مرکز تورنمنتپایانیافته#1503030
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ truyền thống nam
ویتنام ( VIE )2026/09/20 – 2026/09/28سویسی · 7 دورویتنام ( VIE )09/20 – 09/28سویسی · 7 دوراستاندارد · 40'+20''ریتینگ اوسط 180915 بازیکنان
معلومات تورنمنت در حال بهروزرسانی است: جزئیات بازیکن, ردهبندیهای پیشین. برخی بخشها موقتاً در دسترس نیستند.
جزئیات تورنمنت
- تورنمنت
- GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ truyền thống nam
- فدراسیون
- ویتنام ( VIE )
- محل
- —
- تاریخ
- 2026-09-20 – 2026-09-28
- شیوهٔ برگزاری
- سویسی
- دورها
- 7
- زمان مجاز بازی
- استاندارد · 40'+20''
- سرداور
- Cầm Đăng Khoa
- مدیر تورنمنت
- —
- برگزارکننده
- —
- احتساب ریتینگ
- -
- ریتینگ اوسط
- 1809
- اشتراککنندگان
- 15
- برنامهٔ جورهبندی
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
معلومات منبع
دیدن منبعمعلومات منبع
دیدن منبعردهبندی نهایی پس از 7 دور
| رتبه | № | بازیکن | FED | ریتینگ | امتیاز | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 | TB6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | Đinh, Hữu Pháp | HCM | 1895 | 5,5 | 29,5 | 0 | 5 | 3 | 4 | 0 |
| 2 | 1 | Phan, Hùng Chí | HCM | 1954 | 5,5 | 27 | 0 | 5 | 3 | 4 | 0 |
| 3 | 6 | Đinh, Xuân Đại | TNG | 1823 | 4,5 | 27,5 | 0 | 4 | 1 | 3 | 0 |
| 4 | 8 | Nguyễn, Minh Điệp | DON | 1816 | 4,5 | 27 | 0 | 4 | 3 | 3 | 0 |
| 5 | 11 | Vũ, Văn Chiến | TNG | 1800 | 4,5 | 26 | 0 | 4 | 1 | 3 | 0 |
| 6 | 5 | Đỗ, Văn Hồng | BNI | 1856 | 4 | 22,5 | 0 | 4 | 2 | 3 | 0 |
| 7 | 2 | Nguyễn, Ngọc Quân | BNI | 1948 | 3,5 | 28,5 | 0 | 3 | 2 | 3 | 0 |
| 8 | 15 | Nguyễn, Đăng Khoa | QNI | 1370 | 3,5 | 27,5 | 0 | 3 | 1 | 3 | 0 |
| 9 | 12 | Phạm, Quốc Việt | HCM | 1789 | 3,5 | 25 | 0 | 3 | 2 | 4 | 0 |
| 10 | 7 | Lâm, Bình Vinh | TNG | 1821 | 3 | 20 | 0 | 3 | 2 | 4 | 0 |
| 11 | 9 | Phạm, Văn Nghĩa | TNG | 1801 | 3 | 19,5 | 0 | 3 | 0 | 3 | 0 |
| 12 | 3 | Văn, Diệp Bảo Duy | HCM | 1896 | 3 | 18,5 | 0 | 3 | 2 | 4 | 0 |
| 13 | 14 | Nguyễn, Anh Quỳnh | HNO | 1781 | 2 | 24,5 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 |
| 14 | 13 | Nguyễn, Phương Nam | HNO | 1782 | 2 | 20,5 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 |
| 15 | 10 | Lê, Anh Thắng | HNO | 1800 | 1 | 17 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
بر اساس ردهبندی نهایی · 15 بازیکن
معیارهای شکستن تساوی ▾
TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints) · TB5: Most black · TB6: Manually input (after Tie-Break matches)
رتبهبازیکنامتیاز
1Đinh, Hữu PhápHCM · 1895 · شمارهٔ 45,5TB1 29,5 · TB2 0 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 4 · TB6 0
2Phan, Hùng ChíHCM · 1954 · شمارهٔ 15,5TB1 27 · TB2 0 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 4 · TB6 0
3Đinh, Xuân ĐạiTNG · 1823 · شمارهٔ 64,5TB1 27,5 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 1 · TB5 3 · TB6 0
4Nguyễn, Minh ĐiệpDON · 1816 · شمارهٔ 84,5TB1 27 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 3 · TB6 0
5Vũ, Văn ChiếnTNG · 1800 · شمارهٔ 114,5TB1 26 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 1 · TB5 3 · TB6 0
6Đỗ, Văn HồngBNI · 1856 · شمارهٔ 54TB1 22,5 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 2 · TB5 3 · TB6 0
7Nguyễn, Ngọc QuânBNI · 1948 · شمارهٔ 23,5TB1 28,5 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 3 · TB6 0
8Nguyễn, Đăng KhoaQNI · 1370 · شمارهٔ 153,5TB1 27,5 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 3 · TB6 0
9Phạm, Quốc ViệtHCM · 1789 · شمارهٔ 123,5TB1 25 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 4 · TB6 0
10Lâm, Bình VinhTNG · 1821 · شمارهٔ 73TB1 20 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 4 · TB6 0
11Phạm, Văn NghĩaTNG · 1801 · شمارهٔ 93TB1 19,5 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 0
12Văn, Diệp Bảo DuyHCM · 1896 · شمارهٔ 33TB1 18,5 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 4 · TB6 0
13Nguyễn, Anh QuỳnhHNO · 1781 · شمارهٔ 142TB1 24,5 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 0
14Nguyễn, Phương NamHNO · 1782 · شمارهٔ 132TB1 20,5 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 0
15Lê, Anh ThắngHNO · 1800 · شمارهٔ 101TB1 17 · TB2 0 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 0