مرکز تورنمنتپایان‌یافته#1503027

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ tiêu chuẩn nam

ویتنام ( VIE )2026/09/20 – 2026/09/28سویسی · 9 دورویتنام ( VIE )09/20 – 09/28سویسی · 9 دوراستاندارد · 40'+20''ریتینگ اوسط 209345 بازیکنان

معلومات تورنمنت در حال به‌روزرسانی است: جزئیات بازیکن, رده‌بندی‌های پیشین. برخی بخش‌ها موقتاً در دسترس نیستند.

سرداور
Cầm Đăng Khoa
مدیر تورنمنت
—
برگزارکننده
—
احتساب ریتینگ
-
محل
—
ریتینگ اوسط
2093
برنامهٔ جوره‌بندی
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
جزئیات تورنمنت
تورنمنت
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ tiêu chuẩn nam
فدراسیون
ویتنام ( VIE )
محل
—
تاریخ
2026-09-20 – 2026-09-28
شیوهٔ برگزاری
سویسی
دورها
9
زمان مجاز بازی
استاندارد · 40'+20''
سرداور
Cầm Đăng Khoa
مدیر تورنمنت
—
برگزارکننده
—
احتساب ریتینگ
-
ریتینگ اوسط
2093
اشتراک‌کنندگان
45
برنامهٔ جوره‌بندی
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

معلومات منبع

دیدن منبع

معلومات منبع

دیدن منبع

رده‌بندی نهایی پس از 9 دور

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ tiêu chuẩn nam · رده‌بندی نهایی پس از 9 دور
رتبه№بازیکنFEDریتینگامتیازTB1TB2TB3TB4TB5TB6
13Hà, Văn TiếnDON226675206250
22Nguyễn, Minh Nhật QuangHCM2363751,505250
320Nguyễn, Quang NhậtQNI214074806340
46Tôn, Thất Nhật TânDAN22266,547,505340
525Phan, Trọng TínHCM2080650,504340
616Đặng, Cửu Tùng LânDON215464505340
75Đào, Quốc HưngHCM225464404450
834Nguyễn, Trường PhúcDON20185,54804250
912Phí, Mạnh CườngQNI21815,546,503040
1028Đỗ, Như KhánhDON20495,54504150
118Đào, Văn TrọngQNI221054904240
1214Phan, Nguyễn Công MinhHCM2177545,503240
1319Nguyễn, Anh QuânQNI214054503140
1413Nguyễn, Anh MẫnDAN217754203150
1511Đặng, Hữu TrangHNO219854203140
1622Dương, Đình ChungQNI210754202240
1718Ngô, Ngọc MinhDON2143539,504240
1824Nguyễn, Khánh NgọcDAN209453804150
1932Đào, Duy KhánhQNI2028534,503150
2044Lương, Đức HoàngQNI18474,54301040
2110Chu, Tuấn HảiDON22004,542,513040
2223Trương, Đình VũDAN20984,542,503240
2339Huỳnh, Hào PhátHCM19274,54003150
2437Chu, Đức HuyQNI19984,537,503040
2526Dương, Hồ Bảo DuyDON20584,536,504050
269Trần, Chánh TâmHCM22084,535,503140
2717Nguyễn, Văn BonDON21464,530,504150
2833Nguyễn, Trần Đỗ NinhHCM202044001040
297Võ, Văn Hoàng TùngDAN221543603050
3036Trần, Thanh TânHCM2005433,502150
3143Bùi, Sơn TùngQNI184943102150
324Vũ, Quốc ĐạtHCM22573,54503140
3315Diệp, Khai NguyênHCM21763,54002050
3427Trần, Huỳnh Si LaDAN20583,539,502140
3529Đoàn, Đức HiểnHCM20343,53902150
3631Nguyễn, Minh HưngDON20313,538,502040
3721Vũ, Hữu CườngDON21373,537,502250
3845Hoàng, Mạnh HùngBNI17573,534,502140
3942Nguyễn, Hoàng LâmHCM18783,53402250
4035Đinh, TúBNI201533501040
4138Nguyễn, Mạnh HảiTNG196133002040
4230Vũ, Hồng SơnBNI20342,53701050
431Nguyễn, Thành BảoDON2485238,502020
4440Nguyễn, An TấnDON19001,53301050
4541Trần, Tiến HuyHCM190003700000
بر اساس رده‌بندی نهایی · 45 بازیکن
معیارهای شکستن تساوی ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints) · TB5: Most black · TB6: Manually input (after Tie-Break matches)

رتبهبازیکنامتیاز
1Hà, Văn TiếnDON · 2266 · شمارهٔ 37TB1 52 · TB2 0 · TB3 6 · TB4 2 · TB5 5 · TB6 0
2Nguyễn, Minh Nhật QuangHCM · 2363 · شمارهٔ 27TB1 51,5 · TB2 0 · TB3 5 · TB4 2 · TB5 5 · TB6 0
3Nguyễn, Quang NhậtQNI · 2140 · شمارهٔ 207TB1 48 · TB2 0 · TB3 6 · TB4 3 · TB5 4 · TB6 0
4Tôn, Thất Nhật TânDAN · 2226 · شمارهٔ 66,5TB1 47,5 · TB2 0 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 4 · TB6 0
5Phan, Trọng TínHCM · 2080 · شمارهٔ 256TB1 50,5 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 4 · TB6 0
6Đặng, Cửu Tùng LânDON · 2154 · شمارهٔ 166TB1 45 · TB2 0 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 4 · TB6 0
7Đào, Quốc HưngHCM · 2254 · شمارهٔ 56TB1 44 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 5 · TB6 0
8Nguyễn, Trường PhúcDON · 2018 · شمارهٔ 345,5TB1 48 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 2 · TB5 5 · TB6 0
9Phí, Mạnh CườngQNI · 2181 · شمارهٔ 125,5TB1 46,5 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 0
10Đỗ, Như KhánhDON · 2049 · شمارهٔ 285,5TB1 45 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 1 · TB5 5 · TB6 0
11Đào, Văn TrọngQNI · 2210 · شمارهٔ 85TB1 49 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 2 · TB5 4 · TB6 0
12Phan, Nguyễn Công MinhHCM · 2177 · شمارهٔ 145TB1 45,5 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 4 · TB6 0
13Nguyễn, Anh QuânQNI · 2140 · شمارهٔ 195TB1 45 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0
14Nguyễn, Anh MẫnDAN · 2177 · شمارهٔ 135TB1 42 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 5 · TB6 0
15Đặng, Hữu TrangHNO · 2198 · شمارهٔ 115TB1 42 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0
16Dương, Đình ChungQNI · 2107 · شمارهٔ 225TB1 42 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 2 · TB5 4 · TB6 0
17Ngô, Ngọc MinhDON · 2143 · شمارهٔ 185TB1 39,5 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 2 · TB5 4 · TB6 0
18Nguyễn, Khánh NgọcDAN · 2094 · شمارهٔ 245TB1 38 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 1 · TB5 5 · TB6 0
19Đào, Duy KhánhQNI · 2028 · شمارهٔ 325TB1 34,5 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 5 · TB6 0
20Lương, Đức HoàngQNI · 1847 · شمارهٔ 444,5TB1 43 · TB2 0 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 0
21Chu, Tuấn HảiDON · 2200 · شمارهٔ 104,5TB1 42,5 · TB2 1 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 0
22Trương, Đình VũDAN · 2098 · شمارهٔ 234,5TB1 42,5 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 4 · TB6 0
23Huỳnh, Hào PhátHCM · 1927 · شمارهٔ 394,5TB1 40 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 5 · TB6 0
24Chu, Đức HuyQNI · 1998 · شمارهٔ 374,5TB1 37,5 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 0
25Dương, Hồ Bảo DuyDON · 2058 · شمارهٔ 264,5TB1 36,5 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 0
26Trần, Chánh TâmHCM · 2208 · شمارهٔ 94,5TB1 35,5 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0
27Nguyễn, Văn BonDON · 2146 · شمارهٔ 174,5TB1 30,5 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 1 · TB5 5 · TB6 0
28Nguyễn, Trần Đỗ NinhHCM · 2020 · شمارهٔ 334TB1 40 · TB2 0 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 0
29Võ, Văn Hoàng TùngDAN · 2215 · شمارهٔ 74TB1 36 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 0
30Trần, Thanh TânHCM · 2005 · شمارهٔ 364TB1 33,5 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 5 · TB6 0
31Bùi, Sơn TùngQNI · 1849 · شمارهٔ 434TB1 31 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 5 · TB6 0
32Vũ, Quốc ĐạtHCM · 2257 · شمارهٔ 43,5TB1 45 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0
33Diệp, Khai NguyênHCM · 2176 · شمارهٔ 153,5TB1 40 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 0
34Trần, Huỳnh Si LaDAN · 2058 · شمارهٔ 273,5TB1 39,5 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0
35Đoàn, Đức HiểnHCM · 2034 · شمارهٔ 293,5TB1 39 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 5 · TB6 0
36Nguyễn, Minh HưngDON · 2031 · شمارهٔ 313,5TB1 38,5 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 0
37Vũ, Hữu CườngDON · 2137 · شمارهٔ 213,5TB1 37,5 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 2 · TB5 5 · TB6 0
38Hoàng, Mạnh HùngBNI · 1757 · شمارهٔ 453,5TB1 34,5 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0
39Nguyễn, Hoàng LâmHCM · 1878 · شمارهٔ 423,5TB1 34 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 2 · TB5 5 · TB6 0
40Đinh, TúBNI · 2015 · شمارهٔ 353TB1 35 · TB2 0 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 0
41Nguyễn, Mạnh HảiTNG · 1961 · شمارهٔ 383TB1 30 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 0
42Vũ, Hồng SơnBNI · 2034 · شمارهٔ 302,5TB1 37 · TB2 0 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 0
43Nguyễn, Thành BảoDON · 2485 · شمارهٔ 12TB1 38,5 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 0
44Nguyễn, An TấnDON · 1900 · شمارهٔ 401,5TB1 33 · TB2 0 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 0
45Trần, Tiến HuyHCM · 1900 · شمارهٔ 410TB1 37 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0