Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1521905

Чемпионат Павлодарской области 2026 года по стандартным шахматам (Девушки - 15)

Kazakhstan ( KAZ )Павлодар, КГУ "ДЮСШ №3" ("Дом шахмат"), ул.Естая,83А2026/10/26 – 2026/10/31Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuKazakhstan ( KAZ ) · Павлодар, КГУ "ДЮСШ №3" ("Дом шахмат"), ул.Естая,83А10/26 – 10/31Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 45 min + 30 secTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1733 / 1412 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
NA Kapayev, Arman, 13787250
Thẩm phán Phó Chủ tịch
IA Skurygin, Anton, 13702068
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Павлодар, КГУ "ДЮСШ №3" ("Дом шахмат"), ул.Естая,83А ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1733 / 14
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Чемпионат Павлодарской области 2026 года по стандартным шахматам (Девушки - 15)
Liên đoàn
Kazakhstan ( KAZ )
Ngày
2026-10-26 – 2026-10-31
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 45 min + 30 sec
Trọng tài trưởng
NA Kapayev, Arman, 13787250
Thẩm phán Phó Chủ tịch
IA Skurygin, Anton, 13702068
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1733 / 14
nhập khẩu
12
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

КГУ "ДЮСШ №3" ("Дом шахмат"), ул.Естая,83А

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

КГУ "ДЮСШ №3" ("Дом шахмат"), ул.Естая,83А

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Чемпионат Павлодарской области 2026 года по стандартным шахматам (Девушки - 15) · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4
11Аскар, Анжэлла—190000000
22Бекболат, Инжу—190000000
33Бектемисова, Малика—190000000
44Рау, Мунира—190000000
55Алпамыскызы, Азиза—180000000
66Аскар, Анель—180000000
77Шакая, Налина—180000000
88Алимтаева, Айлана—170000000
99Досмухамбетова, Алана—170000000
1010Сейткарим, Сабина—170000000
1111Успанова, Сафира—170000000
1212Баужанова, Руфина—000000
Cuối cùng Rank · 12 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Number of games won (WON) (Gamepoints) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Аскар, Анжэлла · 1900 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
2Бекболат, Инжу · 1900 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
4Рау, Мунира · 1900 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
5Алпамыскызы, Азиза · 1800 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
6Аскар, Анель · 1800 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
7Шакая, Налина · 1800 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
8Алимтаева, Айлана · 1700 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
10Сейткарим, Сабина · 1700 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
11Успанова, Сафира · 1700 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
12Баужанова, Руфина · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0