Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1520155

18° JEEM - Jogos Escolares das Escolas Municipais Grupo 1 Masculino Tabuleiro 1

Brazil ( BRA )Sesc Ponta Grossa - Centro Esportivo. Rua Cyro de Lima Garcia, 173.2026/10/20 – 2026/10/20Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuBrazil ( BRA ) · Sesc Ponta Grossa - Centro Esportivo. Rua Cyro de Lima Garcia, 173.10/20 – 10/20Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 8' + 3" ou 11' K.OTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1000 / 814 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
AA Pedro Lima
trọng tài
AA Fabiana Maciel - AA Jackson Bueno - AA Rafael F ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
AA Mitia Vedan
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Sesc Ponta Grossa - Centro Esportivo. Rua Cyro de Lima Garcia, 173. ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 8
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
18° JEEM - Jogos Escolares das Escolas Municipais Grupo 1 Masculino Tabuleiro 1
Liên đoàn
Brazil ( BRA )
Ngày
2026-10-20
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 8' + 3" ou 11' K.O
Trọng tài trưởng
AA Pedro Lima
trọng tài
AA Fabiana Maciel - AA Jackson Bueno - AA Rafael F ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
AA Mitia Vedan
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 8
nhập khẩu
14
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

18° JEEM - Jogos Escolares das Escolas Municipais Grupo 1 Masculino Tabuleiro 1 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
19João Vitor Dos Santos FreitasBRA—5013,515,515,55
210Nicollas Pratchum SoblinskiBRA—4012,514,59,54
314Vinicius Rios MoreiraBRA—3,5012146,753,6
413Pietro Emanuel Lino FogaçaBRA—30141673
57Hugo Samuel Gonçalves Da SilvaBRA—3013,515,57,53
612Otavio Nogueira Dos SantosBRA—309,5115,53
74Davi Luiz Pacheco SilvaBRA—2,5012,513,54,752,4
86Herold Avila KanaskBRA—2013,514,542
93Bernardo Lemes MatiasBRA—2011,512,522
101Anthony Rodrigo Aparecido LinharesBRA—20111222
118João Guilherme Wollner LazarineBRA—1010,512,521
1211Noah Henrique De SouzaBRA—108,510,521
135Gonzales Kotviski MartinsBRA—104511
142Arthur Vinicius Da SilvaBRA—000000
Cuối cùng Rank · 14 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB5: Arranz System (Win:1 / Draw: 0.6 black, 0.4 white, lost: 0)

RankNgười chơiĐiểm
1João Vitor Dos Santos FreitasBRA · — · № 95TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 15,5 · TB4 15,5 · TB5 5
2Nicollas Pratchum SoblinskiBRA · — · № 104TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 14,5 · TB4 9,5 · TB5 4
3Vinicius Rios MoreiraBRA · — · № 143,5TB1 0 · TB2 12 · TB3 14 · TB4 6,75 · TB5 3,6
4Pietro Emanuel Lino FogaçaBRA · — · № 133TB1 0 · TB2 14 · TB3 16 · TB4 7 · TB5 3
5Hugo Samuel Gonçalves Da SilvaBRA · — · № 73TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 15,5 · TB4 7,5 · TB5 3
6Otavio Nogueira Dos SantosBRA · — · № 123TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 11 · TB4 5,5 · TB5 3
7Davi Luiz Pacheco SilvaBRA · — · № 42,5TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 13,5 · TB4 4,75 · TB5 2,4
8Herold Avila KanaskBRA · — · № 62TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 14,5 · TB4 4 · TB5 2
9Bernardo Lemes MatiasBRA · — · № 32TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 12,5 · TB4 2 · TB5 2
10Anthony Rodrigo Aparecido LinharesBRA · — · № 12TB1 0 · TB2 11 · TB3 12 · TB4 2 · TB5 2
11João Guilherme Wollner LazarineBRA · — · № 81TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 12,5 · TB4 2 · TB5 1
12Noah Henrique De SouzaBRA · — · № 111TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 10,5 · TB4 2 · TB5 1
13Gonzales Kotviski MartinsBRA · — · № 51TB1 0 · TB2 4 · TB3 5 · TB4 1 · TB5 1
14Arthur Vinicius Da SilvaBRA · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0