Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1521708

Первенство ЯО по блицу среди юношей и девушек до 19 лет

Nga ( RUS )Данилов2026/10/18 – 2026/10/18Thi đấu vòng tròn · 6 Vòng đấuNga ( RUS ) · Данилов10/18 – 10/18Thi đấu vòng tròn · 6 Vòng đấuCờ chớp · 3' + 2''Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1539 / 164 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

định dạng
Thi đấu vòng tròn
nhập khẩu
4
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1539 / 16
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Первенство ЯО по блицу среди юношей и девушек до 19 лет
Liên đoàn
Nga ( RUS )
Ngày
2026-10-18
định dạng
Thi đấu vòng tròn
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ chớp · 3' + 2''
Trọng tài trưởng
Москвин А.С.
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1539 / 16
nhập khẩu
4
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

Первенство ЯО по блицу среди юношей и девушек до 19 лет · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
11Царева, Дарья——6012623
24Коваль, Никита——404403
32Заева, Екатерина——200203
43Карпов, Михаил——000003
Cuối cùng Rank · 4 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints) · TB4: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50") · TB5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Царева, Дарья · — · № 16TB1 0 · TB2 12 · TB3 6 · TB4 2 · TB5 3
2Коваль, Никита · — · № 44TB1 0 · TB2 4 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 3
3Заева, Екатерина · — · № 22TB1 0 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 3
4Карпов, Михаил · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 3