Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1507047

3RD RAPID MIND UNDER 09 CHESS CHAMPIONSHIP (PLAYERS BORN IN 2017 OR LATER ARE ELIGIBLE TO PARTICIPATE)

Ấn Độ ( IND )ST TERESA SCHOOL KAUSHAMBI GHAZIABAD2026/10/03 – 2026/10/03Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · ST TERESA SCHOOL KAUSHAMBI GHAZIABAD10/03 – 10/03Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 15 + 5Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1403 / 826 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
MS ANISHA SINGH
Thẩm phán Phó Chủ tịch
MR VIVEK MITRA
trọng tài
MS PRIYA TRIPATHI, MR PANKAJ SHAKYA, MR AMIT KUMAR ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
MR SHASHANK KUMAR
Tổ chức
MINDGAMES CHESS ACADEMY
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
ST TERESA SCHOOL KAUSHAMBI GHAZIABAD ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1403 / 8
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
3RD RAPID MIND UNDER 09 CHESS CHAMPIONSHIP (PLAYERS BORN IN 2017 OR LATER ARE ELIGIBLE TO PARTICIPATE)
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-03
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 + 5
Trọng tài trưởng
MS ANISHA SINGH
Thẩm phán Phó Chủ tịch
MR VIVEK MITRA
trọng tài
MS PRIYA TRIPATHI, MR PANKAJ SHAKYA, MR AMIT KUMAR ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
MR SHASHANK KUMAR
Tổ chức
MINDGAMES CHESS ACADEMY
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1403 / 8
nhập khẩu
26
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

FOR ENQUIRIES / REGISTRATION ORGANISER : MS GEETA HASIJA TOURNAMENT DIRECTOR : MR SHASHANK KUMAR - 9873353737 FOR TECHNICAL QUERIES CHIEF ARBITER : MS ANISHA SINGH DEPUTY CHIEF ARBITER : MR VIVEK MITRA - 9871843939 REPORTING TIME - 09:00 AM

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

FOR ENQUIRIES / REGISTRATION ORGANISER : MS GEETA HASIJA TOURNAMENT DIRECTOR : MR SHASHANK KUMAR - 9873353737 FOR TECHNICAL QUERIES CHIEF ARBITER : MS ANISHA SINGH DEPUTY CHIEF ARBITER : MR VIVEK MITRA - 9871843939 REPORTING TIME - 09:00 AM

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

3RD RAPID MIND UNDER 09 CHESS CHAMPIONSHIP (PLAYERS BORN IN 2017 OR LATER ARE ELIGIBLE TO PARTICIPATE) · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6
11Anhad Singh PhukelaU09——512,51414053
24Araj BajajU09——414,516,511,5042
38Avyaan ChaudharyU09——413,51511,5042
412Ekansh KumarU09——4131410043
523Satyam SharmaU09——3,514,517,511,75033
66Atharv SinghU09——3,512,513,56,75032
725Vedansh ChahalU09——313146032
813Gauransh ChopraU09——311,512,54032
921Punit JagwaniU09——311137032
1024Sehaj PhukelaU09——311136032
113Aishwa SethiU09——311126033
1210Darsh AgarwalU09——310,511,55033
135Arnit AgarwalU09——3910,55,5033
149Avyukt GuptaU09——213144022
1515Granth JainU09——212,514,55023
167Atharv Singh KathaitU09——212,514,54022
1717Misha GargU09——212144022
1818Namish AgrawalU09——211124022
1914Gaurava Kumar RamanU09——210112022
2011Dhruv GautamU09——27,58,52,5022
2122Revana AnandU09——1,51011,52,25012
2216Medhansh AroraU09——1,510112,25012
2326Vrindavan Das AhujaU09——11213,51,5013
2419Nitraa AgarwalU09——110,512,52013
252Aanshi TiwariU09——110111012
2620Om Aditya SharmaU09——0000000
Cuối cùng Rank · 26 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB6: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Anhad Singh Phukela · — · № 15TB1 12,5 · TB2 14 · TB3 14 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 3Thể loại U09
2Araj Bajaj · — · № 44TB1 14,5 · TB2 16,5 · TB3 11,5 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại U09
3Avyaan Chaudhary · — · № 84TB1 13,5 · TB2 15 · TB3 11,5 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại U09
4Ekansh Kumar · — · № 124TB1 13 · TB2 14 · TB3 10 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 3Thể loại U09
5Satyam Sharma · — · № 233,5TB1 14,5 · TB2 17,5 · TB3 11,75 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 3Thể loại U09
6Atharv Singh · — · № 63,5TB1 12,5 · TB2 13,5 · TB3 6,75 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2Thể loại U09
7Vedansh Chahal · — · № 253TB1 13 · TB2 14 · TB3 6 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2Thể loại U09
8Gauransh Chopra · — · № 133TB1 11,5 · TB2 12,5 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2Thể loại U09
9Punit Jagwani · — · № 213TB1 11 · TB2 13 · TB3 7 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2Thể loại U09
10Sehaj Phukela · — · № 243TB1 11 · TB2 13 · TB3 6 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2Thể loại U09
11Aishwa Sethi · — · № 33TB1 11 · TB2 12 · TB3 6 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 3Thể loại U09
12Darsh Agarwal · — · № 103TB1 10,5 · TB2 11,5 · TB3 5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 3Thể loại U09
13Arnit Agarwal · — · № 53TB1 9 · TB2 10,5 · TB3 5,5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 3Thể loại U09
14Avyukt Gupta · — · № 92TB1 13 · TB2 14 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 2Thể loại U09
15Granth Jain · — · № 152TB1 12,5 · TB2 14,5 · TB3 5 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 3Thể loại U09
16Atharv Singh Kathait · — · № 72TB1 12,5 · TB2 14,5 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 2Thể loại U09
17Misha Garg · — · № 172TB1 12 · TB2 14 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 2Thể loại U09
18Namish Agrawal · — · № 182TB1 11 · TB2 12 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 2Thể loại U09
19Gaurava Kumar Raman · — · № 142TB1 10 · TB2 11 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 2Thể loại U09
20Dhruv Gautam · — · № 112TB1 7,5 · TB2 8,5 · TB3 2,5 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 2Thể loại U09
21Revana Anand · — · № 221,5TB1 10 · TB2 11,5 · TB3 2,25 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 2Thể loại U09
22Medhansh Arora · — · № 161,5TB1 10 · TB2 11 · TB3 2,25 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 2Thể loại U09
23Vrindavan Das Ahuja · — · № 261TB1 12 · TB2 13,5 · TB3 1,5 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 3Thể loại U09
24Nitraa Agarwal · — · № 191TB1 10,5 · TB2 12,5 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 3Thể loại U09
25Aanshi Tiwari · — · № 21TB1 10 · TB2 11 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 2Thể loại U09
26Om Aditya Sharma · — · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U09