Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1526154

MİLAS BELEDİYESİ SPOR KULÜBÜ 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI AÇIK KATEGORİ (2020 ve Önceki Yıllarda Doğan Sporcular)

Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )Milas Belediyesi Toplantı ve Düğün Salonu2026/10/24 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuThổ Nhĩ Kỳ ( TUR ) · Milas Belediyesi Toplantı ve Düğün Salonu10/24 – 10/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 35'+30" eklemeli tempoTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1214 / 2715 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA Ali ÜLGÜN
Thẩm phán Phó Chủ tịch
NA Elif Vildan ALTUNBOZAR
trọng tài
Mualla ÜLGÜN, Ece Nur GÖNÜL
Giám đốc giải đấu
Elif Vildan ALTUNBOZAR
Tổ chức
Muğla GSİM & Muğla Satranç İl Temsilciliği & Milas Belediyesi Spor Kulübü
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
Milas Belediyesi Toplantı ve Düğün Salonu ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1214 / 27
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
MİLAS BELEDİYESİ SPOR KULÜBÜ 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI AÇIK KATEGORİ (2020 ve Önceki Yıllarda Doğan Sporcular)
Liên đoàn
Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )
Ngày
2026-10-24 – 2026-10-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 35'+30" eklemeli tempo
Trọng tài trưởng
FA Ali ÜLGÜN
Thẩm phán Phó Chủ tịch
NA Elif Vildan ALTUNBOZAR
trọng tài
Mualla ÜLGÜN, Ece Nur GÖNÜL
Giám đốc giải đấu
Elif Vildan ALTUNBOZAR
Tổ chức
Muğla GSİM & Muğla Satranç İl Temsilciliği & Milas Belediyesi Spor Kulübü
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1214 / 27
nhập khẩu
15
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

TUR SAATLERİ 1.TUR: 24.10.2026 10:00 2.TUR :24.10.2026 12:30 3.TUR :24.10.2026 15:00 4.TUR: 25.10.2026 10:00 5.TUR 25.10.2026 12:30

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

TUR SAATLERİ 1.TUR: 24.10.2026 10:00 2.TUR :24.10.2026 12:30 3.TUR :24.10.2026 15:00 4.TUR: 25.10.2026 10:00 5.TUR 25.10.2026 12:30

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

MİLAS BELEDİYESİ SPOR KULÜBÜ 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI AÇIK KATEGORİ (2020 ve Önceki Yıllarda Doğan Sporcular) · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11ARSLAN, EMİRTUR16550000
22SEYMEN, BATUHANTUR15890000
33YALÇIN, EKİNTUR14820000
44YILMAZ, FERHAT HÜSNÜTUR13630000
55SELÇUK, TUNÇTUR13450000
66GÜLTEKİN, ERKANTUR12150000
77ARSLAN, MAHİRTUR11970000
88PALAZ, ERENTUR11140000
99AKÇİN, EFE KAANTUR11100000
1010DOĞAN, FERHATTUR11040000
1111DEMİR, FAYSALTUR10300000
1212KIRIKLI, EFETUR10000000
1313AKDEMİR, MEHMETTUR00000
1414ÖNAL, URAS ALPTUR00000
1515ÖNDER, ERTANTUR00000
Cuối cùng Rank · 15 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1ARSLAN, EMİRTUR · 1655 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2SEYMEN, BATUHANTUR · 1589 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3YALÇIN, EKİNTUR · 1482 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5SELÇUK, TUNÇTUR · 1345 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6GÜLTEKİN, ERKANTUR · 1215 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7ARSLAN, MAHİRTUR · 1197 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8PALAZ, ERENTUR · 1114 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9AKÇİN, EFE KAANTUR · 1110 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10DOĞAN, FERHATTUR · 1104 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11DEMİR, FAYSALTUR · 1030 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12KIRIKLI, EFETUR · 1000 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13AKDEMİR, MEHMETTUR · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14ÖNAL, URAS ALPTUR · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15ÖNDER, ERTANTUR · 0 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0