Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1506787

Многоэтапный турнир города Смоленска - 2026 на призы ПШШ «Корона» 6 лига

Nga ( RUS )Смоленск2026/10/10 – 2026/10/10Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuNga ( RUS ) · Смоленск10/10 – 10/10Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 10 минут до конца партии + 5 с. /ходTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1009 / 813 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
(NA) Sidorenkov, Alexey 24152048
Thẩm phán Phó Chủ tịch
(NA) Losenkova, Olga 24109380
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
Смоленск ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1009 / 8
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Многоэтапный турнир города Смоленска - 2026 на призы ПШШ «Корона» 6 лига
Liên đoàn
Nga ( RUS )
Ngày
2026-10-10
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 минут до конца партии + 5 с. /ход
Trọng tài trưởng
(NA) Sidorenkov, Alexey 24152048
Thẩm phán Phó Chủ tịch
(NA) Losenkova, Olga 24109380
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1009 / 8
nhập khẩu
13
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

Многоэтапный турнир города Смоленска - 2026 на призы ПШШ «Корона» 6 лига · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
11Захарова, Арина——4,501312,7542
27Михеев, Матвей——4011,57,543
36Горулева, Мирослава——3,5013,58,7532
42Антоненков, Тимофей——30137,532
58Овсяников, Лев——30126,532
65Глебов, Лев——3011533
713Щербаков, Егор——3011432
811Самуйленков, Сергей——309,5533
93Григорян, Гордей——2012,53,523
1012Тетюшев, Ярослав——2011222
114Бахова, Вероника——20111,522
129Самуйленков, Александр——10120,512
1310Ломоносов, Павел——109,5112
Cuối cùng Rank · 13 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Most black

RankNgười chơiĐiểm
1Захарова, Арина · — · № 14,5TB1 0 · TB2 13 · TB3 12,75 · TB4 4 · TB5 2
2Михеев, Матвей · — · № 74TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 7,5 · TB4 4 · TB5 3
3Горулева, Мирослава · — · № 63,5TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 8,75 · TB4 3 · TB5 2
4Антоненков, Тимофей · — · № 23TB1 0 · TB2 13 · TB3 7,5 · TB4 3 · TB5 2
5Овсяников, Лев · — · № 83TB1 0 · TB2 12 · TB3 6,5 · TB4 3 · TB5 2
6Глебов, Лев · — · № 53TB1 0 · TB2 11 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 3
7Щербаков, Егор · — · № 133TB1 0 · TB2 11 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2
8Самуйленков, Сергей · — · № 113TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 3
9Григорян, Гордей · — · № 32TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 3,5 · TB4 2 · TB5 3
10Тетюшев, Ярослав · — · № 122TB1 0 · TB2 11 · TB3 2 · TB4 2 · TB5 2
11Бахова, Вероника · — · № 42TB1 0 · TB2 11 · TB3 1,5 · TB4 2 · TB5 2
12Самуйленков, Александр · — · № 91TB1 0 · TB2 12 · TB3 0,5 · TB4 1 · TB5 2
13Ломоносов, Павел · — · № 101TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 1 · TB4 1 · TB5 2