Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1521076

제2회 강동구연맹회장배 체스대회-초등3학년부

Hàn Quốc ( KOR )Seoul2026/10/18 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuHàn Quốc ( KOR ) · Seoul10/18 – 10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 10 minutesTrung bình Hệ số Elo 100024 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Cho, Yeonhee
Giám đốc giải đấu
Lee, Hwayoung
Tổ chức
강동구체스연맹
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Seoul ↗
Trung bình Hệ số Elo
1000
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
제2회 강동구연맹회장배 체스대회-초등3학년부
Liên đoàn
Hàn Quốc ( KOR )
Vị trí
Seoul ↗
Ngày
2026-10-18
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 minutes
Trọng tài trưởng
Cho, Yeonhee
Giám đốc giải đấu
Lee, Hwayoung
Tổ chức
강동구체스연맹
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
24
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

제2회 강동구연맹회장배 체스대회-초등3학년부 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
110박세진——5141717
26김도현——413,514,59,5
31강재윤——413,513,58,5
421주두람——41315,511,5
524호유민——315178
615이시훈——312,514,57,5
78김시우——312,513,57,5
83곽서호——312147
912변겸재——311,512,55,5
1023한승현——31112,55,5
115김도윤(반원)——311125
1222지인환——311124
1318이현——2,511123,75
149김재민——2,510,511,53,25
1519정시아——211134
1614윤다온——210,511,52,5
177김로하——29,59,51,5
1811박지우——29102
1916이재혁——1,510111,75
202고겸——1,59,59,50,75
2120정은호——112143
2217이태준——110,510,50
234김도윤(명덕)——19,59,50
2413유주호——08,59,50
Cuối cùng Rank · 24 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1박세진 · — · № 105TB1 14 · TB2 17 · TB3 17
2김도현 · — · № 64TB1 13,5 · TB2 14,5 · TB3 9,5
3강재윤 · — · № 14TB1 13,5 · TB2 13,5 · TB3 8,5
4주두람 · — · № 214TB1 13 · TB2 15,5 · TB3 11,5
5호유민 · — · № 243TB1 15 · TB2 17 · TB3 8
6이시훈 · — · № 153TB1 12,5 · TB2 14,5 · TB3 7,5
7김시우 · — · № 83TB1 12,5 · TB2 13,5 · TB3 7,5
8곽서호 · — · № 33TB1 12 · TB2 14 · TB3 7
9변겸재 · — · № 123TB1 11,5 · TB2 12,5 · TB3 5,5
10한승현 · — · № 233TB1 11 · TB2 12,5 · TB3 5,5
11김도윤(반원) · — · № 53TB1 11 · TB2 12 · TB3 5
12지인환 · — · № 223TB1 11 · TB2 12 · TB3 4
13이현 · — · № 182,5TB1 11 · TB2 12 · TB3 3,75
14김재민 · — · № 92,5TB1 10,5 · TB2 11,5 · TB3 3,25
15정시아 · — · № 192TB1 11 · TB2 13 · TB3 4
16윤다온 · — · № 142TB1 10,5 · TB2 11,5 · TB3 2,5
17김로하 · — · № 72TB1 9,5 · TB2 9,5 · TB3 1,5
18박지우 · — · № 112TB1 9 · TB2 10 · TB3 2
19이재혁 · — · № 161,5TB1 10 · TB2 11 · TB3 1,75
20고겸 · — · № 21,5TB1 9,5 · TB2 9,5 · TB3 0,75
21정은호 · — · № 201TB1 12 · TB2 14 · TB3 3
22이태준 · — · № 171TB1 10,5 · TB2 10,5 · TB3 0
23김도윤(명덕) · — · № 41TB1 9,5 · TB2 9,5 · TB3 0
24유주호 · — · № 130TB1 8,5 · TB2 9,5 · TB3 0