Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1506789

Многоэтапный турнир города Смоленска - 2026 на призы ПШШ «Корона» 4 лига

Nga ( RUS )Смоленск2026/10/11 – 2026/10/11Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuNga ( RUS ) · Смоленск10/11 – 10/11Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ nhanh · 10 минут до конца партии + 5 с. /ходTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1137 / 1119 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
(NA) Sidorenkov, Alexey 24152048
Thẩm phán Phó Chủ tịch
(NA) Losenkova, Olga 24109380
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
Смоленск ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1137 / 11
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Многоэтапный турнир города Смоленска - 2026 на призы ПШШ «Корона» 4 лига
Liên đoàn
Nga ( RUS )
Ngày
2026-10-11
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 минут до конца партии + 5 с. /ход
Trọng tài trưởng
(NA) Sidorenkov, Alexey 24152048
Thẩm phán Phó Chủ tịch
(NA) Losenkova, Olga 24109380
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1137 / 11
nhập khẩu
19
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu

Многоэтапный турнир города Смоленска - 2026 на призы ПШШ «Корона» 4 лига · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
15Ильющенков, Виктор——845,504374
217Лахвич, Иван——6,54504265
36Балыкин, Михаил——649044,564
411Кожин, Александр——646043,564
51Захаренков, Артем——546,5043,555
62Петченко, Владислав——546,504354
79Юрчевский, Михаил——541,503945
813Соломаха, Михаил——539,503754
910Бондарева, Маргарита——538,503754
1012Репеев, Матвей——533,503255
113Миронов, Захар——4,549,5045,544
1215Эфендиев, Рашид——4,533,503245
1318Зернова, Ульяна——439,5036,534
147Иванова, Лидия——438,503644
1516Веремьев, Дмитрий——436034,534
168Лащ, Максим——3,539,503734
1714Жиленков, Александр——339037,534
184Чанкселиани, Кирилл——333031,534
1919Коробов, Данила——13503313
Cuối cùng Rank · 19 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Most black

RankNgười chơiĐiểm
1Ильющенков, Виктор · — · № 58TB1 45,5 · TB2 0 · TB3 43 · TB4 7 · TB5 4
2Лахвич, Иван · — · № 176,5TB1 45 · TB2 0 · TB3 42 · TB4 6 · TB5 5
3Балыкин, Михаил · — · № 66TB1 49 · TB2 0 · TB3 44,5 · TB4 6 · TB5 4
4Кожин, Александр · — · № 116TB1 46 · TB2 0 · TB3 43,5 · TB4 6 · TB5 4
5Захаренков, Артем · — · № 15TB1 46,5 · TB2 0 · TB3 43,5 · TB4 5 · TB5 5
6Петченко, Владислав · — · № 25TB1 46,5 · TB2 0 · TB3 43 · TB4 5 · TB5 4
7Юрчевский, Михаил · — · № 95TB1 41,5 · TB2 0 · TB3 39 · TB4 4 · TB5 5
8Соломаха, Михаил · — · № 135TB1 39,5 · TB2 0 · TB3 37 · TB4 5 · TB5 4
9Бондарева, Маргарита · — · № 105TB1 38,5 · TB2 0 · TB3 37 · TB4 5 · TB5 4
10Репеев, Матвей · — · № 125TB1 33,5 · TB2 0 · TB3 32 · TB4 5 · TB5 5
11Миронов, Захар · — · № 34,5TB1 49,5 · TB2 0 · TB3 45,5 · TB4 4 · TB5 4
12Эфендиев, Рашид · — · № 154,5TB1 33,5 · TB2 0 · TB3 32 · TB4 4 · TB5 5
13Зернова, Ульяна · — · № 184TB1 39,5 · TB2 0 · TB3 36,5 · TB4 3 · TB5 4
14Иванова, Лидия · — · № 74TB1 38,5 · TB2 0 · TB3 36 · TB4 4 · TB5 4
15Веремьев, Дмитрий · — · № 164TB1 36 · TB2 0 · TB3 34,5 · TB4 3 · TB5 4
16Лащ, Максим · — · № 83,5TB1 39,5 · TB2 0 · TB3 37 · TB4 3 · TB5 4
17Жиленков, Александр · — · № 143TB1 39 · TB2 0 · TB3 37,5 · TB4 3 · TB5 4
18Чанкселиани, Кирилл · — · № 43TB1 33 · TB2 0 · TB3 31,5 · TB4 3 · TB5 4
19Коробов, Данила · — · № 191TB1 35 · TB2 0 · TB3 33 · TB4 1 · TB5 3