Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1526148
MİLAS BELEDİYESİ SPOR KULÜBÜ 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI 8 YAŞ VE ALTI KATEGORİSİ (2019-2020 Yıllarında Doğan Sporcular)
Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )Milas Belediyesi Toplantı ve Düğün Salonu2026/10/24 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuThổ Nhĩ Kỳ ( TUR ) · Milas Belediyesi Toplantı ve Düğün Salonu10/24 – 10/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 35'+30" eklemeli tempoTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1049 / 79 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- MİLAS BELEDİYESİ SPOR KULÜBÜ 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI 8 YAŞ VE ALTI KATEGORİSİ (2019-2020 Yıllarında Doğan Sporcular)
- Liên đoàn
- Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )
- Ngày
- 2026-10-24 – 2026-10-25
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · 35'+30" eklemeli tempo
- Trọng tài trưởng
- FA Ali ÜLGÜN
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- NA Elif Vildan ALTUNBOZAR
- trọng tài
- Mualla ÜLGÜN, Ece Nur GÖNÜL
- Giám đốc giải đấu
- Elif Vildan ALTUNBOZAR
- Tổ chức
- Muğla GSİM & Muğla Satranç İl Temsilciliği & Milas Belediyesi Spor Kulübü
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1049 / 7
- nhập khẩu
- 9
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
TUR SAATLERİ 1.TUR: 24.10.2026 10:00 2.TUR :24.10.2026 12:30 3.TUR :24.10.2026 15:00 4.TUR: 25.10.2026 10:00 5.TUR 25.10.2026 12:30
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
TUR SAATLERİ 1.TUR: 24.10.2026 10:00 2.TUR :24.10.2026 12:30 3.TUR :24.10.2026 15:00 4.TUR: 25.10.2026 10:00 5.TUR 25.10.2026 12:30
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | ŞAHİN, İSMAİL EFE | TUR | 0 | 1 | 0 | 0 | 0,5 |
| 2 | 1 | AKDEMİR, GÖKTUĞ | TUR | 1219 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 2 | GÜLGEN, ARSLAN ATA | TUR | 1096 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 3 | ELİK, ROBİN ALİ | TUR | 1077 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 4 | ÖZMUTLU, METE | TUR | 1048 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 5 | ATICI, ALİ TUNA | TUR | 1000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 6 | CİHAT, MERCAN | TUR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 7 | KARABAŞ, TEMMUZ | TUR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 8 | SARIOĞLU, TÜRKAN NEHİR | TUR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 9 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
RankNgười chơiĐiểm
1ŞAHİN, İSMAİL EFETUR · 0 · № 91TB1 0 · TB2 0 · TB3 0,5
2AKDEMİR, GÖKTUĞTUR · 1219 · № 11TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3GÜLGEN, ARSLAN ATATUR · 1096 · № 21TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4ELİK, ROBİN ALİTUR · 1077 · № 31TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5ÖZMUTLU, METETUR · 1048 · № 41TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6ATICI, ALİ TUNATUR · 1000 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7CİHAT, MERCANTUR · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8KARABAŞ, TEMMUZTUR · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9SARIOĞLU, TÜRKAN NEHİRTUR · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0