Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1521091
제2회 강동구연맹회장배 체스대회-초등6학년부
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- 제2회 강동구연맹회장배 체스대회-초등6학년부
- Liên đoàn
- Hàn Quốc ( KOR )
- Vị trí
- Seoul ↗
- Ngày
- 2026-10-18
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 10 minutes
- Trọng tài trưởng
- Cho, Yeonhee
- Giám đốc giải đấu
- Lee, Hwayoung
- Tổ chức
- 강동구체스연맹
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo
- 1000
- nhập khẩu
- 14
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Cuối cùng Rank · 14 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
RankNgười chơiĐiểm
1이예나 · — · № 85TB1 12 · TB2 13 · TB3 13
2조경찬 · — · № 124TB1 14 · TB2 15 · TB3 10
3이승준 · — · № 74TB1 12 · TB2 13 · TB3 9
4양영찬 · — · № 63TB1 13 · TB2 14 · TB3 5
5박지후 · — · № 53TB1 12 · TB2 14 · TB3 7
6박이든 · — · № 43TB1 11 · TB2 12 · TB3 5
7김희윤 · — · № 23TB1 9 · TB2 10 · TB3 3
8노서준 · — · № 32TB1 14 · TB2 16 · TB3 4
9정서준 · — · № 112TB1 11 · TB2 12 · TB3 4
10장시온 · — · № 102TB1 10 · TB2 11 · TB3 2
11김태윤 · — · № 11TB1 14 · TB2 15 · TB3 1
12이지후 · — · № 91TB1 9 · TB2 10 · TB3 1
13주현도 · — · № 131TB1 9 · TB2 10 · TB3 1
14최민혁 · — · № 141TB1 9 · TB2 10 · TB3 1