Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1520153

18° JEEM - Jogos Escolares das Escolas Municipais Grupo 1 Feminino Tabuleiro 4

Brazil ( BRA )Sesc Ponta Grossa - Centro Esportivo. Rua Cyro de Lima Garcia, 173.2026/10/20 – 2026/10/20Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuBrazil ( BRA ) · Sesc Ponta Grossa - Centro Esportivo. Rua Cyro de Lima Garcia, 173.10/20 – 10/20Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 8' + 3" ou 11' K.OTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1000 / 813 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
AA Pedro Lima
trọng tài
AA Fabiana Maciel - AA Jackson Bueno - AA Rafael F ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
AA Mitia Vedan
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Sesc Ponta Grossa - Centro Esportivo. Rua Cyro de Lima Garcia, 173. ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 8
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
18° JEEM - Jogos Escolares das Escolas Municipais Grupo 1 Feminino Tabuleiro 4
Liên đoàn
Brazil ( BRA )
Ngày
2026-10-20
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 8' + 3" ou 11' K.O
Trọng tài trưởng
AA Pedro Lima
trọng tài
AA Fabiana Maciel - AA Jackson Bueno - AA Rafael F ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
AA Mitia Vedan
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 8
nhập khẩu
13
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

18° JEEM - Jogos Escolares das Escolas Municipais Grupo 1 Feminino Tabuleiro 4 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
14Helena Barros De AzambujaBRA—501416165
213Valentina Costin Da RosaBRA—4012,5169,54
310Sofia Bueno CardosoBRA—40121384
41Ana Giulia Theodoro Da Silva CruzBRA—30151783
52Cecilia Gorte GodoyBRA—30141563
68Livia Ribeiro LemesBRA—30101263
712Sofia Vitoria Gonçalves ZubekBRA—308943
87Isabelly Cristine KlossBRA—20141542
93Celina Beatriz Matias DobrzanskiBRA—20141532
105Helena Silva MulinariBRA—20111232
119Maria Lucia Araujo Do Nascimento PerBRA—20111232
126Heloise Mendes LadwingBRA—10121311
1311Sofia Heidgger RodriguesBRA—1091011
Cuối cùng Rank · 13 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB5: Arranz System (Win:1 / Draw: 0.6 black, 0.4 white, lost: 0)

RankNgười chơiĐiểm
1Helena Barros De AzambujaBRA · — · № 45TB1 0 · TB2 14 · TB3 16 · TB4 16 · TB5 5
2Valentina Costin Da RosaBRA · — · № 134TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 16 · TB4 9,5 · TB5 4
3Sofia Bueno CardosoBRA · — · № 104TB1 0 · TB2 12 · TB3 13 · TB4 8 · TB5 4
4Ana Giulia Theodoro Da Silva CruzBRA · — · № 13TB1 0 · TB2 15 · TB3 17 · TB4 8 · TB5 3
5Cecilia Gorte GodoyBRA · — · № 23TB1 0 · TB2 14 · TB3 15 · TB4 6 · TB5 3
6Livia Ribeiro LemesBRA · — · № 83TB1 0 · TB2 10 · TB3 12 · TB4 6 · TB5 3
7Sofia Vitoria Gonçalves ZubekBRA · — · № 123TB1 0 · TB2 8 · TB3 9 · TB4 4 · TB5 3
8Isabelly Cristine KlossBRA · — · № 72TB1 0 · TB2 14 · TB3 15 · TB4 4 · TB5 2
9Celina Beatriz Matias DobrzanskiBRA · — · № 32TB1 0 · TB2 14 · TB3 15 · TB4 3 · TB5 2
10Helena Silva MulinariBRA · — · № 52TB1 0 · TB2 11 · TB3 12 · TB4 3 · TB5 2
11Maria Lucia Araujo Do Nascimento PerBRA · — · № 92TB1 0 · TB2 11 · TB3 12 · TB4 3 · TB5 2
12Heloise Mendes LadwingBRA · — · № 61TB1 0 · TB2 12 · TB3 13 · TB4 1 · TB5 1
13Sofia Heidgger RodriguesBRA · — · № 111TB1 0 · TB2 9 · TB3 10 · TB4 1 · TB5 1