赛事中心未开始#1523100

HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VĨNH YÊN NỮ TIÊU CHUẨN 12-13

越南 ( VIE )Trường THPT Chuyên Vĩnh Phúc, Phú Thọ2026/11/10 – 2026/11/17瑞士制 · 7 轮越南 ( VIE ) · Trường THPT Chuyên Vĩnh Phúc, Phú Thọ11/10 – 11/17瑞士制 · 7 轮平均等级分 / 平均年龄 1000 / 1226 人

赛事数据更新中:棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
Nguyễn Thị Phương Ngọc
赛事总监
Trịnh Thế Truyền
主办方
Sở GD&ĐT Tỉnh Phú Thọ
评级方式
-
地点
Trường THPT Chuyên Vĩnh Phúc, Phú Thọ ↗
平均等级分 / 平均年龄
1000 / 12
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VĨNH YÊN NỮ TIÊU CHUẨN 12-13
协会
越南 ( VIE )
日期
2026-11-10 – 2026-11-17
赛制
瑞士制
轮次
7
时限
—
总裁判
Nguyễn Thị Phương Ngọc
赛事总监
Trịnh Thế Truyền
主办方
Sở GD&ĐT Tỉnh Phú Thọ
评级方式
-
平均等级分 / 平均年龄
1000 / 12
参赛
26

来源信息

查看源站

来源信息

查看源站

排名表

HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VĨNH YÊN NỮ TIÊU CHUẨN 12-13 · 排名表
名次序号棋手FED等级分得分TB1TB2TB3TB4TB5TB6
11Bạch Ngân KhánhVTU—0000000
22Bùi Phương LinhXHT—0000000
33Bùi Thị Thảo LinhVAN—0000000
44Dương Lan ChiPPY—0000000
55Đại Ngọc AnhPVP—0000000
66Đỗ Bảo AnXHA—0000000
77Đỗ Minh NgọcXXL—0000000
88Đỗ Như QuỳnhXLC—0000000
99Đỗ Phương LinhTHG—0000000
1010Đỗ Quỳnh HươngPPY—0000000
1111Hà Phương AnhXSL—0000000
1212Hà Thị Linh ChiPVP—0000000
1313Hồ Thị Ngọc VânXTD—0000000
1414Lê Như QuỳnhVTU—0000000
1515Nguyễn Lê Phương LinhPSP—0000000
1616Nguyễn Lê Tuệ LinhTHG—0000000
1717Nguyễn Thị Khánh ĐanXTD—0000000
1818Nguyễn Thị Thu ThảoXHA—0000000
1919Nguyễn Thiên ThảoXTH—0000000
2020Phạm Quỳnh TrangXHT—0000000
2121Phạm Yến NhiYLG—0000000
2222Trần Lê Phương LinhXND—0000000
2323Triệu Yến LyTDG—0000000
2424Vũ Khánh ChiXDD—0000000
2525Vũ Phương AnhXND—0000000
2626Vy Vũ Như ThảoTDG—0000000
按最终名次 · 26 人
破分项 ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Fide Tie-Break · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Most black · TB6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)

名次棋手得分
1Bạch Ngân KhánhVTU · — · 序号 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
2Bùi Phương LinhXHT · — · 序号 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
3Bùi Thị Thảo LinhVAN · — · 序号 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
4Dương Lan ChiPPY · — · 序号 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
5Đại Ngọc AnhPVP · — · 序号 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
6Đỗ Bảo AnXHA · — · 序号 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
7Đỗ Minh NgọcXXL · — · 序号 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
8Đỗ Như QuỳnhXLC · — · 序号 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
9Đỗ Phương LinhTHG · — · 序号 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
10Đỗ Quỳnh HươngPPY · — · 序号 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
11Hà Phương AnhXSL · — · 序号 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
12Hà Thị Linh ChiPVP · — · 序号 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
13Hồ Thị Ngọc VânXTD · — · 序号 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
14Lê Như QuỳnhVTU · — · 序号 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
15Nguyễn Lê Phương LinhPSP · — · 序号 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
16Nguyễn Lê Tuệ LinhTHG · — · 序号 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
17Nguyễn Thị Khánh ĐanXTD · — · 序号 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
18Nguyễn Thị Thu ThảoXHA · — · 序号 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
19Nguyễn Thiên ThảoXTH · — · 序号 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
20Phạm Quỳnh TrangXHT · — · 序号 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
21Phạm Yến NhiYLG · — · 序号 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
22Trần Lê Phương LinhXND · — · 序号 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
23Triệu Yến LyTDG · — · 序号 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
24Vũ Khánh ChiXDD · — · 序号 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
25Vũ Phương AnhXND · — · 序号 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
26Vy Vũ Như ThảoTDG · — · 序号 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0