赛事中心未开始#1523095

HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VĨNH YÊN NỮ TIÊU CHUẨN 10-11

越南 ( VIE )Trường THPT Chuyên Vĩnh Phúc, Phú Thọ2026/11/10 – 2026/11/17瑞士制 · 7 轮越南 ( VIE ) · Trường THPT Chuyên Vĩnh Phúc, Phú Thọ11/10 – 11/17瑞士制 · 7 轮平均等级分 / 平均年龄 1000 / 836 人

赛事数据更新中:棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
Nguyễn Thị Phương Ngọc
赛事总监
Trịnh Thế Truyền
主办方
Sở GD&ĐT Tỉnh Phú Thọ
评级方式
-
地点
Trường THPT Chuyên Vĩnh Phúc, Phú Thọ ↗
平均等级分 / 平均年龄
1000 / 8
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VĨNH YÊN NỮ TIÊU CHUẨN 10-11
协会
越南 ( VIE )
日期
2026-11-10 – 2026-11-17
赛制
瑞士制
轮次
7
时限
—
总裁判
Nguyễn Thị Phương Ngọc
赛事总监
Trịnh Thế Truyền
主办方
Sở GD&ĐT Tỉnh Phú Thọ
评级方式
-
平均等级分 / 平均年龄
1000 / 8
参赛
36

来源信息

查看源站

来源信息

查看源站

排名表

HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VĨNH YÊN NỮ TIÊU CHUẨN 10-11 · 排名表
名次序号棋手FED等级分得分TB1TB2TB3TB4TB5TB6
11Bùi Khánh AnXHT—0000000
22Bùi Thị Yến NhiXHA—0000000
33Cao Khánh VyVHU—0000000
44Cao Nguyễn Bảo AnXBN—0000000
55Đàm Mai NgọcPPY—0000000
66Đào Nguyễn Ngọc DiệpVTU—0000000
77Đặng Hiền ThanhXTD—0000000
88Đỗ Gia HânVAN—0000000
99Đỗ Phương LinhXND—0000000
1010Đỗ Thúy QuỳnhVHU—0000000
1111Hoàng HàNEW—0000000
1212Kim Hoàng OanhXYL—0000000
1313Kim Yến NhiXBX—0000000
1414Lê Bảo Quỳnh TrangXTH—0000000
1515Lê Bình AnTHG—0000000
1616Lê Diệu LoanXTT—0000000
1717Lê Hà PhươngXBX—0000000
1818Lê Nhật Tú LinhTLO—0000000
1919Lục Thị Tuyết NgaXDD—0000000
2020Nguyễn Ánh DươngTDG—0000000
2121Nguyễn Ánh DươngNEW—0000000
2222Nguyễn Anh ThưXXL—0000000
2323Nguyễn Bảo HânTHG—0000000
2424Nguyễn Gia HânTDG—0000000
2525Nguyễn Minh AnXHL—0000000
2626Nguyễn Minh TrangPPY—0000000
2727Nguyễn Tú LinhTLO—0000000
2828Phạm Thu PhươngXYL—0000000
2929Phan Thị Minh HuyềnPXH—0000000
3030Phùng Anh ThưXHT—0000000
3131Trần Ngọc Linh ChiPVP—0000000
3232Trần Ngọc Minh NhậtXSL—0000000
3333Trần Thanh TúPVP—0000000
3434Trần Thị Minh TâmXSL—0000000
3535Vũ Thị Hương GiangXLC—0000000
3636Vũ Thị Yến NhiXHA—0000000
按最终名次 · 36 人
破分项 ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Fide Tie-Break · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Most black · TB6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)

名次棋手得分
1Bùi Khánh AnXHT · — · 序号 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
2Bùi Thị Yến NhiXHA · — · 序号 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
3Cao Khánh VyVHU · — · 序号 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
4Cao Nguyễn Bảo AnXBN · — · 序号 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
5Đàm Mai NgọcPPY · — · 序号 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
6Đào Nguyễn Ngọc DiệpVTU · — · 序号 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
7Đặng Hiền ThanhXTD · — · 序号 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
8Đỗ Gia HânVAN · — · 序号 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
9Đỗ Phương LinhXND · — · 序号 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
10Đỗ Thúy QuỳnhVHU · — · 序号 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
11Hoàng HàNEW · — · 序号 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
12Kim Hoàng OanhXYL · — · 序号 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
13Kim Yến NhiXBX · — · 序号 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
14Lê Bảo Quỳnh TrangXTH · — · 序号 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
15Lê Bình AnTHG · — · 序号 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
16Lê Diệu LoanXTT · — · 序号 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
17Lê Hà PhươngXBX · — · 序号 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
18Lê Nhật Tú LinhTLO · — · 序号 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
19Lục Thị Tuyết NgaXDD · — · 序号 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
20Nguyễn Ánh DươngTDG · — · 序号 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
21Nguyễn Ánh DươngNEW · — · 序号 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
22Nguyễn Anh ThưXXL · — · 序号 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
23Nguyễn Bảo HânTHG · — · 序号 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
24Nguyễn Gia HânTDG · — · 序号 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
25Nguyễn Minh AnXHL · — · 序号 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
26Nguyễn Minh TrangPPY · — · 序号 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
27Nguyễn Tú LinhTLO · — · 序号 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
28Phạm Thu PhươngXYL · — · 序号 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
29Phan Thị Minh HuyềnPXH · — · 序号 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
30Phùng Anh ThưXHT · — · 序号 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
31Trần Ngọc Linh ChiPVP · — · 序号 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
32Trần Ngọc Minh NhậtXSL · — · 序号 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
33Trần Thanh TúPVP · — · 序号 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
34Trần Thị Minh TâmXSL · — · 序号 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
35Vũ Thị Hương GiangXLC · — · 序号 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
36Vũ Thị Yến NhiXHA · — · 序号 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0