مرکز تورنمنتپایان‌یافته#1503029

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ tiêu chuẩn nữ

ویتنام ( VIE )2026/09/20 – 2026/09/28سویسی · 7 دورویتنام ( VIE )09/20 – 09/28سویسی · 7 دوراستاندارد · 40'+20''ریتینگ اوسط 207420 بازیکنان

معلومات تورنمنت در حال به‌روزرسانی است: جزئیات بازیکن, رده‌بندی‌های پیشین. برخی بخش‌ها موقتاً در دسترس نیستند.

سرداور
Cầm Đăng Khoa
مدیر تورنمنت
—
برگزارکننده
—
احتساب ریتینگ
-
محل
—
ریتینگ اوسط
2074
برنامهٔ جوره‌بندی
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
جزئیات تورنمنت
تورنمنت
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ tiêu chuẩn nữ
فدراسیون
ویتنام ( VIE )
محل
—
تاریخ
2026-09-20 – 2026-09-28
شیوهٔ برگزاری
سویسی
دورها
7
زمان مجاز بازی
استاندارد · 40'+20''
سرداور
Cầm Đăng Khoa
مدیر تورنمنت
—
برگزارکننده
—
احتساب ریتینگ
-
ریتینگ اوسط
2074
اشتراک‌کنندگان
20
برنامهٔ جوره‌بندی
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

معلومات منبع

دیدن منبع

معلومات منبع

دیدن منبع

رده‌بندی نهایی پس از 7 دور

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ tiêu chuẩn nữ · رده‌بندی نهایی پس از 7 دور
رتبه№بازیکنFEDریتینگامتیازTB1TB2TB3TB4TB5TB6
111Đinh, Thị Quỳnh AnhQNI20935,52904330
22Đàm, Thị Thùy DungHCM2321529,503230
320Ngô, Thừa ÂnHCM1758525,504230
46Cao, Phương ThanhHCM21564,529,503140
58Lê, Thị Kim LoanHNO21364,52904340
61Nguyễn, Hoàng YếnHCM234043103240
79Trần, Tuệ DoanhHCM2123426,502240
85Kiều, Bích ThủyHNO2185425,504340
97Lại, Quỳnh TiênHCM2142425,503340
1013Ngô, Thị Bảo TrânHCM205442403130
1110Phạm, Thu HàHNO21103,52502130
123Hoàng, Thị Hải BìnhHCM228132302130
1314Nguyễn, Anh ĐìnhHCM2021319,502140
1419Nguyễn, Thiên KimQNI18152,52402240
1518Trần, Huỳnh Thiên KimHCM18332,52202030
1615Trịnh, Thúy NgaQNI19732,520,502040
1717Võ, Hồ Lan AnhHCM19002,51902130
1812Đào, Thị Thủy TiênQNI208122201030
194Nguyễn, Thị Phi LiêmDAN222022101030
2016Đỗ, Mai PhươngHCM193021901140
بر اساس رده‌بندی نهایی · 20 بازیکن
معیارهای شکستن تساوی ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints) · TB5: Most black · TB6: Manually input (after Tie-Break matches)

رتبهبازیکنامتیاز
1Đinh, Thị Quỳnh AnhQNI · 2093 · شمارهٔ 115,5TB1 29 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 3 · TB6 0
2Đàm, Thị Thùy DungHCM · 2321 · شمارهٔ 25TB1 29,5 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 3 · TB6 0
3Ngô, Thừa ÂnHCM · 1758 · شمارهٔ 205TB1 25,5 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 2 · TB5 3 · TB6 0
4Cao, Phương ThanhHCM · 2156 · شمارهٔ 64,5TB1 29,5 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0
5Lê, Thị Kim LoanHNO · 2136 · شمارهٔ 84,5TB1 29 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 4 · TB6 0
6Nguyễn, Hoàng YếnHCM · 2340 · شمارهٔ 14TB1 31 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 4 · TB6 0
7Trần, Tuệ DoanhHCM · 2123 · شمارهٔ 94TB1 26,5 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 2 · TB5 4 · TB6 0
8Kiều, Bích ThủyHNO · 2185 · شمارهٔ 54TB1 25,5 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 4 · TB6 0
9Lại, Quỳnh TiênHCM · 2142 · شمارهٔ 74TB1 25,5 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 4 · TB6 0
10Ngô, Thị Bảo TrânHCM · 2054 · شمارهٔ 134TB1 24 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 3 · TB6 0
11Phạm, Thu HàHNO · 2110 · شمارهٔ 103,5TB1 25 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 3 · TB6 0
12Hoàng, Thị Hải BìnhHCM · 2281 · شمارهٔ 33TB1 23 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 3 · TB6 0
13Nguyễn, Anh ĐìnhHCM · 2021 · شمارهٔ 143TB1 19,5 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0
14Nguyễn, Thiên KimQNI · 1815 · شمارهٔ 192,5TB1 24 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 2 · TB5 4 · TB6 0
15Trần, Huỳnh Thiên KimHCM · 1833 · شمارهٔ 182,5TB1 22 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 0
16Trịnh, Thúy NgaQNI · 1973 · شمارهٔ 152,5TB1 20,5 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 0
17Võ, Hồ Lan AnhHCM · 1900 · شمارهٔ 172,5TB1 19 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 3 · TB6 0
18Đào, Thị Thủy TiênQNI · 2081 · شمارهٔ 122TB1 22 · TB2 0 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 0
19Nguyễn, Thị Phi LiêmDAN · 2220 · شمارهٔ 42TB1 21 · TB2 0 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 0
20Đỗ, Mai PhươngHCM · 1930 · شمارهٔ 162TB1 19 · TB2 0 · TB3 1 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0