Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1503138

Ziua Educatie- Șah în Școală, Iulius Mall, 3 Octombrie2006, ora 09:30 Concurs făra taxă de participare

Romania ( ROU )Iulius Mall Cluj, Zona Food Court, etaj 12026/10/03 – 2026/10/03Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuRomania ( ROU ) · Iulius Mall Cluj, Zona Food Court, etaj 110/03 – 10/03Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 60 minute+30 sec/mutare/jucatorTrung bình Hệ số Elo / tuổi 836 / 9102 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Almasan Calin
Giám đốc giải đấu
Almasan Calin
Tổ chức
Clubul Sportiv Juniorul Cluj
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Iulius Mall Cluj, Zona Food Court, etaj 1 ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
836 / 9
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Ziua Educatie- Șah în Școală, Iulius Mall, 3 Octombrie2006, ora 09:30 Concurs făra taxă de participare
Liên đoàn
Romania ( ROU )
Ngày
2026-10-03
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 60 minute+30 sec/mutare/jucator
Trọng tài trưởng
Almasan Calin
Giám đốc giải đấu
Almasan Calin
Tổ chức
Clubul Sportiv Juniorul Cluj
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
836 / 9
nhập khẩu
102
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Inscrierile Pentru Ziua Educației s-au incheiat. Nu mai sunt locuri.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Inscrierile Pentru Ziua Educației s-au incheiat. Nu mai sunt locuri.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Ziua Educatie- Șah în Școală, Iulius Mall, 3 Octombrie2006, ora 09:30 Concurs făra taxă de participare · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiHiệp hộiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Stanescu, GabrielU10PLĂTROU16850000
22Stangu, Sofia-MariaU12PLĂTROU16490000
33Valean, Sofia-AyanaU10PLĂTROU15720000
44Brehar, Victor-AndreiU10PLĂTROU15600000
55Berariu, Maya-DaianaU12PLĂTROU15470000
66Suteu, CalinU08PLĂTROU15450000
77Almasan, Albert-MihailU14Cl 7ROU15280000
88Dragan, DragosU10PLĂTROU15130000
99Gligor, Ana MariaU14PLĂTROU15030000
1010Apolzan, Alexia-VictoriaU14PLĂTROU14460000
1111Iozsa, SofiaU12PLĂTROU14400000
1212Morosanu, Gloria-MariaU08PLĂTROU14320000
1313Gherman, George-MateiU14PLĂTROU14220000
1414Tantau, Dan-CasianU08PLĂTROU14090000
1515Plesek, Tamas-ZoltanU12PLĂTROU14060000
1616Suteu, DavidU10PLĂTROU14060000
1717Merca, Ionut-BogdanU12PLĂTROU10610000
1818Burian, Paul-OctavianU08PLĂTROU8190000
1919Costin, Denis-PatrickU08PLĂTROU8030000
2020Abrudan, David-MihaiU12PLĂTROU7910000
2121Bocsa-Oarga, Bogdan-MihaiU10NEPLROU7600000
2222Iozsa, Anton-CoriolanU10PLĂTROU7410000
2323Suteu, AlexandruU08PLĂTROU7320000
2424Plesek, Akos-RobertU10PLĂTROU7310000
2525Lupsan, Tudor-AlexandruU08PLĂTROU7260000
2626Erdos, LucaU08PLĂTROU7230000
2727Kozma, Ana-IlincaU08PLĂTROU7140000
2828Toman, George-CristianU10PLĂTROU7100000
2929Candrea-Bozga, VictorU08PLĂTROU7020000
3030Galea, Georgia-IrinaU10PLĂTROU7020000
3131Almasan, Daria-GenoviaU08PregROU7010000
3232Anca, Vlad-EmilU08PLĂTROU7010000
3333Baciu, RaduU08PLĂTROU7010000
3434Basa, RobertU10PLĂTROU7010000
3535Birta, Eduard-IosifU14PLĂTROU7010000
3636Gherasim, VladimirU08PLĂTROU7010000
3737Juhasz, Petra-ZsofiaU12PLĂTROU7010000
3838Kozma, Victor-TassadarU12PLĂTROU7010000
3939Mateescu, Sofia-RamonaU10PLĂTROU7010000
4040Moldovan, Cezara-MariaU08PLĂTROU7010000
4141Muresan, Maximilian-AnaniaU08—ROU7010000
4242Muresan, Silviu-FabianU08PLĂTROU7010000
4343Muresan, Victor-CasianU08PLĂTROU7010000
4444Nicorici, David-AlexandruU08PLĂTROU7010000
4545Pop, Darius-GabrielU08PLĂTROU7010000
4646Prundus, David-MirceaU08PLĂTROU7010000
4747Racasan, Matei-AlexandruU08PLĂTROU7010000
4848Stirb, Carina-IvonnaU08PLĂTROU7010000
4949Turta, Anca-MariaU08PLĂTROU7010000
5050Zubasco, AlexandruU08PLĂTROU7010000
Cuối cùng Rank · 102 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)

RankNgười chơiĐiểm
1Stanescu, GabrielROU · 1685 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10 · Hiệp hội PLĂT
2Stangu, Sofia-MariaROU · 1649 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12 · Hiệp hội PLĂT
3Valean, Sofia-AyanaROU · 1572 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10 · Hiệp hội PLĂT
4Brehar, Victor-AndreiROU · 1560 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10 · Hiệp hội PLĂT
5Berariu, Maya-DaianaROU · 1547 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12 · Hiệp hội PLĂT
6Suteu, CalinROU · 1545 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08 · Hiệp hội PLĂT
7Almasan, Albert-MihailROU · 1528 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14 · Hiệp hội Cl 7
8Dragan, DragosROU · 1513 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10 · Hiệp hội PLĂT
9Gligor, Ana MariaROU · 1503 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14 · Hiệp hội PLĂT
10Apolzan, Alexia-VictoriaROU · 1446 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14 · Hiệp hội PLĂT
11Iozsa, SofiaROU · 1440 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12 · Hiệp hội PLĂT
12Morosanu, Gloria-MariaROU · 1432 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08 · Hiệp hội PLĂT
13Gherman, George-MateiROU · 1422 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14 · Hiệp hội PLĂT
14Tantau, Dan-CasianROU · 1409 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08 · Hiệp hội PLĂT
15Plesek, Tamas-ZoltanROU · 1406 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12 · Hiệp hội PLĂT
16Suteu, DavidROU · 1406 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10 · Hiệp hội PLĂT
17Merca, Ionut-BogdanROU · 1061 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12 · Hiệp hội PLĂT
18Burian, Paul-OctavianROU · 819 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08 · Hiệp hội PLĂT
19Costin, Denis-PatrickROU · 803 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08 · Hiệp hội PLĂT
20Abrudan, David-MihaiROU · 791 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12 · Hiệp hội PLĂT
21Bocsa-Oarga, Bogdan-MihaiROU · 760 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10 · Hiệp hội NEPL
22Iozsa, Anton-CoriolanROU · 741 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10 · Hiệp hội PLĂT
23Suteu, AlexandruROU · 732 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08 · Hiệp hội PLĂT
24Plesek, Akos-RobertROU · 731 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10 · Hiệp hội PLĂT
25Lupsan, Tudor-AlexandruROU · 726 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08 · Hiệp hội PLĂT
26Erdos, LucaROU · 723 · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08 · Hiệp hội PLĂT
27Kozma, Ana-IlincaROU · 714 · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08 · Hiệp hội PLĂT
28Toman, George-CristianROU · 710 · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10 · Hiệp hội PLĂT
29Candrea-Bozga, VictorROU · 702 · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08 · Hiệp hội PLĂT
30Galea, Georgia-IrinaROU · 702 · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10 · Hiệp hội PLĂT
31Almasan, Daria-GenoviaROU · 701 · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08 · Hiệp hội Preg
32Anca, Vlad-EmilROU · 701 · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08 · Hiệp hội PLĂT
33Baciu, RaduROU · 701 · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08 · Hiệp hội PLĂT
34Basa, RobertROU · 701 · № 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10 · Hiệp hội PLĂT
35Birta, Eduard-IosifROU · 701 · № 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14 · Hiệp hội PLĂT
36Gherasim, VladimirROU · 701 · № 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08 · Hiệp hội PLĂT
37Juhasz, Petra-ZsofiaROU · 701 · № 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12 · Hiệp hội PLĂT
38Kozma, Victor-TassadarROU · 701 · № 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12 · Hiệp hội PLĂT
39Mateescu, Sofia-RamonaROU · 701 · № 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10 · Hiệp hội PLĂT
40Moldovan, Cezara-MariaROU · 701 · № 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08 · Hiệp hội PLĂT
41Muresan, Maximilian-AnaniaROU · 701 · № 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08
42Muresan, Silviu-FabianROU · 701 · № 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08 · Hiệp hội PLĂT
43Muresan, Victor-CasianROU · 701 · № 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08 · Hiệp hội PLĂT
44Nicorici, David-AlexandruROU · 701 · № 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08 · Hiệp hội PLĂT
45Pop, Darius-GabrielROU · 701 · № 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08 · Hiệp hội PLĂT
46Prundus, David-MirceaROU · 701 · № 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08 · Hiệp hội PLĂT
47Racasan, Matei-AlexandruROU · 701 · № 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08 · Hiệp hội PLĂT
48Stirb, Carina-IvonnaROU · 701 · № 480TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08 · Hiệp hội PLĂT
49Turta, Anca-MariaROU · 701 · № 490TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08 · Hiệp hội PLĂT
50Zubasco, AlexandruROU · 701 · № 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08 · Hiệp hội PLĂT