Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1521083

제2회 강동구연맹회장배 체스대회-초등4학년부

Hàn Quốc ( KOR )Seoul2026/10/18 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuHàn Quốc ( KOR ) · Seoul10/18 – 10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 10 minutesTrung bình Hệ số Elo 100022 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Cho, Yeonhee
Giám đốc giải đấu
Lee, Hwayoung
Tổ chức
강동구체스연맹
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Seoul ↗
Trung bình Hệ số Elo
1000
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
제2회 강동구연맹회장배 체스대회-초등4학년부
Liên đoàn
Hàn Quốc ( KOR )
Vị trí
Seoul ↗
Ngày
2026-10-18
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 minutes
Trọng tài trưởng
Cho, Yeonhee
Giám đốc giải đấu
Lee, Hwayoung
Tổ chức
강동구체스연맹
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
22
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

제2회 강동구연맹회장배 체스대회-초등4학년부 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
118전현준——4,5141613,75
29변준형——4,51415,513,25
319정지훈——4121411
415이적——3,513147,75
55김지원——3,512147,75
610성윤제——314,515,57
76김태윤——314168
83김로이——312,514,57
914유서준——312136
107박진원——311,5135,5
118방채호——311125
1212양예준——212,513,53
1316임재율——211,5122,5
1422켈리서연——211,5122,5
152Orlov Gleb——211122
1617장이헌——210,511,52,5
171Ashwin Wang——288,51,5
1820조원준——1,510,5111
1921최시헌——110111
204김새론——18,59,51
2113오태경——17,581
2211송수민——0,57,58,50,5
Cuối cùng Rank · 22 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1전현준 · — · № 184,5TB1 14 · TB2 16 · TB3 13,75
2변준형 · — · № 94,5TB1 14 · TB2 15,5 · TB3 13,25
3정지훈 · — · № 194TB1 12 · TB2 14 · TB3 11
4이적 · — · № 153,5TB1 13 · TB2 14 · TB3 7,75
5김지원 · — · № 53,5TB1 12 · TB2 14 · TB3 7,75
6성윤제 · — · № 103TB1 14,5 · TB2 15,5 · TB3 7
7김태윤 · — · № 63TB1 14 · TB2 16 · TB3 8
8김로이 · — · № 33TB1 12,5 · TB2 14,5 · TB3 7
9유서준 · — · № 143TB1 12 · TB2 13 · TB3 6
10박진원 · — · № 73TB1 11,5 · TB2 13 · TB3 5,5
11방채호 · — · № 83TB1 11 · TB2 12 · TB3 5
12양예준 · — · № 122TB1 12,5 · TB2 13,5 · TB3 3
13임재율 · — · № 162TB1 11,5 · TB2 12 · TB3 2,5
14켈리서연 · — · № 222TB1 11,5 · TB2 12 · TB3 2,5
15Orlov Gleb · — · № 22TB1 11 · TB2 12 · TB3 2
16장이헌 · — · № 172TB1 10,5 · TB2 11,5 · TB3 2,5
17Ashwin Wang · — · № 12TB1 8 · TB2 8,5 · TB3 1,5
18조원준 · — · № 201,5TB1 10,5 · TB2 11 · TB3 1
19최시헌 · — · № 211TB1 10 · TB2 11 · TB3 1
20김새론 · — · № 41TB1 8,5 · TB2 9,5 · TB3 1
21오태경 · — · № 131TB1 7,5 · TB2 8 · TB3 1
22송수민 · — · № 110,5TB1 7,5 · TB2 8,5 · TB3 0,5