Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1521706

Первенство ЯО по блицу среди юношей и девушек до 15 лет

Nga ( RUS )Данилов2026/10/18 – 2026/10/18Thi đấu vòng tròn · 10 Vòng đấuNga ( RUS ) · Данилов10/18 – 10/18Thi đấu vòng tròn · 10 Vòng đấuCờ chớp · 3' + 2''Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1598 / 125 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

định dạng
Thi đấu vòng tròn
nhập khẩu
5
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1598 / 12
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Первенство ЯО по блицу среди юношей и девушек до 15 лет
Liên đoàn
Nga ( RUS )
Ngày
2026-10-18
định dạng
Thi đấu vòng tròn
Vòng đấu
10
Thời gian kiểm soát
Cờ chớp · 3' + 2''
Trọng tài trưởng
Москвин А.С.
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1598 / 12
nhập khẩu
5
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Первенство ЯО по блицу среди юношей и девушек до 15 лет · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
12Маковецкий, Артём——5,5013,7552,53
21Воронин, Сергей——4,5012,2542,53
33Фролов, Фёдор——3,504,25304
44Мартсысюк, Владислав——1,502,7510,53
55Филипцов, Петр——101,5103
Cuối cùng Rank · 5 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints) · TB4: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50") · TB5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Маковецкий, Артём · — · № 25,5TB1 0 · TB2 13,75 · TB3 5 · TB4 2,5 · TB5 3
2Воронин, Сергей · — · № 14,5TB1 0 · TB2 12,25 · TB3 4 · TB4 2,5 · TB5 3
3Фролов, Фёдор · — · № 33,5TB1 0 · TB2 4,25 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 4
4Мартсысюк, Владислав · — · № 41,5TB1 0 · TB2 2,75 · TB3 1 · TB4 0,5 · TB5 3
5Филипцов, Петр · — · № 51TB1 0 · TB2 1,5 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 3