Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1521067

제2회 강동구연맹회장배 체스대회-초등1학년부

Hàn Quốc ( KOR )Seoul2026/10/18 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuHàn Quốc ( KOR ) · Seoul10/18 – 10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 10 minutesTrung bình Hệ số Elo 100020 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Cho, Yeonhee
Giám đốc giải đấu
Lee, Hwayoung
Tổ chức
강동구체스연맹
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Seoul ↗
Trung bình Hệ số Elo
1000
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
제2회 강동구연맹회장배 체스대회-초등1학년부
Liên đoàn
Hàn Quốc ( KOR )
Vị trí
Seoul ↗
Ngày
2026-10-18
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 minutes
Trọng tài trưởng
Cho, Yeonhee
Giám đốc giải đấu
Lee, Hwayoung
Tổ chức
강동구체스연맹
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
20
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

제2회 강동구연맹회장배 체스대회-초등1학년부 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
114전태오——5141616
21김단우——4151813
311이시원——41315,511,5
43김주안——4131510
516조예헌——312,513,55,5
619최수혁——312,513,55,5
74김주환——312,513,54,5
820최유하——312,512,53,5
917채윤우——311113
109윤보담——3895
116김지후——2,59,59,51,75
122김재윤——212133
1313전시호——212122
148유연우——211122
1518최설——29103
1610이승연——1,511,512,52,25
175김지호——111,512,51
1815정서호——110113
1912장이우——18,58,50
207박시형——010,511,50
Cuối cùng Rank · 20 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1전태오 · — · № 145TB1 14 · TB2 16 · TB3 16
2김단우 · — · № 14TB1 15 · TB2 18 · TB3 13
3이시원 · — · № 114TB1 13 · TB2 15,5 · TB3 11,5
4김주안 · — · № 34TB1 13 · TB2 15 · TB3 10
5조예헌 · — · № 163TB1 12,5 · TB2 13,5 · TB3 5,5
6최수혁 · — · № 193TB1 12,5 · TB2 13,5 · TB3 5,5
7김주환 · — · № 43TB1 12,5 · TB2 13,5 · TB3 4,5
8최유하 · — · № 203TB1 12,5 · TB2 12,5 · TB3 3,5
9채윤우 · — · № 173TB1 11 · TB2 11 · TB3 3
10윤보담 · — · № 93TB1 8 · TB2 9 · TB3 5
11김지후 · — · № 62,5TB1 9,5 · TB2 9,5 · TB3 1,75
12김재윤 · — · № 22TB1 12 · TB2 13 · TB3 3
13전시호 · — · № 132TB1 12 · TB2 12 · TB3 2
14유연우 · — · № 82TB1 11 · TB2 12 · TB3 2
15최설 · — · № 182TB1 9 · TB2 10 · TB3 3
16이승연 · — · № 101,5TB1 11,5 · TB2 12,5 · TB3 2,25
17김지호 · — · № 51TB1 11,5 · TB2 12,5 · TB3 1
18정서호 · — · № 151TB1 10 · TB2 11 · TB3 3
19장이우 · — · № 121TB1 8,5 · TB2 8,5 · TB3 0
20박시형 · — · № 70TB1 10,5 · TB2 11,5 · TB3 0