赛事中心未开始#1523088
HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VĨNH YÊN NAM TIÊU CHUẨN 7-9
越南 ( VIE )Trường THPT Chuyên Vĩnh Phúc, Phú Thọ2026/11/10 – 2026/11/17瑞士制 · 7 轮越南 ( VIE ) · Trường THPT Chuyên Vĩnh Phúc, Phú Thọ11/10 – 11/17瑞士制 · 7 轮平均等级分 / 平均年龄 1000 / 850 人
赛事数据更新中:棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VĨNH YÊN NAM TIÊU CHUẨN 7-9
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 日期
- 2026-11-10 – 2026-11-17
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 7
- 时限
- —
- 总裁判
- Nguyễn Thị Phương Ngọc
- 赛事总监
- Trịnh Thế Truyền
- 主办方
- Sở GD&ĐT Tỉnh Phú Thọ
- 评级方式
- -
- 平均等级分 / 平均年龄
- 1000 / 8
- 参赛
- 50
来源信息
查看源站来源信息
查看源站排名表
| 名次 | 序号 | 棋手 | FED | 等级分 | 得分 | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 | TB6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Bùi Đăng Khôi | XTT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Bùi Nguyễn Minh Khôi | XYL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Bùi Tiến Dương | XLC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Chu Duy Mạnh | VHU | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Chu Minh Huy | VTH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Dương Đăng Khoa | XBX | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Dương Minh Anh | XSL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Dương Quang Minh | PPY | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Dương Tấn Sang | TLO | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Đại Ngọc Minh | PVP | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Đào Minh Quân | TLU | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | Đặng Tuấn Anh | VTU | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | Đinh Vũ Minh Khôi | XSL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | Đoàn Tiến Đạt | XLC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | Đỗ Đình Phong | XND | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 16 | Đỗ Tiến Bách | TLU | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 17 | Đỗ Thành Phúc | THG | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | 18 | Hà Minh Đăng | XHL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | 19 | Hoàng Đức Nhân | XTD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | 20 | Hoàng Minh Khang | NEW | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | 21 | Lê Đức Duy | XHA | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | 22 | Lê Phúc Lâm | NEW | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | 23 | Lê Quốc Huy | TDG | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | 24 | Lưu Đức Vinh | XXL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | 25 | Mai Anh Tú | XLH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | 26 | Ngô Đức Anh | XDD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | 27 | Nguyễn Công Vinh | XSD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | 28 | Nguyễn Đình Trọng | XBX | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | 29 | Nguyễn Đức Kiên | VAN | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | 30 | Nguyễn Hải Đăng | XND | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | 31 | Nguyễn Hoàng Bách | XBN | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | 32 | Nguyễn Kim Bằng | PVY | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | 33 | Nguyễn Minh Quân | TDG | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | 34 | Nguyễn Ngọc Minh | PXH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | 35 | Nguyễn Quang Hải | XSD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | 36 | Nguyễn Tấn Hùng | XHT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | 37 | Nguyễn Tiến Khoa | VHU | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | 38 | Nguyễn Thành Công | XYL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | 39 | Nguyễn Việt Tiến Đạt | XXL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | 40 | Phạm Duy Khiêm | PPY | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | 41 | Phạm Huy Hoàng | THG | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | 42 | Phan Trường Giang | PVP | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 43 | 43 | Phùng Duy Khương | TDB | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | 44 | Phùng Minh Đăng | PVY | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | 45 | Trần Bảo Khang | XDD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 46 | 46 | Trương Công Tài | XTD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 47 | 47 | Văn Đăng Khánh Duy | VTU | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 48 | 48 | Vũ Gia Huy | YLG | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | 49 | Vũ Hải Đăng | PXH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | 50 | Vũ Quang Huy | XHT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
按最终名次 · 50 人
破分项 ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Fide Tie-Break · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Most black · TB6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)
名次棋手Rp得分
1Bùi Đăng KhôiXTT · — · 序号 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
2Bùi Nguyễn Minh KhôiXYL · — · 序号 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
3Bùi Tiến DươngXLC · — · 序号 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
4Chu Duy MạnhVHU · — · 序号 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
5Chu Minh HuyVTH · — · 序号 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
6Dương Đăng KhoaXBX · — · 序号 600TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
7Dương Minh AnhXSL · — · 序号 700TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
8Dương Quang MinhPPY · — · 序号 800TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
9Dương Tấn SangTLO · — · 序号 900TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
10Đại Ngọc MinhPVP · — · 序号 1000TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
11Đào Minh QuânTLU · — · 序号 1100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
12Đặng Tuấn AnhVTU · — · 序号 1200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
13Đinh Vũ Minh KhôiXSL · — · 序号 1300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
14Đoàn Tiến ĐạtXLC · — · 序号 1400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
15Đỗ Đình PhongXND · — · 序号 1500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
16Đỗ Tiến BáchTLU · — · 序号 1600TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
17Đỗ Thành PhúcTHG · — · 序号 1700TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
18Hà Minh ĐăngXHL · — · 序号 1800TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
19Hoàng Đức NhânXTD · — · 序号 1900TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
20Hoàng Minh KhangNEW · — · 序号 2000TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
21Lê Đức DuyXHA · — · 序号 21—0TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
22Lê Phúc LâmNEW · — · 序号 22—0TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
23Lê Quốc HuyTDG · — · 序号 23—0TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
24Lưu Đức VinhXXL · — · 序号 24—0TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
25Mai Anh TúXLH · — · 序号 25—0TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
26Ngô Đức AnhXDD · — · 序号 26—0TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
27Nguyễn Công VinhXSD · — · 序号 27—0TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
28Nguyễn Đình TrọngXBX · — · 序号 28—0TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
29Nguyễn Đức KiênVAN · — · 序号 29—0TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
30Nguyễn Hải ĐăngXND · — · 序号 30—0TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
31Nguyễn Hoàng BáchXBN · — · 序号 31—0TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
32Nguyễn Kim BằngPVY · — · 序号 32—0TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
33Nguyễn Minh QuânTDG · — · 序号 33—0TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
34Nguyễn Ngọc MinhPXH · — · 序号 34—0TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
35Nguyễn Quang HảiXSD · — · 序号 35—0TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
36Nguyễn Tấn HùngXHT · — · 序号 36—0TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
37Nguyễn Tiến KhoaVHU · — · 序号 37—0TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
38Nguyễn Thành CôngXYL · — · 序号 38—0TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
39Nguyễn Việt Tiến ĐạtXXL · — · 序号 39—0TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
40Phạm Duy KhiêmPPY · — · 序号 40—0TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
41Phạm Huy HoàngTHG · — · 序号 41—0TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
42Phan Trường GiangPVP · — · 序号 42—0TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
43Phùng Duy KhươngTDB · — · 序号 43—0TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
44Phùng Minh ĐăngPVY · — · 序号 44—0TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
45Trần Bảo KhangXDD · — · 序号 45—0TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
46Trương Công TàiXTD · — · 序号 46—0TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
47Văn Đăng Khánh DuyVTU · — · 序号 47—0TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
48Vũ Gia HuyYLG · — · 序号 48—0TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
49Vũ Hải ĐăngPXH · — · 序号 49—0TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
50Vũ Quang HuyXHT · — · 序号 50—0TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0