赛事中心未开始#1523090
HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VĨNH YÊN NAM TIÊU CHUẨN 12-13
越南 ( VIE )Trường THPT Chuyên Vĩnh Phúc, Phú Thọ2026/11/10 – 2026/11/17瑞士制 · 7 轮越南 ( VIE ) · Trường THPT Chuyên Vĩnh Phúc, Phú Thọ11/10 – 11/17瑞士制 · 7 轮平均等级分 / 平均年龄 1000 / 1241 人
赛事数据更新中:棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VĨNH YÊN NAM TIÊU CHUẨN 12-13
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 日期
- 2026-11-10 – 2026-11-17
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 7
- 时限
- —
- 总裁判
- Nguyễn Thị Phương Ngọc
- 赛事总监
- Trịnh Thế Truyền
- 主办方
- Sở GD&ĐT Tỉnh Phú Thọ
- 评级方式
- -
- 平均等级分 / 平均年龄
- 1000 / 12
- 参赛
- 41
来源信息
查看源站来源信息
查看源站排名表
| 名次 | 序号 | 棋手 | FED | 等级分 | 得分 | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 | TB6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Chu Phúc Minh Vũ | VAN | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Chu Quốc Huy | THG | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Dương Nguyễn Nhật Nam | XBX | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Đặng Đức Anh | VTH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Đằng Tấn Tài | XTD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Đặng Việt Anh | PVP | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Đinh Minh Khôi | PSP | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Đỗ Mạnh Cường | XTT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Hàng Bá Thọ | XHT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Kiều Thành Công | XLC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Lê Hoàng Đăng Quang | XTH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | Lưu Bảo Long | XXL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | Lưu Ngọc Sơn | XXL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | Ngô Đức Kiên | NEW | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | Nguyễn Bá Nghiệp | XSL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 16 | Nguyễn Duy Bách | PVP | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 17 | Nguyễn Duy Nghĩa | XBN | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | 18 | Nguyễn Đăng Khoa | XTD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | 19 | Nguyễn Gia Bảo | VHU | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | 20 | Nguyễn Hà Nam | VHU | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | 21 | Nguyễn Hoàng An | XDD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | 22 | Nguyễn Hùng Cường | XND | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | 23 | Nguyễn Hữu Nhật Minh | THG | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | 24 | Nguyễn Lê Đông Nhật | VTU | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | 25 | Nguyễn Minh Chí | TDG | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | 26 | Nguyễn Phú Thịnh | PVY | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | 27 | Nguyễn Quang Hiến | PPY | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | 28 | Nguyễn Quý Nhân | XTT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | 29 | Nguyễn Tiến Đạt | VTH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | 30 | Nguyễn Tùng Lâm | TDG | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | 31 | Nguyễn Thành Nam | PVY | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | 32 | Nguyễn Thế Vinh | PPY | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | 33 | Nguyễn Văn Tuấn | XHA | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | 34 | Phan Đức Chính | XHT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | 35 | Phan Hoàng Long | PSP | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | 36 | Tạ Hiền Minh | XSL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | 37 | Trần Nhật Vượng | XLT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | 38 | Trần Thành Công | XND | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | 39 | Trần Trung Hiếu | XHA | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | 40 | Vũ Hiểu Minh | NEW | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | 41 | Vũ Minh Nhật | VTU | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
按最终名次 · 41 人
破分项 ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Fide Tie-Break · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Most black · TB6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)
名次棋手得分
1Chu Phúc Minh VũVAN · — · 序号 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
2Chu Quốc HuyTHG · — · 序号 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
3Dương Nguyễn Nhật NamXBX · — · 序号 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
4Đặng Đức AnhVTH · — · 序号 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
5Đằng Tấn TàiXTD · — · 序号 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
6Đặng Việt AnhPVP · — · 序号 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
7Đinh Minh KhôiPSP · — · 序号 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
8Đỗ Mạnh CườngXTT · — · 序号 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
9Hàng Bá ThọXHT · — · 序号 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
10Kiều Thành CôngXLC · — · 序号 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
11Lê Hoàng Đăng QuangXTH · — · 序号 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
12Lưu Bảo LongXXL · — · 序号 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
13Lưu Ngọc SơnXXL · — · 序号 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
14Ngô Đức KiênNEW · — · 序号 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
15Nguyễn Bá NghiệpXSL · — · 序号 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
16Nguyễn Duy BáchPVP · — · 序号 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
17Nguyễn Duy NghĩaXBN · — · 序号 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
18Nguyễn Đăng KhoaXTD · — · 序号 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
19Nguyễn Gia BảoVHU · — · 序号 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
20Nguyễn Hà NamVHU · — · 序号 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
21Nguyễn Hoàng AnXDD · — · 序号 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
22Nguyễn Hùng CườngXND · — · 序号 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
23Nguyễn Hữu Nhật MinhTHG · — · 序号 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
24Nguyễn Lê Đông NhậtVTU · — · 序号 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
25Nguyễn Minh ChíTDG · — · 序号 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
26Nguyễn Phú ThịnhPVY · — · 序号 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
27Nguyễn Quang HiếnPPY · — · 序号 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
28Nguyễn Quý NhânXTT · — · 序号 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
29Nguyễn Tiến ĐạtVTH · — · 序号 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
30Nguyễn Tùng LâmTDG · — · 序号 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
31Nguyễn Thành NamPVY · — · 序号 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
32Nguyễn Thế VinhPPY · — · 序号 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
33Nguyễn Văn TuấnXHA · — · 序号 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
34Phan Đức ChínhXHT · — · 序号 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
35Phan Hoàng LongPSP · — · 序号 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
36Tạ Hiền MinhXSL · — · 序号 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
37Trần Nhật VượngXLT · — · 序号 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
38Trần Thành CôngXND · — · 序号 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
39Trần Trung HiếuXHA · — · 序号 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
40Vũ Hiểu MinhNEW · — · 序号 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
41Vũ Minh NhậtVTU · — · 序号 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0