Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1526153

MİLAS BELEDİYESİ SPOR KULÜBÜ 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI 14 YAŞ VE ALTI KATEGORİSİ (2013-2016 Yıllarında Doğan Sporcular)

Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )Milas Belediyesi Toplantı ve Düğün Salonu2026/10/24 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuThổ Nhĩ Kỳ ( TUR ) · Milas Belediyesi Toplantı ve Düğün Salonu10/24 – 10/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 35'+30" eklemeli tempoTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1167 / 1126 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA Ali ÜLGÜN
Thẩm phán Phó Chủ tịch
NA Elif Vildan ALTUNBOZAR
trọng tài
Mualla ÜLGÜN, Ece Nur GÖNÜL
Giám đốc giải đấu
Elif Vildan ALTUNBOZAR
Tổ chức
Muğla GSİM & Muğla Satranç İl Temsilciliği & Milas Belediyesi Spor Kulübü
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
Milas Belediyesi Toplantı ve Düğün Salonu ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1167 / 11
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
MİLAS BELEDİYESİ SPOR KULÜBÜ 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI 14 YAŞ VE ALTI KATEGORİSİ (2013-2016 Yıllarında Doğan Sporcular)
Liên đoàn
Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )
Ngày
2026-10-24 – 2026-10-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 35'+30" eklemeli tempo
Trọng tài trưởng
FA Ali ÜLGÜN
Thẩm phán Phó Chủ tịch
NA Elif Vildan ALTUNBOZAR
trọng tài
Mualla ÜLGÜN, Ece Nur GÖNÜL
Giám đốc giải đấu
Elif Vildan ALTUNBOZAR
Tổ chức
Muğla GSİM & Muğla Satranç İl Temsilciliği & Milas Belediyesi Spor Kulübü
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1167 / 11
nhập khẩu
26
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

TUR SAATLERİ 1.TUR: 24.10.2026 10:00 2.TUR :24.10.2026 12:30 3.TUR :24.10.2026 15:00 4.TUR: 25.10.2026 10:00 5.TUR 25.10.2026 12:30

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

TUR SAATLERİ 1.TUR: 24.10.2026 10:00 2.TUR :24.10.2026 12:30 3.TUR :24.10.2026 15:00 4.TUR: 25.10.2026 10:00 5.TUR 25.10.2026 12:30

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

MİLAS BELEDİYESİ SPOR KULÜBÜ 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI 14 YAŞ VE ALTI KATEGORİSİ (2013-2016 Yıllarında Doğan Sporcular) · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
12VARLI, ÖMER KAANTUR13791000
23KAVAS, PARSTUR13631000
36BİLGE, MERTTUR13031000
47SAYLAK, ÇINARTUR12881000
59ÖNDER, YUNUS EMRETUR12741000
610ÇOBAN, GALİPTUR12601000
711KAPLAN, EMİRTUR12251000
812AVCI, ZEYNEPTUR12171000
913ÇAM, ZEYNEP HÜMATUR11841000
101SEZER, YİĞİTTUR13870,50,500,25
1114ARSLAN, EFETUR11370,50,500,25
124ÖZEN, ÇAĞAN EGETUR13430000
135KARAKULAK, KADİR MELİHTUR13100000
148YAYLI, BURAK ENESTUR12820000
1515ÇUBUKDAR, METEHANTUR11260000
1616ÇAKAR, NECMİTUR11010000
1717ÇAĞIRKAN, FEYZA SUTUR10740000
1818AKYAR, DEMİR SELAHATTİNTUR10460000
1919ÇAKMAKOĞLU, HASAN EYMENTUR10330000
2020CENGİZ, OZANTUR10030000
2121YAVUZ, TEOMANTUR10000000
2222AKÇİN, EYMEN EGETUR00000
2323DİLER, MEHMET ERTUĞRULTUR00000
2424ERCAN, EMİRHANTUR00000
2525GÜNGÖREN, POYRAZTUR00000
2626KERPİÇDÖKEN, KAANTUR00000
Cuối cùng Rank · 26 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1VARLI, ÖMER KAANTUR · 1379 · № 21TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2KAVAS, PARSTUR · 1363 · № 31TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3BİLGE, MERTTUR · 1303 · № 61TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4SAYLAK, ÇINARTUR · 1288 · № 71TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6ÇOBAN, GALİPTUR · 1260 · № 101TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7KAPLAN, EMİRTUR · 1225 · № 111TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8AVCI, ZEYNEPTUR · 1217 · № 121TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10SEZER, YİĞİTTUR · 1387 · № 10,5TB1 0,5 · TB2 0 · TB3 0,25
11ARSLAN, EFETUR · 1137 · № 140,5TB1 0,5 · TB2 0 · TB3 0,25
12ÖZEN, ÇAĞAN EGETUR · 1343 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14YAYLI, BURAK ENESTUR · 1282 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15ÇUBUKDAR, METEHANTUR · 1126 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16ÇAKAR, NECMİTUR · 1101 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
20CENGİZ, OZANTUR · 1003 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21YAVUZ, TEOMANTUR · 1000 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
22AKÇİN, EYMEN EGETUR · 0 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
24ERCAN, EMİRHANTUR · 0 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
25GÜNGÖREN, POYRAZTUR · 0 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
26KERPİÇDÖKEN, KAANTUR · 0 · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0