Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1520342

18° JEEM - Jogos Escolares das Escolas Municipais Grupo 3 Feminino Tabuleiro 2

Brazil ( BRA )Arena Multiuso. R. Venezuela - Olarias, Ponta Grossa2026/10/21 – 2026/10/21Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuBrazil ( BRA ) · Arena Multiuso. R. Venezuela - Olarias, Ponta Grossa10/21 – 10/21Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 8' + 3" ou 11' K.OTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1000 / 1014 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
AA Pedro Lima
trọng tài
AA Fabiana Maciel - AA Jackson Bueno - AA Rafael F ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
AA Mitia Vedan
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Arena Multiuso. R. Venezuela - Olarias, Ponta Grossa ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 10
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
18° JEEM - Jogos Escolares das Escolas Municipais Grupo 3 Feminino Tabuleiro 2
Liên đoàn
Brazil ( BRA )
Ngày
2026-10-21
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 8' + 3" ou 11' K.O
Trọng tài trưởng
AA Pedro Lima
trọng tài
AA Fabiana Maciel - AA Jackson Bueno - AA Rafael F ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
AA Mitia Vedan
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 10
nhập khẩu
14
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

18° JEEM - Jogos Escolares das Escolas Municipais Grupo 3 Feminino Tabuleiro 2 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
15Helena Iarosz AssueiroBRA—501315155
210Nicolly De AbreuBRA—4013,514,59,54
39Maria Luiza Cordeiro KunauBRA—3,5013,514,57,753,4
42Cecilia Dal Col AlvesBRA—3,5012137,253,6
56Heloisa Vitória Teodoro Dos SantosBRA—3113,514,563
613Rebeca Banach AntunesBRA—3211,511,54,53
714Rebecca Yasmin Becher RomaniukBRA—2,5012,513,54,252,6
811Rafaela Lacerda KuftaBRA—2,5010103,252,4
94Giovanna Vitória Borges XavierBRA—2013143,52
107Kauane Manuela StadlerBRA—20111232
1112Rafaela Vitória Cardoso TamatayaBRA—2010,510,512
123Emily De Fatima RamosBRA—10121201
131Alice Novatzki SovinskiBRA—1010,510,501
148Maria Eduarda De MatosBRA—008,59,500
Cuối cùng Rank · 14 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB5: Arranz System (Win:1 / Draw: 0.6 black, 0.4 white, lost: 0)

RankNgười chơiĐiểm
1Helena Iarosz AssueiroBRA · — · № 55TB1 0 · TB2 13 · TB3 15 · TB4 15 · TB5 5
2Nicolly De AbreuBRA · — · № 104TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 14,5 · TB4 9,5 · TB5 4
3Maria Luiza Cordeiro KunauBRA · — · № 93,5TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 14,5 · TB4 7,75 · TB5 3,4
4Cecilia Dal Col AlvesBRA · — · № 23,5TB1 0 · TB2 12 · TB3 13 · TB4 7,25 · TB5 3,6
5Heloisa Vitória Teodoro Dos SantosBRA · — · № 63TB1 1 · TB2 13,5 · TB3 14,5 · TB4 6 · TB5 3
6Rebeca Banach AntunesBRA · — · № 133TB1 2 · TB2 11,5 · TB3 11,5 · TB4 4,5 · TB5 3
7Rebecca Yasmin Becher RomaniukBRA · — · № 142,5TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 13,5 · TB4 4,25 · TB5 2,6
8Rafaela Lacerda KuftaBRA · — · № 112,5TB1 0 · TB2 10 · TB3 10 · TB4 3,25 · TB5 2,4
9Giovanna Vitória Borges XavierBRA · — · № 42TB1 0 · TB2 13 · TB3 14 · TB4 3,5 · TB5 2
10Kauane Manuela StadlerBRA · — · № 72TB1 0 · TB2 11 · TB3 12 · TB4 3 · TB5 2
11Rafaela Vitória Cardoso TamatayaBRA · — · № 122TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 10,5 · TB4 1 · TB5 2
12Emily De Fatima RamosBRA · — · № 31TB1 0 · TB2 12 · TB3 12 · TB4 0 · TB5 1
13Alice Novatzki SovinskiBRA · — · № 11TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 10,5 · TB4 0 · TB5 1
14Maria Eduarda De MatosBRA · — · № 80TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 9,5 · TB4 0 · TB5 0