Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1526152

MİLAS BELEDİYESİ SPOR KULÜBÜ 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI 10 YAŞ VE ALTI KATEGORİSİ (2017-2018 Yıllarında Doğan Sporcular)

Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )Milas Belediyesi Toplantı ve Düğün Salonu2026/10/24 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuThổ Nhĩ Kỳ ( TUR ) · Milas Belediyesi Toplantı ve Düğün Salonu10/24 – 10/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 35'+30" eklemeli tempoTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1054 / 826 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA Ali ÜLGÜN
Thẩm phán Phó Chủ tịch
NA Elif Vildan ALTUNBOZAR
trọng tài
Mualla ÜLGÜN, Ece Nur GÖNÜL
Giám đốc giải đấu
Elif Vildan ALTUNBOZAR
Tổ chức
Muğla GSİM & Muğla Satranç İl Temsilciliği & Milas Belediyesi Spor Kulübü
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
Milas Belediyesi Toplantı ve Düğün Salonu ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1054 / 8
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
MİLAS BELEDİYESİ SPOR KULÜBÜ 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI 10 YAŞ VE ALTI KATEGORİSİ (2017-2018 Yıllarında Doğan Sporcular)
Liên đoàn
Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )
Ngày
2026-10-24 – 2026-10-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 35'+30" eklemeli tempo
Trọng tài trưởng
FA Ali ÜLGÜN
Thẩm phán Phó Chủ tịch
NA Elif Vildan ALTUNBOZAR
trọng tài
Mualla ÜLGÜN, Ece Nur GÖNÜL
Giám đốc giải đấu
Elif Vildan ALTUNBOZAR
Tổ chức
Muğla GSİM & Muğla Satranç İl Temsilciliği & Milas Belediyesi Spor Kulübü
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1054 / 8
nhập khẩu
26
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

TUR SAATLERİ 1.TUR: 24.10.2026 10:00 2.TUR :24.10.2026 12:30 3.TUR :24.10.2026 15:00 4.TUR: 25.10.2026 10:00 5.TUR 25.10.2026 12:30

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

TUR SAATLERİ 1.TUR: 24.10.2026 10:00 2.TUR :24.10.2026 12:30 3.TUR :24.10.2026 15:00 4.TUR: 25.10.2026 10:00 5.TUR 25.10.2026 12:30

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

MİLAS BELEDİYESİ SPOR KULÜBÜ 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI 10 YAŞ VE ALTI KATEGORİSİ (2017-2018 Yıllarında Doğan Sporcular) · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11KAYA, TİMUR ALPTUR12841000
22DEMİR, DENİZ EGETUR12801000
34GÖKBEL, ARAF KEREMTUR11211000
45DOĞAN, METE YILMAZTUR11191000
56ATICI, MUSTAFATUR11081000
67DEMİR, KEREMTUR10671000
78BAŞOL, ATLASTUR10641000
89IŞIK, ASRINTUR10531000
910KUŞÇU, EGETUR10411000
1011OKUR, KEREMTUR10371000
1112IŞIKÇELİK, BULUTTUR10341000
1213SOLMAZ, ÖMER TOPRAKTUR10261000
1316KARABAĞCI, ARIN EGETUR10001000
143KONYAR, MERT ALİTUR11380000
1514ÖZIRMAK, ALİTUR10120000
1615ŞAHİN, EMİRTUR10090000
1717AKINCI, MUSTAFA ARDATUR00000
1818ASLAN, DORUK EFETUR00000
1919COŞKUN, İSMAİL EMİRTUR00000
2020ÇENGELCİ, EROL ATLASTUR00000
2121GÖNÜL, ZAHİDETUR00000
2222KIRKIK, DEFNETUR00000
2323KOCAGÖZ, AYŞETUR00000
2424ÖZDEMİR, MEHMET SARPTUR00000
2525ÜNAL, KEREMTUR00000
2626YELALDI, KAĞAN ALPTUR00000
Cuối cùng Rank · 26 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1KAYA, TİMUR ALPTUR · 1284 · № 11TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5ATICI, MUSTAFATUR · 1108 · № 61TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6DEMİR, KEREMTUR · 1067 · № 71TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7BAŞOL, ATLASTUR · 1064 · № 81TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8IŞIK, ASRINTUR · 1053 · № 91TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9KUŞÇU, EGETUR · 1041 · № 101TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10OKUR, KEREMTUR · 1037 · № 111TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14KONYAR, MERT ALİTUR · 1138 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15ÖZIRMAK, ALİTUR · 1012 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16ŞAHİN, EMİRTUR · 1009 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17AKINCI, MUSTAFA ARDATUR · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18ASLAN, DORUK EFETUR · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21GÖNÜL, ZAHİDETUR · 0 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
22KIRKIK, DEFNETUR · 0 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
23KOCAGÖZ, AYŞETUR · 0 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
25ÜNAL, KEREMTUR · 0 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
26YELALDI, KAĞAN ALPTUR · 0 · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0