مرکز تورنمنتپایان‌یافته#1501835

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ nhanh nam TC

ویتنام ( VIE )2026/09/20 – 2026/09/28سویسی · 9 دورویتنام ( VIE )09/20 – 09/28سویسی · 9 دورسریع · 10'+5''ریتینگ اوسط 207149 بازیکنان

معلومات تورنمنت در حال به‌روزرسانی است: جزئیات بازیکن, رده‌بندی‌های پیشین. برخی بخش‌ها موقتاً در دسترس نیستند.

سرداور
Cầm Đăng Khoa
مدیر تورنمنت
—
برگزارکننده
—
احتساب ریتینگ
-
محل
—
ریتینگ اوسط
2071
برنامهٔ جوره‌بندی
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
جزئیات تورنمنت
تورنمنت
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ nhanh nam TC
فدراسیون
ویتنام ( VIE )
محل
—
تاریخ
2026-09-20 – 2026-09-28
شیوهٔ برگزاری
سویسی
دورها
9
زمان مجاز بازی
سریع · 10'+5''
سرداور
Cầm Đăng Khoa
مدیر تورنمنت
—
برگزارکننده
—
احتساب ریتینگ
-
ریتینگ اوسط
2071
اشتراک‌کنندگان
49
برنامهٔ جوره‌بندی
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

معلومات منبع

دیدن منبع

معلومات منبع

دیدن منبع

رده‌بندی نهایی پس از 9 دور

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ nhanh nam TC · رده‌بندی نهایی پس از 9 دور
رتبه№بازیکنFEDریتینگامتیازTB1TB2TB3TB4TB5TB6
123Nguyễn, Quang NhậtQNI—7,5530,56340
22Nguyễn, Minh Nhật QuangHCM—7,5530,56140
312Nguyễn, Anh ĐứcHCM—74907340
41Hà, Văn TiếnDON—6,55206450
513Đào, Văn TrọngQNI—6,54906140
66Phan, Nguyễn Công MinhHCM—6,54206240
78Chu, Tuấn HảiDON—5,548,514150
87Nguyễn, Anh QuânQNI—5,548,504250
910Võ, Văn Hoàng TùngDAN—5,54705140
1014Phí, Mạnh CườngQNI—5,545,50,55250
114Đào, Cao KhoaHCM—5,545,50,53240
1232Nguyễn, Trường PhúcDON—5,54505250
135Phan, Trọng TínHCM—5,54504150
1415Nguyễn, Phúc LợiHCM—5,54405450
1530Đinh, TúBNI—547,504240
1618Vũ, Quốc ĐạtHCM—545,503140
1729Đặng, Cửu Tùng LânDON—54503250
189Nguyễn, Anh MẫnDAN—544,504250
1925Dương, Đình ChungQNI—54204240
2045Lương, Đức HoàngQNI—54104340
213Tôn, Thất Nhật TânDAN—53904040
2231Nguyễn, Văn BonDON—53704140
2320Trần, Thanh TânHCM—4,544,504140
2422Phan, Thanh GiảnHCM—4,54204340
2528Nguyễn, Trần Đỗ NinhHCM—4,54102250
2641Bùi, Sơn TùngQNI—4,539,503050
2737Đặng, Hữu TrangHNO—4,53904140
2811Diệp, Khai NguyênHCM—4,536,504350
2943Nguyễn, Hoàng LâmHCM—4,535,504240
3026Vũ, Hữu CườngDON—44304250
3138Nguyễn, Minh HưngDON—44303140
3227Vũ, Hồng SơnBNI—440,502140
3319Đào, Quốc HưngHCM—43802150
3416Dương, Hồ Bảo DuyDON—436,504350
3535Đỗ, Như KhánhDON—435,502150
3642Đào, Duy KhánhQNI—433,504140
3740Chu, Đức HuyQNI—430,504250
3849Lê, Trí BáchDAN—3,53703040
3921Trần, Chánh TâmHCM—3,53701150
4024Nguyễn, Khánh NgọcDAN—3,535,503140
4136Trương, Đình VũDAN—3,534,503140
4217Trần, Huỳnh Si LaDAN—3,53203140
4333Ngô, Ngọc MinhDON—334,503040
4439Nguyễn, Mạnh HảiTNG—334,502150
4547Hoàng, Mạnh HùngBNI—332,503140
4634Trần, Hữu BìnhHCM—328,503040
4746Nguyễn, An TấnDON—32803240
4844Nguyễn, Đại ThắngHNO—2,53602050
4948Giáp, Xuân CườngBNI—127,501040
بر اساس رده‌بندی نهایی · 49 بازیکن
معیارهای شکستن تساوی ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints) · TB5: Most black · TB6: Manually input (after Tie-Break matches)

رتبهبازیکنامتیاز
1Nguyễn, Quang NhậtQNI · — · شمارهٔ 237,5TB1 53 · TB2 0,5 · TB3 6 · TB4 3 · TB5 4 · TB6 0
2Nguyễn, Minh Nhật QuangHCM · — · شمارهٔ 27,5TB1 53 · TB2 0,5 · TB3 6 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0
3Nguyễn, Anh ĐứcHCM · — · شمارهٔ 127TB1 49 · TB2 0 · TB3 7 · TB4 3 · TB5 4 · TB6 0
4Hà, Văn TiếnDON · — · شمارهٔ 16,5TB1 52 · TB2 0 · TB3 6 · TB4 4 · TB5 5 · TB6 0
5Đào, Văn TrọngQNI · — · شمارهٔ 136,5TB1 49 · TB2 0 · TB3 6 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0
6Phan, Nguyễn Công MinhHCM · — · شمارهٔ 66,5TB1 42 · TB2 0 · TB3 6 · TB4 2 · TB5 4 · TB6 0
7Chu, Tuấn HảiDON · — · شمارهٔ 85,5TB1 48,5 · TB2 1 · TB3 4 · TB4 1 · TB5 5 · TB6 0
8Nguyễn, Anh QuânQNI · — · شمارهٔ 75,5TB1 48,5 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 2 · TB5 5 · TB6 0
9Võ, Văn Hoàng TùngDAN · — · شمارهٔ 105,5TB1 47 · TB2 0 · TB3 5 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0
10Phí, Mạnh CườngQNI · — · شمارهٔ 145,5TB1 45,5 · TB2 0,5 · TB3 5 · TB4 2 · TB5 5 · TB6 0
11Đào, Cao KhoaHCM · — · شمارهٔ 45,5TB1 45,5 · TB2 0,5 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 4 · TB6 0
12Nguyễn, Trường PhúcDON · — · شمارهٔ 325,5TB1 45 · TB2 0 · TB3 5 · TB4 2 · TB5 5 · TB6 0
13Phan, Trọng TínHCM · — · شمارهٔ 55,5TB1 45 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 1 · TB5 5 · TB6 0
14Nguyễn, Phúc LợiHCM · — · شمارهٔ 155,5TB1 44 · TB2 0 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 5 · TB6 0
15Đinh, TúBNI · — · شمارهٔ 305TB1 47,5 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 2 · TB5 4 · TB6 0
16Vũ, Quốc ĐạtHCM · — · شمارهٔ 185TB1 45,5 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0
17Đặng, Cửu Tùng LânDON · — · شمارهٔ 295TB1 45 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 5 · TB6 0
18Nguyễn, Anh MẫnDAN · — · شمارهٔ 95TB1 44,5 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 2 · TB5 5 · TB6 0
19Dương, Đình ChungQNI · — · شمارهٔ 255TB1 42 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 2 · TB5 4 · TB6 0
20Lương, Đức HoàngQNI · — · شمارهٔ 455TB1 41 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 4 · TB6 0
21Tôn, Thất Nhật TânDAN · — · شمارهٔ 35TB1 39 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 0
22Nguyễn, Văn BonDON · — · شمارهٔ 315TB1 37 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0
23Trần, Thanh TânHCM · — · شمارهٔ 204,5TB1 44,5 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0
24Phan, Thanh GiảnHCM · — · شمارهٔ 224,5TB1 42 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 4 · TB6 0
25Nguyễn, Trần Đỗ NinhHCM · — · شمارهٔ 284,5TB1 41 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 2 · TB5 5 · TB6 0
26Bùi, Sơn TùngQNI · — · شمارهٔ 414,5TB1 39,5 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 0
27Đặng, Hữu TrangHNO · — · شمارهٔ 374,5TB1 39 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0
28Diệp, Khai NguyênHCM · — · شمارهٔ 114,5TB1 36,5 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 5 · TB6 0
29Nguyễn, Hoàng LâmHCM · — · شمارهٔ 434,5TB1 35,5 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 2 · TB5 4 · TB6 0
30Vũ, Hữu CườngDON · — · شمارهٔ 264TB1 43 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 2 · TB5 5 · TB6 0
31Nguyễn, Minh HưngDON · — · شمارهٔ 384TB1 43 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0
32Vũ, Hồng SơnBNI · — · شمارهٔ 274TB1 40,5 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0
33Đào, Quốc HưngHCM · — · شمارهٔ 194TB1 38 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 5 · TB6 0
34Dương, Hồ Bảo DuyDON · — · شمارهٔ 164TB1 36,5 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 5 · TB6 0
35Đỗ, Như KhánhDON · — · شمارهٔ 354TB1 35,5 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 5 · TB6 0
36Đào, Duy KhánhQNI · — · شمارهٔ 424TB1 33,5 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0
37Chu, Đức HuyQNI · — · شمارهٔ 404TB1 30,5 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 2 · TB5 5 · TB6 0
38Lê, Trí BáchDAN · — · شمارهٔ 493,5TB1 37 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 0
39Trần, Chánh TâmHCM · — · شمارهٔ 213,5TB1 37 · TB2 0 · TB3 1 · TB4 1 · TB5 5 · TB6 0
40Nguyễn, Khánh NgọcDAN · — · شمارهٔ 243,5TB1 35,5 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0
41Trương, Đình VũDAN · — · شمارهٔ 363,5TB1 34,5 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0
42Trần, Huỳnh Si LaDAN · — · شمارهٔ 173,5TB1 32 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0
43Ngô, Ngọc MinhDON · — · شمارهٔ 333TB1 34,5 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 0
44Nguyễn, Mạnh HảiTNG · — · شمارهٔ 393TB1 34,5 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 5 · TB6 0
45Hoàng, Mạnh HùngBNI · — · شمارهٔ 473TB1 32,5 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0
46Trần, Hữu BìnhHCM · — · شمارهٔ 343TB1 28,5 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 0
47Nguyễn, An TấnDON · — · شمارهٔ 463TB1 28 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 4 · TB6 0
48Nguyễn, Đại ThắngHNO · — · شمارهٔ 442,5TB1 36 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 0
49Giáp, Xuân CườngBNI · — · شمارهٔ 481TB1 27,5 · TB2 0 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 0