Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1506788

Многоэтапный турнир города Смоленска - 2026 на призы ПШШ «Корона» 5 лига

Nga ( RUS )Смоленск2026/10/10 – 2026/10/10Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuNga ( RUS ) · Смоленск10/10 – 10/10Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 10 минут до конца партии + 5 с. /ходTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1050 / 932 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
(NA) Sidorenkov, Alexey 24152048
Thẩm phán Phó Chủ tịch
(NA) Losenkova, Olga 24109380
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
Смоленск ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1050 / 9
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Многоэтапный турнир города Смоленска - 2026 на призы ПШШ «Корона» 5 лига
Liên đoàn
Nga ( RUS )
Ngày
2026-10-10
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 минут до конца партии + 5 с. /ход
Trọng tài trưởng
(NA) Sidorenkov, Alexey 24152048
Thẩm phán Phó Chủ tịch
(NA) Losenkova, Olga 24109380
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1050 / 9
nhập khẩu
32
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

Многоэтапный турнир города Смоленска - 2026 на призы ПШШ «Корона» 5 лига · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
16Борисов, Богдан——626,5024,563
28Круть, Мирон——5,526,5024,552
326Мылов, Алексей——533,5030,553
45Яковлев, Максим——530,5027,553
510Григорьев, Дмитрий——529028,554
611Осипов, Лев——527,5024,554
729Шолохов, Юрий——527,5024,554
817Андронова, Анастасия——428,5025,534
92Басов, Святослав——427,502544
104Денченков, Максим——42702543
1115Соколовский, Макар——425,5022,544
1212Сосновский, Максим——425024,543
1320Юрчевский, Леонид——42502343
1413Терентьева, Варвара——42402344
153Радченков, Савелий——42302243
161Андриянов, Владислав——3,526,5023,533
179Костичев, Владислав——3,52602333
1824Егорова, Злата——3,523,5022,534
1922Вайс, Макар——329,502734
2025Зотова, Анастасия——32602533
2121Прудникова, Татьяна——324023,524
2228Тищенков, Андрей——32202134
237Миллеров, Георгий——321,502133
2423Якушев, Арсений——320,5018,534
2516Суржиков, Владимир——319018,534
2631Васьков, Константин——2,520,5019,524
2718Макаренков, Ефим——2,515014,523
2827Селютина, София——225,5024,524
2914Муляев, Михаил——219,5018,523
3030Якушев, Кирилл——124021,513
3119Мартынов, Святослав——11901814
3232Прошин, Федор——117,5016,513
Cuối cùng Rank · 32 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Most black

RankNgười chơiĐiểm
1Борисов, Богдан · — · № 66TB1 26,5 · TB2 0 · TB3 24,5 · TB4 6 · TB5 3
2Круть, Мирон · — · № 85,5TB1 26,5 · TB2 0 · TB3 24,5 · TB4 5 · TB5 2
3Мылов, Алексей · — · № 265TB1 33,5 · TB2 0 · TB3 30,5 · TB4 5 · TB5 3
4Яковлев, Максим · — · № 55TB1 30,5 · TB2 0 · TB3 27,5 · TB4 5 · TB5 3
5Григорьев, Дмитрий · — · № 105TB1 29 · TB2 0 · TB3 28,5 · TB4 5 · TB5 4
6Осипов, Лев · — · № 115TB1 27,5 · TB2 0 · TB3 24,5 · TB4 5 · TB5 4
7Шолохов, Юрий · — · № 295TB1 27,5 · TB2 0 · TB3 24,5 · TB4 5 · TB5 4
8Андронова, Анастасия · — · № 174TB1 28,5 · TB2 0 · TB3 25,5 · TB4 3 · TB5 4
9Басов, Святослав · — · № 24TB1 27,5 · TB2 0 · TB3 25 · TB4 4 · TB5 4
10Денченков, Максим · — · № 44TB1 27 · TB2 0 · TB3 25 · TB4 4 · TB5 3
11Соколовский, Макар · — · № 154TB1 25,5 · TB2 0 · TB3 22,5 · TB4 4 · TB5 4
12Сосновский, Максим · — · № 124TB1 25 · TB2 0 · TB3 24,5 · TB4 4 · TB5 3
13Юрчевский, Леонид · — · № 204TB1 25 · TB2 0 · TB3 23 · TB4 4 · TB5 3
14Терентьева, Варвара · — · № 134TB1 24 · TB2 0 · TB3 23 · TB4 4 · TB5 4
15Радченков, Савелий · — · № 34TB1 23 · TB2 0 · TB3 22 · TB4 4 · TB5 3
16Андриянов, Владислав · — · № 13,5TB1 26,5 · TB2 0 · TB3 23,5 · TB4 3 · TB5 3
17Костичев, Владислав · — · № 93,5TB1 26 · TB2 0 · TB3 23 · TB4 3 · TB5 3
18Егорова, Злата · — · № 243,5TB1 23,5 · TB2 0 · TB3 22,5 · TB4 3 · TB5 4
19Вайс, Макар · — · № 223TB1 29,5 · TB2 0 · TB3 27 · TB4 3 · TB5 4
20Зотова, Анастасия · — · № 253TB1 26 · TB2 0 · TB3 25 · TB4 3 · TB5 3
21Прудникова, Татьяна · — · № 213TB1 24 · TB2 0 · TB3 23,5 · TB4 2 · TB5 4
22Тищенков, Андрей · — · № 283TB1 22 · TB2 0 · TB3 21 · TB4 3 · TB5 4
23Миллеров, Георгий · — · № 73TB1 21,5 · TB2 0 · TB3 21 · TB4 3 · TB5 3
24Якушев, Арсений · — · № 233TB1 20,5 · TB2 0 · TB3 18,5 · TB4 3 · TB5 4
25Суржиков, Владимир · — · № 163TB1 19 · TB2 0 · TB3 18,5 · TB4 3 · TB5 4
26Васьков, Константин · — · № 312,5TB1 20,5 · TB2 0 · TB3 19,5 · TB4 2 · TB5 4
27Макаренков, Ефим · — · № 182,5TB1 15 · TB2 0 · TB3 14,5 · TB4 2 · TB5 3
28Селютина, София · — · № 272TB1 25,5 · TB2 0 · TB3 24,5 · TB4 2 · TB5 4
29Муляев, Михаил · — · № 142TB1 19,5 · TB2 0 · TB3 18,5 · TB4 2 · TB5 3
30Якушев, Кирилл · — · № 301TB1 24 · TB2 0 · TB3 21,5 · TB4 1 · TB5 3
31Мартынов, Святослав · — · № 191TB1 19 · TB2 0 · TB3 18 · TB4 1 · TB5 4
32Прошин, Федор · — · № 321TB1 17,5 · TB2 0 · TB3 16,5 · TB4 1 · TB5 3