Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1509022

Ziua Educatie- Șah în Școală, Iulius Mall, 3 Octombrie2006, ora 09:30 Clasa 1

Romania ( ROU )Iulius Mall Cluj, Zona Food Court, etaj 12026/10/03 – 2026/10/03Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuRomania ( ROU ) · Iulius Mall Cluj, Zona Food Court, etaj 110/03 – 10/03Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 12 minute/partidaTrung bình Hệ số Elo / tuổi 706 / 824 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Almasan Calin
Giám đốc giải đấu
Almasan Calin
Tổ chức
Clubul Sportiv Juniorul Cluj
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Iulius Mall Cluj, Zona Food Court, etaj 1 ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
706 / 8
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Ziua Educatie- Șah în Școală, Iulius Mall, 3 Octombrie2006, ora 09:30 Clasa 1
Liên đoàn
Romania ( ROU )
Ngày
2026-10-03
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 12 minute/partida
Trọng tài trưởng
Almasan Calin
Giám đốc giải đấu
Almasan Calin
Tổ chức
Clubul Sportiv Juniorul Cluj
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
706 / 8
nhập khẩu
24
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Inscrierile Pentru Ziua Educației s-au incheiat. Nu mai sunt locuri.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Inscrierile Pentru Ziua Educației s-au incheiat. Nu mai sunt locuri.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

Ziua Educatie- Șah în Școală, Iulius Mall, 3 Octombrie2006, ora 09:30 Clasa 1 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiHiệp hộiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
18Muresan, Victor-CasianU08PLĂTROU701513,580
29Ungurusan, Lucas-AndreiU08PLĂTROU701417100
31Burian, Paul-OctavianU08PLĂTROU81941590
413Birjac, Victor——ROU70141480
514Bogdan, Ilinca——ROU7013,51160
65Gherasim, VladimirU08PLĂTROU701315,590
76Moldovan, Cezara-MariaU08PLĂTROU701314,59,50
810Zubasco, AlexandruU08PLĂTROU701314,59,50
911Abrudan, Andrei——ROU701312,570
103Anca, Vlad-EmilU08PLĂTROU70131160
114Baciu, RaduU08PLĂTROU70138,560
127Muresan, Maximilian-AnaniaU08PLĂTROU7012,511,570
1320Moraru, Toma——ROU701216,510,50
1416Ionescu, Filip——ROU7012169,50
1521Onutan, Sasha——ROU70121490
162Candrea-Bozga, VictorU08PLĂTROU702211,580
1719Merai, Adam——ROU701211,57,50
1823Podar, Matei——ROU701211,57,50
1915Iancu, Victor——ROU7012116,50
2024Szomiu, Alexandru——ROU7011,512,56,50
2117Isopescu, Patrick——ROU7011,51060
2212Bazavan, Diana——ROU70118,55,50
2322Pascalau, Sofia——ROU70117,54,50
2418Kiss, Eduard——ROU70101170
Cuối cùng Rank · 24 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)

RankNgười chơiĐiểm
1Muresan, Victor-CasianROU · 701 · № 85TB1 13,5 · TB2 8 · TB3 0Thể loại U08 · Hiệp hội PLĂT
2Ungurusan, Lucas-AndreiROU · 701 · № 94TB1 17 · TB2 10 · TB3 0Thể loại U08 · Hiệp hội PLĂT
3Burian, Paul-OctavianROU · 819 · № 14TB1 15 · TB2 9 · TB3 0Thể loại U08 · Hiệp hội PLĂT
4Birjac, VictorROU · 701 · № 134TB1 14 · TB2 8 · TB3 0
5Bogdan, IlincaROU · 701 · № 143,5TB1 11 · TB2 6 · TB3 0
6Gherasim, VladimirROU · 701 · № 53TB1 15,5 · TB2 9 · TB3 0Thể loại U08 · Hiệp hội PLĂT
7Moldovan, Cezara-MariaROU · 701 · № 63TB1 14,5 · TB2 9,5 · TB3 0Thể loại U08 · Hiệp hội PLĂT
8Zubasco, AlexandruROU · 701 · № 103TB1 14,5 · TB2 9,5 · TB3 0Thể loại U08 · Hiệp hội PLĂT
9Abrudan, AndreiROU · 701 · № 113TB1 12,5 · TB2 7 · TB3 0
10Anca, Vlad-EmilROU · 701 · № 33TB1 11 · TB2 6 · TB3 0Thể loại U08 · Hiệp hội PLĂT
11Baciu, RaduROU · 701 · № 43TB1 8,5 · TB2 6 · TB3 0Thể loại U08 · Hiệp hội PLĂT
12Muresan, Maximilian-AnaniaROU · 701 · № 72,5TB1 11,5 · TB2 7 · TB3 0Thể loại U08 · Hiệp hội PLĂT
13Moraru, TomaROU · 701 · № 202TB1 16,5 · TB2 10,5 · TB3 0
14Ionescu, FilipROU · 701 · № 162TB1 16 · TB2 9,5 · TB3 0
15Onutan, SashaROU · 701 · № 212TB1 14 · TB2 9 · TB3 0
16Candrea-Bozga, VictorROU · 702 · № 22TB1 11,5 · TB2 8 · TB3 0Thể loại U08 · Hiệp hội PLĂT
17Merai, AdamROU · 701 · № 192TB1 11,5 · TB2 7,5 · TB3 0
18Podar, MateiROU · 701 · № 232TB1 11,5 · TB2 7,5 · TB3 0
19Iancu, VictorROU · 701 · № 152TB1 11 · TB2 6,5 · TB3 0
20Szomiu, AlexandruROU · 701 · № 241,5TB1 12,5 · TB2 6,5 · TB3 0
21Isopescu, PatrickROU · 701 · № 171,5TB1 10 · TB2 6 · TB3 0
22Bazavan, DianaROU · 701 · № 121TB1 8,5 · TB2 5,5 · TB3 0
23Pascalau, SofiaROU · 701 · № 221TB1 7,5 · TB2 4,5 · TB3 0
24Kiss, EduardROU · 701 · № 180TB1 11 · TB2 7 · TB3 0