Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1521904

Чемпионат Павлодарской области 2026 года по стандартным шахматам (Девочки - 13)

Kazakhstan ( KAZ )Павлодар, КГУ "ДЮСШ №3" ("Дом шахмат"), ул.Естая,83А2026/10/26 – 2026/10/31Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuKazakhstan ( KAZ ) · Павлодар, КГУ "ДЮСШ №3" ("Дом шахмат"), ул.Естая,83А10/26 – 10/31Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 45 min + 30 secTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1811 / 139 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
NA Kapayev, Arman, 13787250
Thẩm phán Phó Chủ tịch
IA Skurygin, Anton, 13702068
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Павлодар, КГУ "ДЮСШ №3" ("Дом шахмат"), ул.Естая,83А ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1811 / 13
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Чемпионат Павлодарской области 2026 года по стандартным шахматам (Девочки - 13)
Liên đoàn
Kazakhstan ( KAZ )
Ngày
2026-10-26 – 2026-10-31
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 45 min + 30 sec
Trọng tài trưởng
NA Kapayev, Arman, 13787250
Thẩm phán Phó Chủ tịch
IA Skurygin, Anton, 13702068
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1811 / 13
nhập khẩu
9
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

КГУ "ДЮСШ №3" ("Дом шахмат"), ул.Естая,83А

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

КГУ "ДЮСШ №3" ("Дом шахмат"), ул.Естая,83А

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Чемпионат Павлодарской области 2026 года по стандартным шахматам (Девочки - 13) · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4
11Жанкараева, Жансая—190000000
22Жумамбаева, Алия—190000000
33Наурызбаева, Дильназ—190000000
44Орлова, Варвара—190000000
55Решетникова, Ефросиния—190000000
66Сембай, Айлана—180000000
77Абышева, Тахмина—170000000
88Дюкенева, Анеса—170000000
99Дюсембаева, Томирис—160000000
Cuối cùng Rank · 9 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Number of games won (WON) (Gamepoints) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Жанкараева, Жансая · 1900 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
2Жумамбаева, Алия · 1900 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
4Орлова, Варвара · 1900 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
6Сембай, Айлана · 1800 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
7Абышева, Тахмина · 1700 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
8Дюкенева, Анеса · 1700 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0