3RD RAPID MIND UNDER 19 CHESS CHAMPIONSHIP (PLAYERS BORN IN 2007 OR LATER ARE ELIGIBLE TO PARTICIPATE)
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- 3RD RAPID MIND UNDER 19 CHESS CHAMPIONSHIP (PLAYERS BORN IN 2007 OR LATER ARE ELIGIBLE TO PARTICIPATE)
- Liên đoàn
- Ấn Độ ( IND )
- Ngày
- 2026-10-03
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 15 + 5
- Trọng tài trưởng
- MS ANISHA SINGH
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- MR VIVEK MITRA
- trọng tài
- MS PRIYA TRIPATHI, MR PANKAJ SHAKYA, MR AMIT KUMAR ... All arbiters
- Giám đốc giải đấu
- MR SHASHANK KUMAR
- Tổ chức
- MINDGAMES CHESS ACADEMY
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1460 / 15
- nhập khẩu
- 14
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
FOR ENQUIRIES / REGISTRATION ORGANISER : MS GEETA HASIJA TOURNAMENT DIRECTOR : MR SHASHANK KUMAR - 9873353737 FOR TECHNICAL QUERIES CHIEF ARBITER : MS ANISHA SINGH DEPUTY CHIEF ARBITER : MR VIVEK MITRA - 9871843939 REPORTING TIME - 01:30 PM
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
FOR ENQUIRIES / REGISTRATION ORGANISER : MS GEETA HASIJA TOURNAMENT DIRECTOR : MR SHASHANK KUMAR - 9873353737 FOR TECHNICAL QUERIES CHIEF ARBITER : MS ANISHA SINGH DEPUTY CHIEF ARBITER : MR VIVEK MITRA - 9871843939 REPORTING TIME - 01:30 PM
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | Thể loại | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 | TB6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Arnav Dhamija | U19 | — | — | 4,5 | 13,5 | 16 | 14 | 0 | 4 | 3 |
| 2 | 7 | Adhyansh Jain | U19 | — | — | 4 | 12 | 14 | 10,5 | 0 | 3 | 2 |
| 3 | 3 | Aadi Singh | U19 | — | — | 3,5 | 11,5 | 12,5 | 6,75 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | 13 | Manchanda Kavir | U19 | — | — | 3 | 12,5 | 15 | 8 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | 8 | Akshat Gaur | U19 | — | — | 3 | 11,5 | 11,5 | 4 | 0 | 3 | 2 |
| 6 | 2 | Akshit Sharma | U19 | — | — | 2,5 | 13 | 15 | 7,75 | 0 | 1 | 2 |
| 7 | 4 | Bhavya Hasija | U19 | — | — | 2,5 | 12 | 12 | 2,25 | 0 | 2 | 2 |
| 8 | 6 | Nikunj Trisal | U19 | — | — | 2,5 | 11,5 | 11,5 | 3,25 | 0 | 2 | 3 |
| 9 | 9 | Anshika Aneja | U19 | — | — | 2,5 | 11 | 12 | 4,5 | 0 | 2 | 3 |
| 10 | 14 | Nivaan Katyal | U19 | — | — | 2 | 11,5 | 11,5 | 2 | 0 | 2 | 2 |
| 11 | 5 | Ojas Tantia | U19 | — | — | 2 | 10 | 11 | 4,5 | 0 | 2 | 3 |
| 12 | 10 | Jaiveer Benipal | U19 | — | — | 2 | 8,5 | 8,5 | 1 | 0 | 2 | 2 |
| 13 | 12 | Kumari Ayushi | U19 | — | — | 1 | 10,5 | 12,5 | 2 | 0 | 1 | 2 |
| 14 | 11 | Kanak Kashyap | U19 | — | — | 0 | 10 | 12 | 0 | 0 | 0 | 3 |
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB6: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)