Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1509023

Ziua Educatie- Șah în Școală, Iulius Mall, 3 Octombrie2006, ora 09:30 Clasa 2

Romania ( ROU )Iulius Mall Cluj, Zona Food Court, etaj 12026/10/03 – 2026/10/03Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuRomania ( ROU ) · Iulius Mall Cluj, Zona Food Court, etaj 110/03 – 10/03Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 12 minute/partidaTrung bình Hệ số Elo / tuổi 711 / 821 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Almasan Calin
Giám đốc giải đấu
Almasan Calin
Tổ chức
Clubul Sportiv Juniorul Cluj
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Iulius Mall Cluj, Zona Food Court, etaj 1 ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
711 / 8
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Ziua Educatie- Șah în Școală, Iulius Mall, 3 Octombrie2006, ora 09:30 Clasa 2
Liên đoàn
Romania ( ROU )
Ngày
2026-10-03
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 12 minute/partida
Trọng tài trưởng
Almasan Calin
Giám đốc giải đấu
Almasan Calin
Tổ chức
Clubul Sportiv Juniorul Cluj
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
711 / 8
nhập khẩu
21
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Inscrierile Pentru Ziua Educației s-au incheiat. Nu mai sunt locuri.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Inscrierile Pentru Ziua Educației s-au incheiat. Nu mai sunt locuri.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

Ziua Educatie- Șah în Școală, Iulius Mall, 3 Octombrie2006, ora 09:30 Clasa 2 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiHiệp hộiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
12Suteu, AlexandruU08PLĂTROU732416101
23Lupsan, Tudor-AlexandruU08PLĂTROU726416100
36Toman, George-CristianU10PLĂTROU710414,5100
41Costin, Denis-PatrickU08PLĂTROU80341480
513Borza, Cezar——ROU701412,580
68Nicorici, David-AlexandruU08PLĂTROU701316,5110
74Erdos, LucaU08PLĂTROU723314,590
89Pop, Darius-GabrielU08PLĂTROU701313,580
97Galea, Georgia-IrinaU10PLĂTROU702312,580
1018Fechete, Radu——ROU701311,570
1111Racasan, Matei-AlexandruU08PLĂTROU701310,560
1210Prundus, David-MirceaU08PLĂTROU701213,590
1317Fantea, David——ROU70121380
1421Tokolyi, Adam——ROU701211,580
1514Chiroban, Carolina——ROU7012116,50
165Kozma, Ana-IlincaU08PLĂTROU714210,560
1712Astalus, Efrem——ROU7012105,50
1819Oanea, Cezar——ROU70129,560
1916Craciun, Matei——ROU7011138,50
2020Termure, Eduard——ROU701110,560
2115Cimpianu, Eduard——ROU70118,55,50
Cuối cùng Rank · 21 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)

RankNgười chơiĐiểm
1Suteu, AlexandruROU · 732 · № 24TB1 16 · TB2 10 · TB3 1Thể loại U08 · Hiệp hội PLĂT
2Lupsan, Tudor-AlexandruROU · 726 · № 34TB1 16 · TB2 10 · TB3 0Thể loại U08 · Hiệp hội PLĂT
3Toman, George-CristianROU · 710 · № 64TB1 14,5 · TB2 10 · TB3 0Thể loại U10 · Hiệp hội PLĂT
4Costin, Denis-PatrickROU · 803 · № 14TB1 14 · TB2 8 · TB3 0Thể loại U08 · Hiệp hội PLĂT
5Borza, CezarROU · 701 · № 134TB1 12,5 · TB2 8 · TB3 0
6Nicorici, David-AlexandruROU · 701 · № 83TB1 16,5 · TB2 11 · TB3 0Thể loại U08 · Hiệp hội PLĂT
7Erdos, LucaROU · 723 · № 43TB1 14,5 · TB2 9 · TB3 0Thể loại U08 · Hiệp hội PLĂT
8Pop, Darius-GabrielROU · 701 · № 93TB1 13,5 · TB2 8 · TB3 0Thể loại U08 · Hiệp hội PLĂT
9Galea, Georgia-IrinaROU · 702 · № 73TB1 12,5 · TB2 8 · TB3 0Thể loại U10 · Hiệp hội PLĂT
10Fechete, RaduROU · 701 · № 183TB1 11,5 · TB2 7 · TB3 0
11Racasan, Matei-AlexandruROU · 701 · № 113TB1 10,5 · TB2 6 · TB3 0Thể loại U08 · Hiệp hội PLĂT
12Prundus, David-MirceaROU · 701 · № 102TB1 13,5 · TB2 9 · TB3 0Thể loại U08 · Hiệp hội PLĂT
13Fantea, DavidROU · 701 · № 172TB1 13 · TB2 8 · TB3 0
14Tokolyi, AdamROU · 701 · № 212TB1 11,5 · TB2 8 · TB3 0
15Chiroban, CarolinaROU · 701 · № 142TB1 11 · TB2 6,5 · TB3 0
16Kozma, Ana-IlincaROU · 714 · № 52TB1 10,5 · TB2 6 · TB3 0Thể loại U08 · Hiệp hội PLĂT
17Astalus, EfremROU · 701 · № 122TB1 10 · TB2 5,5 · TB3 0
18Oanea, CezarROU · 701 · № 192TB1 9,5 · TB2 6 · TB3 0
19Craciun, MateiROU · 701 · № 161TB1 13 · TB2 8,5 · TB3 0
20Termure, EduardROU · 701 · № 201TB1 10,5 · TB2 6 · TB3 0
21Cimpianu, EduardROU · 701 · № 151TB1 8,5 · TB2 5,5 · TB3 0