng Phương ThảoXLC—0000000
99Lê Huyền TrangPPY—0000000
1010Lê Thị Thanh HuyềnVHU—0000000
1111Lưu Ngọc HàXXL—0000000
1212Nguyễn Bảo ChâuTHG—0000000
1313Nguyễn Hoàng YếnVTU—0000000
1414Nguyễn Huyền ThưPPY—0000000
1515Nguyễn Thảo VânPVP—0000000
1616Nguyễn Thị Bích NgọcTDB—0000000
1717Nguyễn Thị Mai LanXND—0000000
1818Nguyễn Thị Minh ChâuPVY—0000000
1919Nguyễn Thị Thu HiềnXND—0000000
2020Nguyễn Thị Thủy NguyênXHA—0000000
2121Nguyễn Thu ThảoPVY—0000000
2222Nguyễn Trần Lan HươngXLT—0000000
2323Nguyễn Trần Minh ThưTDG—0000000
2424Tạ Ngọc HânTLU—0000000
2525Trần Bảo ThoaXTD—0000000
2626Trần Bình NhiXDD—0000000
2727Trần Thị HươngVHU—0000000
2828Trịnh Thu VânYLG—0000000
2929Văn Minh ChâuPVP—0000000
按最终名次 · 29 人
破分项 ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Fide Tie-Break · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Most black · TB6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)

名次棋手得分
1Bùi Thị Lan HươngXSL · — · 序号 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
2Đào Minh AnhXYL · — · 序号 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
3Đoàn Thanh VânXHT · — · 序号 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
4Đỗ Bảo HânTDG · — · 序号 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
5Đỗ Kiều Tuệ MinhTHG · — · 序号 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
6Đỗ Thị HòaXHA · — · 序号 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
7Đỗ Thu HiềnVTU · — · 序号 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
8Hoàng Phương ThảoXLC · — · 序号 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
9Lê Huyền TrangPPY · — · 序号 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
10Lê Thị Thanh HuyềnVHU · — · 序号 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
11Lưu Ngọc HàXXL · — · 序号 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
12Nguyễn Bảo ChâuTHG · — · 序号 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
13Nguyễn Hoàng YếnVTU · — · 序号 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
14Nguyễn Huyền ThưPPY · — · 序号 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
15Nguyễn Thảo VânPVP · — · 序号 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
16Nguyễn Thị Bích NgọcTDB · — · 序号 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
17Nguyễn Thị Mai LanXND · — · 序号 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
18Nguyễn Thị Minh ChâuPVY · — · 序号 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
19Nguyễn Thị Thu HiềnXND · — · 序号 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
20Nguyễn Thị Thủy NguyênXHA · — · 序号 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
21Nguyễn Thu ThảoPVY · — · 序号 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
22Nguyễn Trần Lan HươngXLT · — · 序号 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
23Nguyễn Trần Minh ThưTDG · — · 序号 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
24Tạ Ngọc HânTLU · — · 序号 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
25Trần Bảo ThoaXTD · — · 序号 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
26Trần Bình NhiXDD · — · 序号 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
27Trần Thị HươngVHU · — · 序号 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
28Trịnh Thu VânYLG · — · 序号 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
29Văn Minh ChâuPVP · — · 序号 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0