Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1507048

3RD RAPID MIND UNDER 11 CHESS CHAMPIONSHIP (PLAYERS BORN IN 2015 OR LATER ARE ELIGIBLE TO PARTICIPATE)

Ấn Độ ( IND )ST TERESA SCHOOL KAUSHAMBI GHAZIABAD2026/10/03 – 2026/10/03Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · ST TERESA SCHOOL KAUSHAMBI GHAZIABAD10/03 – 10/03Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 15 + 5Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1406 / 1023 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
MS ANISHA SINGH
Thẩm phán Phó Chủ tịch
MR VIVEK MITRA
trọng tài
MS PRIYA TRIPATHI, MR PANKAJ SHAKYA, MR AMIT KUMAR ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
MR SHASHANK KUMAR
Tổ chức
MINDGAMES CHESS ACADEMY
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
ST TERESA SCHOOL KAUSHAMBI GHAZIABAD ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1406 / 10
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
3RD RAPID MIND UNDER 11 CHESS CHAMPIONSHIP (PLAYERS BORN IN 2015 OR LATER ARE ELIGIBLE TO PARTICIPATE)
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-03
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 + 5
Trọng tài trưởng
MS ANISHA SINGH
Thẩm phán Phó Chủ tịch
MR VIVEK MITRA
trọng tài
MS PRIYA TRIPATHI, MR PANKAJ SHAKYA, MR AMIT KUMAR ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
MR SHASHANK KUMAR
Tổ chức
MINDGAMES CHESS ACADEMY
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1406 / 10
nhập khẩu
23
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

FOR ENQUIRIES / REGISTRATION ORGANISER : MS GEETA HASIJA TOURNAMENT DIRECTOR : MR SHASHANK KUMAR - 9873353737 FOR TECHNICAL QUERIES CHIEF ARBITER : MS ANISHA SINGH DEPUTY CHIEF ARBITER : MR VIVEK MITRA - 9871843939 REPORTING TIME - 01:30 PM

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

FOR ENQUIRIES / REGISTRATION ORGANISER : MS GEETA HASIJA TOURNAMENT DIRECTOR : MR SHASHANK KUMAR - 9873353737 FOR TECHNICAL QUERIES CHIEF ARBITER : MS ANISHA SINGH DEPUTY CHIEF ARBITER : MR VIVEK MITRA - 9871843939 REPORTING TIME - 01:30 PM

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

3RD RAPID MIND UNDER 11 CHESS CHAMPIONSHIP (PLAYERS BORN IN 2015 OR LATER ARE ELIGIBLE TO PARTICIPATE) · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6
11Kiaan KumarU11——4,514,51613,75043
22Yuvaan AgarwalU11——4,5131512,75042
34Aashvi MishraU11——4131510,5042
45Angadveer Singh PanwarU11——410,511,58,5043
58Avyaan ChaudharyU11——3,512147,75032
619Riday ShrivastavaU11——3,510,511,56,75033
722Vedik GuptaU11——315178,5032
823Vihaan SaraswatU11——314,516,59032
96Anjal TiwariU11——314,516,58033
1011Charvik MalhotraU11——311125033
1120Siddhant SharmaU11——31011,56,5032
1215Mivaan JhaU11——2,511,512,53,5022
139Ayaan AroraU11——212,514,55022
1417Om Aditya SharmaU11——212133122
157Arnit AgarwalU11——212133223
1618Pritvika GuptaU11——210,512,54022
173Aarav KhannaU11——210,511,53013
1813Kiaan AgarwalU11——210,511,52023
1921VanyaU11——29,510,52023
2012Divit BhatnagarU11——1,512132012
2116Nitraa AgarwalU11——111121012
2210Ayaan GuptaU11——110111012
2314Lakshya SinghU11——17,58,51012
Cuối cùng Rank · 23 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB6: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Kiaan Kumar · — · № 14,5TB1 14,5 · TB2 16 · TB3 13,75 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 3Thể loại U11
2Yuvaan Agarwal · — · № 24,5TB1 13 · TB2 15 · TB3 12,75 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại U11
3Aashvi Mishra · — · № 44TB1 13 · TB2 15 · TB3 10,5 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại U11
4Angadveer Singh Panwar · — · № 54TB1 10,5 · TB2 11,5 · TB3 8,5 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 3Thể loại U11
5Avyaan Chaudhary · — · № 83,5TB1 12 · TB2 14 · TB3 7,75 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2Thể loại U11
6Riday Shrivastava · — · № 193,5TB1 10,5 · TB2 11,5 · TB3 6,75 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 3Thể loại U11
7Vedik Gupta · — · № 223TB1 15 · TB2 17 · TB3 8,5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2Thể loại U11
8Vihaan Saraswat · — · № 233TB1 14,5 · TB2 16,5 · TB3 9 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2Thể loại U11
9Anjal Tiwari · — · № 63TB1 14,5 · TB2 16,5 · TB3 8 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 3Thể loại U11
10Charvik Malhotra · — · № 113TB1 11 · TB2 12 · TB3 5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 3Thể loại U11
11Siddhant Sharma · — · № 203TB1 10 · TB2 11,5 · TB3 6,5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2Thể loại U11
12Mivaan Jha · — · № 152,5TB1 11,5 · TB2 12,5 · TB3 3,5 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 2Thể loại U11
13Ayaan Arora · — · № 92TB1 12,5 · TB2 14,5 · TB3 5 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 2Thể loại U11
14Om Aditya Sharma · — · № 172TB1 12 · TB2 13 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 2 · TB6 2Thể loại U11
15Arnit Agarwal · — · № 72TB1 12 · TB2 13 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 2 · TB6 3Thể loại U11
16Pritvika Gupta · — · № 182TB1 10,5 · TB2 12,5 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 2Thể loại U11
17Aarav Khanna · — · № 32TB1 10,5 · TB2 11,5 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 3Thể loại U11
18Kiaan Agarwal · — · № 132TB1 10,5 · TB2 11,5 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 3Thể loại U11
19Vanya · — · № 212TB1 9,5 · TB2 10,5 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 3Thể loại U11
20Divit Bhatnagar · — · № 121,5TB1 12 · TB2 13 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 2Thể loại U11
21Nitraa Agarwal · — · № 161TB1 11 · TB2 12 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 2Thể loại U11
22Ayaan Gupta · — · № 101TB1 10 · TB2 11 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 2Thể loại U11
23Lakshya Singh · — · № 141TB1 7,5 · TB2 8,5 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 2Thể loại U11