Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1521906
Чемпионат Павлодарской области 2026 года по стандартным шахматам (Девушки - 17)
Kazakhstan ( KAZ )Павлодар, КГУ "ДЮСШ №3" ("Дом шахмат"), ул.Естая,83А2026/10/26 – 2026/10/31Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuKazakhstan ( KAZ ) · Павлодар, КГУ "ДЮСШ №3" ("Дом шахмат"), ул.Естая,83А10/26 – 10/31Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 45 min + 30 secTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1738 / 168 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Чемпионат Павлодарской области 2026 года по стандартным шахматам (Девушки - 17)
- Liên đoàn
- Kazakhstan ( KAZ )
- Ngày
- 2026-10-26 – 2026-10-31
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 9
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · 45 min + 30 sec
- Trọng tài trưởng
- NA Kapayev, Arman, 13787250
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- IA Skurygin, Anton, 13702068
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1738 / 16
- nhập khẩu
- 8
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
КГУ "ДЮСШ №3" ("Дом шахмат"), ул.Естая,83А
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
КГУ "ДЮСШ №3" ("Дом шахмат"), ул.Естая,83А
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Скурыгина, София | — | 2000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Еркасова, Жансая | — | 1900 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Нурман, Аружан | — | 1900 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Решетникова, Серафима | — | 1900 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Кинженова, Азиза | — | 1800 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Бектас, Каусар | — | 1700 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Лемешонок, Елизавета | — | 1700 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Баужанова, Дарина | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 8 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Number of games won (WON) (Gamepoints) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)
RankNgười chơiĐiểm
1Скурыгина, София · 2000 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
2Еркасова, Жансая · 1900 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
3Нурман, Аружан · 1900 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
4Решетникова, Серафима · 1900 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
5Кинженова, Азиза · 1800 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
6Бектас, Каусар · 1700 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
7Лемешонок, Елизавета · 1700 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
8Баужанова, Дарина · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0