Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1521707
Первенство ЯО по блицу среди юношей и девушек до 17 лет
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Первенство ЯО по блицу среди юношей и девушек до 17 лет
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Vị trí
- Данилов ↗
- Ngày
- 2026-10-18
- định dạng
- Thi đấu vòng tròn
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ chớp · 3' + 2''
- Trọng tài trưởng
- Москвин А.С.
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1552 / 14
- nhập khẩu
- 8
- FIDE Event ID
- —
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | Данилов, Михаил | — | — | 6,5 | 0 | 21 | 6 | 4 | 4 |
| 2 | 3 | Петров, Дмитрий | — | — | 5 | 0 | 12 | 5 | 2 | 3 |
| 3 | 1 | Акимов, Денис | — | — | 4,5 | 0 | 11,75 | 4 | 2 | 3 |
| 4 | 5 | Смирнов, Даниил | — | — | 4 | 1 | 8 | 4 | 1 | 4 |
| 5 | 8 | Исаев, Максим | — | — | 4 | 2 | 8,5 | 4 | 1 | 4 |
| 6 | 4 | Игнатова, Анастасия | — | — | 2,5 | 0 | 3,75 | 2 | 0,5 | 3 |
| 7 | 2 | Бакалина, София | — | — | 1 | 0 | 3,5 | 0 | 0,5 | 3 |
| 8 | 6 | Тимощук, Фёдор | — | — | 0,5 | 0 | 0,5 | 0 | 0 | 4 |
Cuối cùng Rank · 8 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints) · TB4: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50") · TB5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
RankNgười chơiĐiểm
1Данилов, Михаил · — · № 76,5TB1 0 · TB2 21 · TB3 6 · TB4 4 · TB5 4
2Петров, Дмитрий · — · № 35TB1 0 · TB2 12 · TB3 5 · TB4 2 · TB5 3
3Акимов, Денис · — · № 14,5TB1 0 · TB2 11,75 · TB3 4 · TB4 2 · TB5 3
4Смирнов, Даниил · — · № 54TB1 1 · TB2 8 · TB3 4 · TB4 1 · TB5 4
5Исаев, Максим · — · № 84TB1 2 · TB2 8,5 · TB3 4 · TB4 1 · TB5 4
6Игнатова, Анастасия · — · № 42,5TB1 0 · TB2 3,75 · TB3 2 · TB4 0,5 · TB5 3
7Бакалина, София · — · № 21TB1 0 · TB2 3,5 · TB3 0 · TB4 0,5 · TB5 3
8Тимощук, Фёдор · — · № 60,5TB1 0 · TB2 0,5 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 4