Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1521705
Первенство ЯО по блицу среди мальчиков и девочек до 13 лет
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Первенство ЯО по блицу среди мальчиков и девочек до 13 лет
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Vị trí
- Данилов ↗
- Ngày
- 2026-10-18
- định dạng
- Thi đấu vòng tròn
- Vòng đấu
- 9
- Thời gian kiểm soát
- Cờ chớp · 3' + 2''
- Trọng tài trưởng
- Москвин А.С.
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1321 / 10
- nhập khẩu
- 9
- FIDE Event ID
- —
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | Терентьев, Иван | — | — | 7 | 1 | 22,5 | 7 | 4 |
| 2 | 9 | Асцатрян, Марк | — | — | 7 | 2 | 22 | 7 | 4 |
| 3 | 2 | Кучумов, Вадим | — | — | 6,5 | 0 | 20 | 6 | 4 |
| 4 | 8 | Чекменёв, Роман | — | — | 5 | 0 | 12,25 | 4 | 4 |
| 5 | 6 | Сафаров, Абдул Рашид | — | — | 3,5 | 0 | 6 | 3 | 4 |
| 6 | 5 | Южанин, Андрей | — | — | 3 | 0 | 5,5 | 2 | 4 |
| 7 | 1 | Завьялов, Савва | — | — | 2 | 1 | 2 | 2 | 4 |
| 8 | 3 | Шубин, Мирон | — | — | 2 | 2 | 3,25 | 1 | 4 |
| 9 | 4 | Иванович, Александра | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
Cuối cùng Rank · 9 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
RankNgười chơiĐiểm
1Терентьев, Иван · — · № 77TB1 1 · TB2 22,5 · TB3 7 · TB5 4
2Асцатрян, Марк · — · № 97TB1 2 · TB2 22 · TB3 7 · TB5 4
3Кучумов, Вадим · — · № 26,5TB1 0 · TB2 20 · TB3 6 · TB5 4
4Чекменёв, Роман · — · № 85TB1 0 · TB2 12,25 · TB3 4 · TB5 4
5Сафаров, Абдул Рашид · — · № 63,5TB1 0 · TB2 6 · TB3 3 · TB5 4
6Южанин, Андрей · — · № 53TB1 0 · TB2 5,5 · TB3 2 · TB5 4
7Завьялов, Савва · — · № 12TB1 1 · TB2 2 · TB3 2 · TB5 4
8Шубин, Мирон · — · № 32TB1 2 · TB2 3,25 · TB3 1 · TB5 4
9Иванович, Александра · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB5 4