Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1507049

3RD RAPID MIND UNDER 14 CHESS CHAMPIONSHIP (PLAYERS BORN IN 2012 OR LATER ARE ELIGIBLE TO PARTICIPATE)

Ấn Độ ( IND )ST TERESA SCHOOL KAUSHAMBI GHAZIABAD2026/10/03 – 2026/10/03Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · ST TERESA SCHOOL KAUSHAMBI GHAZIABAD10/03 – 10/03Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 15 + 5Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1419 / 1213 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
MS ANISHA SINGH
Thẩm phán Phó Chủ tịch
MR VIVEK MITRA
trọng tài
MS PRIYA TRIPATHI, MR PANKAJ SHAKYA, MR AMIT KUMAR ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
MR SHASHANK KUMAR
Tổ chức
MINDGAMES CHESS ACADEMY
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
ST TERESA SCHOOL KAUSHAMBI GHAZIABAD ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1419 / 12
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
3RD RAPID MIND UNDER 14 CHESS CHAMPIONSHIP (PLAYERS BORN IN 2012 OR LATER ARE ELIGIBLE TO PARTICIPATE)
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-03
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 + 5
Trọng tài trưởng
MS ANISHA SINGH
Thẩm phán Phó Chủ tịch
MR VIVEK MITRA
trọng tài
MS PRIYA TRIPATHI, MR PANKAJ SHAKYA, MR AMIT KUMAR ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
MR SHASHANK KUMAR
Tổ chức
MINDGAMES CHESS ACADEMY
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1419 / 12
nhập khẩu
13
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

FOR ENQUIRIES / REGISTRATION ORGANISER : MS GEETA HASIJA TOURNAMENT DIRECTOR : MR SHASHANK KUMAR - 9873353737 FOR TECHNICAL QUERIES CHIEF ARBITER : MS ANISHA SINGH DEPUTY CHIEF ARBITER : MR VIVEK MITRA - 9871843939 REPORTING TIME - 09:00 AM

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

FOR ENQUIRIES / REGISTRATION ORGANISER : MS GEETA HASIJA TOURNAMENT DIRECTOR : MR SHASHANK KUMAR - 9873353737 FOR TECHNICAL QUERIES CHIEF ARBITER : MS ANISHA SINGH DEPUTY CHIEF ARBITER : MR VIVEK MITRA - 9871843939 REPORTING TIME - 09:00 AM

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

3RD RAPID MIND UNDER 14 CHESS CHAMPIONSHIP (PLAYERS BORN IN 2012 OR LATER ARE ELIGIBLE TO PARTICIPATE) · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6
11Kiaan KumarU14——5131515053
213Ronav JainU14——3,5151710,25032
32Ojas TantiaU14——3,513,515,58,75032
46Adhyansh JainU14——313,514,56032
57Angadveer Singh PanwarU14——313158032
612Riday ShrivastavaU14——311137032
73Nikunj TrisalU14——310,511,55033
811Nivaan KatyalU14——213154022
910Kavir ManchandaU14——211,513,54023
105Aayansh TrivediU14——211,512,54023
118Anjal TiwariU11——29,511,54022
124Aanchal LaxmeeU14——29103022
139Ayaan GuptaU14——110111012
Cuối cùng Rank · 13 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB6: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Kiaan Kumar · — · № 15TB1 13 · TB2 15 · TB3 15 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 3Thể loại U14
2Ronav Jain · — · № 133,5TB1 15 · TB2 17 · TB3 10,25 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2Thể loại U14
3Ojas Tantia · — · № 23,5TB1 13,5 · TB2 15,5 · TB3 8,75 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2Thể loại U14
4Adhyansh Jain · — · № 63TB1 13,5 · TB2 14,5 · TB3 6 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2Thể loại U14
5Angadveer Singh Panwar · — · № 73TB1 13 · TB2 15 · TB3 8 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2Thể loại U14
6Riday Shrivastava · — · № 123TB1 11 · TB2 13 · TB3 7 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2Thể loại U14
7Nikunj Trisal · — · № 33TB1 10,5 · TB2 11,5 · TB3 5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 3Thể loại U14
8Nivaan Katyal · — · № 112TB1 13 · TB2 15 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 2Thể loại U14
9Kavir Manchanda · — · № 102TB1 11,5 · TB2 13,5 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 3Thể loại U14
10Aayansh Trivedi · — · № 52TB1 11,5 · TB2 12,5 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 3Thể loại U14
11Anjal Tiwari · — · № 82TB1 9,5 · TB2 11,5 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 2Thể loại U11
12Aanchal Laxmee · — · № 42TB1 9 · TB2 10 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 2Thể loại U14
13Ayaan Gupta · — · № 91TB1 10 · TB2 11 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 2Thể loại U14