مرکز تورنمنتپایان‌یافته#1502533

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ siêu chớp nam TC

ویتنام ( VIE )2026/09/20 – 2026/09/28سویسی · 9 دورویتنام ( VIE )09/20 – 09/28سویسی · 9 دوربرق‌آسا · 1'+2''ریتینگ اوسط 206349 بازیکنان

معلومات تورنمنت در حال به‌روزرسانی است: جزئیات بازیکن, رده‌بندی‌های پیشین. برخی بخش‌ها موقتاً در دسترس نیستند.

سرداور
Cầm Đăng Khoa
مدیر تورنمنت
—
برگزارکننده
—
احتساب ریتینگ
-
محل
—
ریتینگ اوسط
2063
برنامهٔ جوره‌بندی
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
جزئیات تورنمنت
تورنمنت
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ siêu chớp nam TC
فدراسیون
ویتنام ( VIE )
محل
—
تاریخ
2026-09-20 – 2026-09-28
شیوهٔ برگزاری
سویسی
دورها
9
زمان مجاز بازی
برق‌آسا · 1'+2''
سرداور
Cầm Đăng Khoa
مدیر تورنمنت
—
برگزارکننده
—
احتساب ریتینگ
-
ریتینگ اوسط
2063
اشتراک‌کنندگان
49
برنامهٔ جوره‌بندی
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

معلومات منبع

دیدن منبع

معلومات منبع

دیدن منبع

رده‌بندی نهایی پس از 9 دور

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ siêu chớp nam TC · رده‌بندی نهایی پس از 9 دور
رتبه№بازیکنFEDریتینگامتیازTB1TB2TB3TB4TB5TB6
14Phan, Nguyễn Công MinhHCM22488,547,508440
23Hà, Văn TiếnDON22846,555,506250
32Nguyễn, Minh Nhật QuangHCM24146,55305240
443Lương, Đức HoàngQNI18366,551,506240
56Tôn, Thất Nhật TânDAN22296,55105140
637Chu, Đức HuyQNI1979647,506240
726Vũ, Hữu CườngDON2070643,505250
827Nguyễn, Trần Đỗ NinhHCM2055639,505440
917Nguyễn, Anh MẫnDAN2149638,505350
1024Đào, Duy KhánhQNI207863806340
1118Trần, Huỳnh Si LaDAN21425,549,504140
1216Đặng, Cửu Tùng LânDON21515,54705250
1333Nguyễn, Trường PhúcDON20175,544,504350
1415Dương, Đình ChungQNI21555,54205350
1546Nguyễn, Đại ThắngHNO17995,540,505350
1642Võ, Văn Hoàng TùngDAN18455,534,505240
177Vũ, Quốc ĐạtHCM222454905350
1836Huỳnh, Hào PhátHCM200054203250
1923Đoàn, Đức HiểnHCM2085541,504350
2031Đỗ, Như KhánhDON20244,54604240
215Phan, Trọng TínHCM22304,54404250
228Đào, Văn TrọngQNI22124,54304240
2328Dương, Hồ Bảo DuyDON20454,54204150
2413Phí, Mạnh CườngQNI21764,53904350
2519Nguyễn, Quang NhậtQNI21194,538,504240
2611Đặng, Hữu TrangHNO21934,53604250
271Nguyễn, Thành BảoDON24764,53504250
2820Nguyễn, Anh QuânQNI210944503140
2935Nguyễn, Khánh NgọcDAN200244302140
3021Trương, Đình VũDAN210744103250
3134Trần, Tiến HuyHCM201243903240
3244Hoàng, Mạnh HùngBNI181443903140
3329Trần, Thanh TânHCM2042438,502140
3440Bùi, Sơn TùngQNI191243803250
359Chu, Tuấn HảiDON2200437,502040
3630Vũ, Hồng SơnBNI2032433,50,53250
3741Nguyễn, Hoàng LâmHCM1888433,50,52040
3838Nguyễn, Mạnh HảiTNG19493,544,502250
3932Đinh, TúBNI20233,541,503140
4047Lê, Trí BáchDAN17893,53903140
4112Diệp, Khai NguyênHCM21923,53502140
4239Nguyễn, Minh HưngDON19353,534,503040
4322Ngô, Ngọc MinhDON20953,52903140
4410Đào, Quốc HưngHCM220034002150
4514Trần, Chánh TâmHCM2169334,502140
4648Phạm, Quý CườngTNG177633203140
4725Nguyễn, Văn BonDON207433103140
4845Nguyễn, An TấnDON18002,528,502040
4949Giáp, Xuân CườngBNI1742127,501040
بر اساس رده‌بندی نهایی · 49 بازیکن
معیارهای شکستن تساوی ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints) · TB5: Most black · TB6: Manually input (after Tie-Break matches)

رتبهبازیکنامتیاز
1Phan, Nguyễn Công MinhHCM · 2248 · شمارهٔ 48,5TB1 47,5 · TB2 0 · TB3 8 · TB4 4 · TB5 4 · TB6 0
2Hà, Văn TiếnDON · 2284 · شمارهٔ 36,5TB1 55,5 · TB2 0 · TB3 6 · TB4 2 · TB5 5 · TB6 0
3Nguyễn, Minh Nhật QuangHCM · 2414 · شمارهٔ 26,5TB1 53 · TB2 0 · TB3 5 · TB4 2 · TB5 4 · TB6 0
4Lương, Đức HoàngQNI · 1836 · شمارهٔ 436,5TB1 51,5 · TB2 0 · TB3 6 · TB4 2 · TB5 4 · TB6 0
5Tôn, Thất Nhật TânDAN · 2229 · شمارهٔ 66,5TB1 51 · TB2 0 · TB3 5 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0
6Chu, Đức HuyQNI · 1979 · شمارهٔ 376TB1 47,5 · TB2 0 · TB3 6 · TB4 2 · TB5 4 · TB6 0
7Vũ, Hữu CườngDON · 2070 · شمارهٔ 266TB1 43,5 · TB2 0 · TB3 5 · TB4 2 · TB5 5 · TB6 0
8Nguyễn, Trần Đỗ NinhHCM · 2055 · شمارهٔ 276TB1 39,5 · TB2 0 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 4 · TB6 0
9Nguyễn, Anh MẫnDAN · 2149 · شمارهٔ 176TB1 38,5 · TB2 0 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 5 · TB6 0
10Đào, Duy KhánhQNI · 2078 · شمارهٔ 246TB1 38 · TB2 0 · TB3 6 · TB4 3 · TB5 4 · TB6 0
11Trần, Huỳnh Si LaDAN · 2142 · شمارهٔ 185,5TB1 49,5 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0
12Đặng, Cửu Tùng LânDON · 2151 · شمارهٔ 165,5TB1 47 · TB2 0 · TB3 5 · TB4 2 · TB5 5 · TB6 0
13Nguyễn, Trường PhúcDON · 2017 · شمارهٔ 335,5TB1 44,5 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 5 · TB6 0
14Dương, Đình ChungQNI · 2155 · شمارهٔ 155,5TB1 42 · TB2 0 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 5 · TB6 0
15Nguyễn, Đại ThắngHNO · 1799 · شمارهٔ 465,5TB1 40,5 · TB2 0 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 5 · TB6 0
16Võ, Văn Hoàng TùngDAN · 1845 · شمارهٔ 425,5TB1 34,5 · TB2 0 · TB3 5 · TB4 2 · TB5 4 · TB6 0
17Vũ, Quốc ĐạtHCM · 2224 · شمارهٔ 75TB1 49 · TB2 0 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 5 · TB6 0
18Huỳnh, Hào PhátHCM · 2000 · شمارهٔ 365TB1 42 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 5 · TB6 0
19Đoàn, Đức HiểnHCM · 2085 · شمارهٔ 235TB1 41,5 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 5 · TB6 0
20Đỗ, Như KhánhDON · 2024 · شمارهٔ 314,5TB1 46 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 2 · TB5 4 · TB6 0
21Phan, Trọng TínHCM · 2230 · شمارهٔ 54,5TB1 44 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 2 · TB5 5 · TB6 0
22Đào, Văn TrọngQNI · 2212 · شمارهٔ 84,5TB1 43 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 2 · TB5 4 · TB6 0
23Dương, Hồ Bảo DuyDON · 2045 · شمارهٔ 284,5TB1 42 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 1 · TB5 5 · TB6 0
24Phí, Mạnh CườngQNI · 2176 · شمارهٔ 134,5TB1 39 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 5 · TB6 0
25Nguyễn, Quang NhậtQNI · 2119 · شمارهٔ 194,5TB1 38,5 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 2 · TB5 4 · TB6 0
26Đặng, Hữu TrangHNO · 2193 · شمارهٔ 114,5TB1 36 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 2 · TB5 5 · TB6 0
27Nguyễn, Thành BảoDON · 2476 · شمارهٔ 14,5TB1 35 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 2 · TB5 5 · TB6 0
28Nguyễn, Anh QuânQNI · 2109 · شمارهٔ 204TB1 45 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0
29Nguyễn, Khánh NgọcDAN · 2002 · شمارهٔ 354TB1 43 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0
30Trương, Đình VũDAN · 2107 · شمارهٔ 214TB1 41 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 5 · TB6 0
31Trần, Tiến HuyHCM · 2012 · شمارهٔ 344TB1 39 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 4 · TB6 0
32Hoàng, Mạnh HùngBNI · 1814 · شمارهٔ 444TB1 39 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0
33Trần, Thanh TânHCM · 2042 · شمارهٔ 294TB1 38,5 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0
34Bùi, Sơn TùngQNI · 1912 · شمارهٔ 404TB1 38 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 5 · TB6 0
35Chu, Tuấn HảiDON · 2200 · شمارهٔ 94TB1 37,5 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 0
36Vũ, Hồng SơnBNI · 2032 · شمارهٔ 304TB1 33,5 · TB2 0,5 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 5 · TB6 0
37Nguyễn, Hoàng LâmHCM · 1888 · شمارهٔ 414TB1 33,5 · TB2 0,5 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 0
38Nguyễn, Mạnh HảiTNG · 1949 · شمارهٔ 383,5TB1 44,5 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 2 · TB5 5 · TB6 0
39Đinh, TúBNI · 2023 · شمارهٔ 323,5TB1 41,5 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0
40Lê, Trí BáchDAN · 1789 · شمارهٔ 473,5TB1 39 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0
41Diệp, Khai NguyênHCM · 2192 · شمارهٔ 123,5TB1 35 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0
42Nguyễn, Minh HưngDON · 1935 · شمارهٔ 393,5TB1 34,5 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 0
43Ngô, Ngọc MinhDON · 2095 · شمارهٔ 223,5TB1 29 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0
44Đào, Quốc HưngHCM · 2200 · شمارهٔ 103TB1 40 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 5 · TB6 0
45Trần, Chánh TâmHCM · 2169 · شمارهٔ 143TB1 34,5 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0
46Phạm, Quý CườngTNG · 1776 · شمارهٔ 483TB1 32 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0
47Nguyễn, Văn BonDON · 2074 · شمارهٔ 253TB1 31 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0
48Nguyễn, An TấnDON · 1800 · شمارهٔ 452,5TB1 28,5 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 0
49Giáp, Xuân CườngBNI · 1742 · شمارهٔ 491TB1 27,5 · TB2 0 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 0