Trung tâm giải đấuSắp diễn ra#1521902

Чемпионат Павлодарской области 2026 года по стандартным шахматам (Девочки - 11)

Kazakhstan ( KAZ )Павлодар, КГУ "ДЮСШ №3" ("Дом шахмат"), ул.Естая,83А2026/10/26 – 2026/10/31Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuKazakhstan ( KAZ ) · Павлодар, КГУ "ДЮСШ №3" ("Дом шахмат"), ул.Естая,83А10/26 – 10/31Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 45 min + 30 secTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1663 / 1016 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
NA Kapayev, Arman, 13787250
Thẩm phán Phó Chủ tịch
IA Skurygin, Anton, 13702068
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Павлодар, КГУ "ДЮСШ №3" ("Дом шахмат"), ул.Естая,83А ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1663 / 10
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Чемпионат Павлодарской области 2026 года по стандартным шахматам (Девочки - 11)
Liên đoàn
Kazakhstan ( KAZ )
Ngày
2026-10-26 – 2026-10-31
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 45 min + 30 sec
Trọng tài trưởng
NA Kapayev, Arman, 13787250
Thẩm phán Phó Chủ tịch
IA Skurygin, Anton, 13702068
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1663 / 10
nhập khẩu
16
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

КГУ "ДЮСШ №3" ("Дом шахмат"), ул.Естая,83А

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

КГУ "ДЮСШ №3" ("Дом шахмат"), ул.Естая,83А

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Чемпионат Павлодарской области 2026 года по стандартным шахматам (Девочки - 11) · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4
11Балаканова, Азалия—180000000
22Бауржан, Аяулым—180000000
33Выборнова, Стефания—180000000
44Данкина, Адия—180000000
55Шкретова, Карина—180000000
66Доцу, София—170000000
77Дуйсенбинова, Ляян—170000000
88Кабылкаримова, Адия—170000000
99Кенжебекова, Ернияз—170000000
1010Решетникова, Анастасия—170000000
1111Тугельбаева, Дамира—170000000
1212Альжанова, Жансая—160000000
1313Кузиева, Маргарита—160000000
1414Никитенко, Валерия—160000000
1515Тулеубергенова, Жансая—160000000
1616Дюкенева, Ишима—000000
Cuối cùng Rank · 16 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Number of games won (WON) (Gamepoints) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Балаканова, Азалия · 1800 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
2Бауржан, Аяулым · 1800 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
4Данкина, Адия · 1800 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
5Шкретова, Карина · 1800 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
6Доцу, София · 1700 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
7Дуйсенбинова, Ляян · 1700 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
12Альжанова, Жансая · 1600 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
13Кузиева, Маргарита · 1600 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
14Никитенко, Валерия · 1600 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
16Дюкенева, Ишима · 0 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0