Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1520149

18° JEEM - Jogos Escolares das Escolas Municipais Grupo 1 Feminino Tabuleiro 2

Brazil ( BRA )Sesc Ponta Grossa - Centro Esportivo. Rua Cyro de Lima Garcia, 173.2026/10/20 – 2026/10/20Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuBrazil ( BRA ) · Sesc Ponta Grossa - Centro Esportivo. Rua Cyro de Lima Garcia, 173.10/20 – 10/20Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 8' + 3" ou 11' K.OTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1000 / 812 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
AA Pedro Lima
trọng tài
AA Fabiana Maciel - AA Jackson Bueno - AA Rafael F ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
AA Mitia Vedan
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Sesc Ponta Grossa - Centro Esportivo. Rua Cyro de Lima Garcia, 173. ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 8
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
18° JEEM - Jogos Escolares das Escolas Municipais Grupo 1 Feminino Tabuleiro 2
Liên đoàn
Brazil ( BRA )
Ngày
2026-10-20
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 8' + 3" ou 11' K.O
Trọng tài trưởng
AA Pedro Lima
trọng tài
AA Fabiana Maciel - AA Jackson Bueno - AA Rafael F ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
AA Mitia Vedan
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 8
nhập khẩu
12
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

18° JEEM - Jogos Escolares das Escolas Municipais Grupo 1 Feminino Tabuleiro 2 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
14Emanuelly Castro WitchemichenBRA—501213135
28Maria Clara NaboznyBRA—3013,51683
37Manuella Aparecida RochaBRA—3013,515,57,53
42Ana Laura Andrade De CarvalhoBRA—3013,514,56,53
59Maria Eduarda Maia BatistaBRA—3010,511,543
61Allana GomesBRA—309,510,553
711Natally Comerlatto Bandeira CaillotBRA—2,5011,513,56,252,6
85Helena Chagas De SouzaBRA—2,5011,512,55,252,4
912Yasmin Vitória DezoneBRA—209,510,522
1010Mariana Iasnock VieiraBRA—1011,512,511
113Brenda Luiza Dos Santos RamosBRA—1091011
126Liz Rafaeli De Anhaia LimaBRA—1091011
Cuối cùng Rank · 12 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB5: Arranz System (Win:1 / Draw: 0.6 black, 0.4 white, lost: 0)

RankNgười chơiĐiểm
1Emanuelly Castro WitchemichenBRA · — · № 45TB1 0 · TB2 12 · TB3 13 · TB4 13 · TB5 5
2Maria Clara NaboznyBRA · — · № 83TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 16 · TB4 8 · TB5 3
3Manuella Aparecida RochaBRA · — · № 73TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 15,5 · TB4 7,5 · TB5 3
4Ana Laura Andrade De CarvalhoBRA · — · № 23TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 14,5 · TB4 6,5 · TB5 3
5Maria Eduarda Maia BatistaBRA · — · № 93TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 11,5 · TB4 4 · TB5 3
6Allana GomesBRA · — · № 13TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 10,5 · TB4 5 · TB5 3
7Natally Comerlatto Bandeira CaillotBRA · — · № 112,5TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 13,5 · TB4 6,25 · TB5 2,6
8Helena Chagas De SouzaBRA · — · № 52,5TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 12,5 · TB4 5,25 · TB5 2,4
9Yasmin Vitória DezoneBRA · — · № 122TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 10,5 · TB4 2 · TB5 2
10Mariana Iasnock VieiraBRA · — · № 101TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 12,5 · TB4 1 · TB5 1
11Brenda Luiza Dos Santos RamosBRA · — · № 31TB1 0 · TB2 9 · TB3 10 · TB4 1 · TB5 1
12Liz Rafaeli De Anhaia LimaBRA · — · № 61TB1 0 · TB2 9 · TB3 10 · TB4 1 · TB5 1