Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1506791

Многоэтапный турнир города Смоленска - 2026 на призы ПШШ «Корона» 2 лига

Nga ( RUS )Смоленск2026/10/18 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuNga ( RUS ) · Смоленск10/18 – 10/18Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ nhanh · 10 минут до конца партии + 5 с. /ходTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1354 / 1214 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
(NA) Sidorenkov, Alexey 24152048
Thẩm phán Phó Chủ tịch
(NA) Losenkova, Olga 24109380
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
Смоленск ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1354 / 12
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Многоэтапный турнир города Смоленска - 2026 на призы ПШШ «Корона» 2 лига
Liên đoàn
Nga ( RUS )
Ngày
2026-10-18
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 минут до конца партии + 5 с. /ход
Trọng tài trưởng
(NA) Sidorenkov, Alexey 24152048
Thẩm phán Phó Chủ tịch
(NA) Losenkova, Olga 24109380
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1354 / 12
nhập khẩu
14
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Многоэтапный турнир города Смоленска - 2026 на призы ПШШ «Корона» 2 лига · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
111Гончаров, Лев——5,534032,554
26Чеглаков, Иван——5,530,502944
310Никитин, Анатолий——538,503544
49Бондарев, Сергей——535,5033,554
58Лукашев, Даниил——533,5031,554
62Петров, Матвей——532,503154
71Скребенков, Федор——4,53403245
84Костина, Мария——4,527,502644
93Игнатьева, Марьяна——3,526024,533
1012Веремьев, Сергей——333,5031,534
115Козлов, Дмитрий——326024,534
127Петров, Борислав——229,502814
1313Хайрулина, Дарья——228026,524
1414Якушев, Иван——1,53102914
Cuối cùng Rank · 14 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Most black

RankNgười chơiĐiểm
1Гончаров, Лев · — · № 115,5TB1 34 · TB2 0 · TB3 32,5 · TB4 5 · TB5 4
2Чеглаков, Иван · — · № 65,5TB1 30,5 · TB2 0 · TB3 29 · TB4 4 · TB5 4
3Никитин, Анатолий · — · № 105TB1 38,5 · TB2 0 · TB3 35 · TB4 4 · TB5 4
4Бондарев, Сергей · — · № 95TB1 35,5 · TB2 0 · TB3 33,5 · TB4 5 · TB5 4
5Лукашев, Даниил · — · № 85TB1 33,5 · TB2 0 · TB3 31,5 · TB4 5 · TB5 4
6Петров, Матвей · — · № 25TB1 32,5 · TB2 0 · TB3 31 · TB4 5 · TB5 4
7Скребенков, Федор · — · № 14,5TB1 34 · TB2 0 · TB3 32 · TB4 4 · TB5 5
8Костина, Мария · — · № 44,5TB1 27,5 · TB2 0 · TB3 26 · TB4 4 · TB5 4
9Игнатьева, Марьяна · — · № 33,5TB1 26 · TB2 0 · TB3 24,5 · TB4 3 · TB5 3
10Веремьев, Сергей · — · № 123TB1 33,5 · TB2 0 · TB3 31,5 · TB4 3 · TB5 4
11Козлов, Дмитрий · — · № 53TB1 26 · TB2 0 · TB3 24,5 · TB4 3 · TB5 4
12Петров, Борислав · — · № 72TB1 29,5 · TB2 0 · TB3 28 · TB4 1 · TB5 4
13Хайрулина, Дарья · — · № 132TB1 28 · TB2 0 · TB3 26,5 · TB4 2 · TB5 4
14Якушев, Иван · — · № 141,5TB1 31 · TB2 0 · TB3 29 · TB4 1 · TB5 4