Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1509028

Ziua Educatie- Șah în Școală, Iulius Mall, 3 Octombrie2006, ora 09:30 Clasele 5-8

Romania ( ROU )Iulius Mall Cluj, Zona Food Court, etaj 12026/10/03 – 2026/10/03Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuRomania ( ROU ) · Iulius Mall Cluj, Zona Food Court, etaj 110/03 – 10/03Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 12 minute/partidaTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1164 / 1131 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Almasan Calin
Giám đốc giải đấu
Almasan Calin
Tổ chức
Clubul Sportiv Juniorul Cluj
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Iulius Mall Cluj, Zona Food Court, etaj 1 ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1164 / 11
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Ziua Educatie- Șah în Școală, Iulius Mall, 3 Octombrie2006, ora 09:30 Clasele 5-8
Liên đoàn
Romania ( ROU )
Ngày
2026-10-03
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 12 minute/partida
Trọng tài trưởng
Almasan Calin
Giám đốc giải đấu
Almasan Calin
Tổ chức
Clubul Sportiv Juniorul Cluj
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1164 / 11
nhập khẩu
31
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Inscrierile Pentru Ziua Educației s-au incheiat. Nu mai sunt locuri.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Inscrierile Pentru Ziua Educației s-au incheiat. Nu mai sunt locuri.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

Ziua Educatie- Șah în Școală, Iulius Mall, 3 Octombrie2006, ora 09:30 Clasele 5-8 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiHiệp hộiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
12Stangu, Sofia-MariaU12PLĂTROU16494,5158,50
21Stanescu, GabrielU10PLĂTROU1685416,5100
34Valean, Sofia-AyanaU10PLĂTROU1572415,59,50
418Merca, Ionut-BogdanU12PLĂTROU1061414,58,50
511Apolzan, Alexia-VictoriaU14PLĂTROU144641060
67Almasan, Albert-MihailU14NEPLROU15343,516,510,50
715Tantau, Dan-CasianU08PLĂTROU14093,513,580
88Scrob, SebastianU10PLĂTROU15313,5127,50
99Dragan, DragosU10PLĂTROU1513316,5100
105Brehar, Victor-AndreiU10PLĂTROU156031590
1119Breaz, Eric-AlexandruU12PLĂTROU891311,570
1214Gherman, George-MateiU14PLĂTROU1422311,56,50
1312Iozsa, SofiaU12PLĂTROU144031160
1426Macavei, Vlad——ROU7012,51590
153Berariu, Maya-DaianaU12PLĂTROU15752,5158,50
166Suteu, CalinU08PLĂTROU15452,51480
1716Plesek, Tamas-ZoltanU12PLĂTROU14062,512,580
1817Suteu, DavidU10PLĂTROU14062,5126,50
1910Gligor, Ana MariaU14PLĂTROU1503212,580
2013Morosanu, Gloria-MariaU08PLĂTROU14322116,50
2124Chilement, Eduard——ROU701210,570
2222Kozma, Victor-TassadarU12PLĂTROU701210,56,50
2331Somesan, Ioan——ROU701210,56,50
2420Abrudan, David-MihaiU12PLĂTROU79129,560
2521Juhasz, Petra-ZsofiaU12PLĂTROU70129,560
2629Pascalau, Silviu——ROU7011,512,570
2730Schmitt, Alexander——ROU7011,512,570
2827Marginean, Matei——ROU7011,51170
2923Abrudan, Stefan——ROU701111,57,50
3028Osan- Crirvase, Petru——ROU70111170
3125Hangan, Rares——ROU70118,55,50
Cuối cùng Rank · 31 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)

RankNgười chơiĐiểm
1Stangu, Sofia-MariaROU · 1649 · № 24,5TB1 15 · TB2 8,5 · TB3 0Thể loại U12 · Hiệp hội PLĂT
2Stanescu, GabrielROU · 1685 · № 14TB1 16,5 · TB2 10 · TB3 0Thể loại U10 · Hiệp hội PLĂT
3Valean, Sofia-AyanaROU · 1572 · № 44TB1 15,5 · TB2 9,5 · TB3 0Thể loại U10 · Hiệp hội PLĂT
4Merca, Ionut-BogdanROU · 1061 · № 184TB1 14,5 · TB2 8,5 · TB3 0Thể loại U12 · Hiệp hội PLĂT
5Apolzan, Alexia-VictoriaROU · 1446 · № 114TB1 10 · TB2 6 · TB3 0Thể loại U14 · Hiệp hội PLĂT
6Almasan, Albert-MihailROU · 1534 · № 73,5TB1 16,5 · TB2 10,5 · TB3 0Thể loại U14 · Hiệp hội NEPL
7Tantau, Dan-CasianROU · 1409 · № 153,5TB1 13,5 · TB2 8 · TB3 0Thể loại U08 · Hiệp hội PLĂT
8Scrob, SebastianROU · 1531 · № 83,5TB1 12 · TB2 7,5 · TB3 0Thể loại U10 · Hiệp hội PLĂT
9Dragan, DragosROU · 1513 · № 93TB1 16,5 · TB2 10 · TB3 0Thể loại U10 · Hiệp hội PLĂT
10Brehar, Victor-AndreiROU · 1560 · № 53TB1 15 · TB2 9 · TB3 0Thể loại U10 · Hiệp hội PLĂT
11Breaz, Eric-AlexandruROU · 891 · № 193TB1 11,5 · TB2 7 · TB3 0Thể loại U12 · Hiệp hội PLĂT
12Gherman, George-MateiROU · 1422 · № 143TB1 11,5 · TB2 6,5 · TB3 0Thể loại U14 · Hiệp hội PLĂT
13Iozsa, SofiaROU · 1440 · № 123TB1 11 · TB2 6 · TB3 0Thể loại U12 · Hiệp hội PLĂT
14Macavei, VladROU · 701 · № 262,5TB1 15 · TB2 9 · TB3 0
15Berariu, Maya-DaianaROU · 1575 · № 32,5TB1 15 · TB2 8,5 · TB3 0Thể loại U12 · Hiệp hội PLĂT
16Suteu, CalinROU · 1545 · № 62,5TB1 14 · TB2 8 · TB3 0Thể loại U08 · Hiệp hội PLĂT
17Plesek, Tamas-ZoltanROU · 1406 · № 162,5TB1 12,5 · TB2 8 · TB3 0Thể loại U12 · Hiệp hội PLĂT
18Suteu, DavidROU · 1406 · № 172,5TB1 12 · TB2 6,5 · TB3 0Thể loại U10 · Hiệp hội PLĂT
19Gligor, Ana MariaROU · 1503 · № 102TB1 12,5 · TB2 8 · TB3 0Thể loại U14 · Hiệp hội PLĂT
20Morosanu, Gloria-MariaROU · 1432 · № 132TB1 11 · TB2 6,5 · TB3 0Thể loại U08 · Hiệp hội PLĂT
21Chilement, EduardROU · 701 · № 242TB1 10,5 · TB2 7 · TB3 0
22Kozma, Victor-TassadarROU · 701 · № 222TB1 10,5 · TB2 6,5 · TB3 0Thể loại U12 · Hiệp hội PLĂT
23Somesan, IoanROU · 701 · № 312TB1 10,5 · TB2 6,5 · TB3 0
24Abrudan, David-MihaiROU · 791 · № 202TB1 9,5 · TB2 6 · TB3 0Thể loại U12 · Hiệp hội PLĂT
25Juhasz, Petra-ZsofiaROU · 701 · № 212TB1 9,5 · TB2 6 · TB3 0Thể loại U12 · Hiệp hội PLĂT
26Pascalau, SilviuROU · 701 · № 291,5TB1 12,5 · TB2 7 · TB3 0
27Schmitt, AlexanderROU · 701 · № 301,5TB1 12,5 · TB2 7 · TB3 0
28Marginean, MateiROU · 701 · № 271,5TB1 11 · TB2 7 · TB3 0
29Abrudan, StefanROU · 701 · № 231TB1 11,5 · TB2 7,5 · TB3 0
31Hangan, RaresROU · 701 · № 251TB1 8,5 · TB2 5,5 · TB3 0