Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1506325

OPEN - PTCA 1st Karur District Level Chess Tmt @ Sri Ramakrishna Matriculation School on 27/09/2026 organized by KA Chess Academy - K.Yuvaraju - 8870404430

Ấn Độ ( IND )Sri Ramakrishna Matriculation School, Muthanur, Pugalur (Tk), Karur (Dt)2026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Sri Ramakrishna Matriculation School, Muthanur, Pugalur (Tk), Karur (Dt)09/27 – 09/27Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · Each 15 minsTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1322 / 2231 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
S.Dineshkumar SNA (537011227)
Giám đốc giải đấu
K.Yuvaraju & N.Sivakumar
Tổ chức
KA Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Sri Ramakrishna Matriculation School, Muthanur, Pugalur (Tk), Karur (Dt) ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1322 / 22
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
OPEN - PTCA 1st Karur District Level Chess Tmt @ Sri Ramakrishna Matriculation School on 27/09/2026 organized by KA Chess Academy - K.Yuvaraju - 8870404430
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · Each 15 mins
Trọng tài trưởng
S.Dineshkumar SNA (537011227)
Giám đốc giải đấu
K.Yuvaraju & N.Sivakumar
Tổ chức
KA Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1322 / 22
nhập khẩu
31
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Category - Under - 8, 11, 14 (Boys & Girls Seperately) & Open Category (Cash - Rs.6,600) Childrens Category Prize - 1st - 5g Silver Coin, 2nd - 2g Silver Coin Total Prize : 120 Cups + 63 Gram Silver Coins + 6,600 Cash Prize Bus transport Available 1. Velayuthampalayam Bypass to Venue 2. Noyyal Kurukkusalai to Venue Contact : K.Yuvaraju - 8870404430 GPay - 9486531698

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Category - Under - 8, 11, 14 (Boys & Girls Seperately) & Open Category (Cash - Rs.6,600) Childrens Category Prize - 1st - 5g Silver Coin, 2nd - 2g Silver Coin Total Prize : 120 Cups + 63 Gram Silver Coins + 6,600 Cash Prize Bus transport Available 1. Velayuthampalayam Bypass to Venue 2. Noyyal Kurukkusalai to Venue Contact : K.Yuvaraju - 8870404430 GPay - 9486531698

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

OPEN - PTCA 1st Karur District Level Chess Tmt @ Sri Ramakrishna Matriculation School on 27/09/2026 organized by KA Chess Academy - K.Yuvaraju - 8870404430 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11SAJEEV, R.RIND17765,525,523,250
22VIGNESH, SIND169052216,50
34SNEHAN, SIND15914,52316,250
416YAAZHINI, JIND14404,520,5130
53LAKKSHANA RAAJENDRAN,IND162842515,50
68KAMALESH, BIND1565421,5130
730VETRIMARAN, MIND0421,512,50
89SUJITH, MIND1530419,59,50
96SHIVA SABHARI, P.GIND15763,52310,750
1018UDHAYAKUMAR, KIND14083,519,5100
1126RITHISH KUMAR, MIND03,519,5100
1210SAKTHIVEL, AIND14823,5198,250
1315NIRANJAN, S.GIND14423,516,57,750
145SIVAKUMAR, V.SIND1590320,570
1511VISHNUKANTH, BIND1481318,580
1612KISHORKUMAR, T.RIND1462317,560
1713MUKESH, PIND145531770
1819MITHRENSHREE, NIND1406313,540
1917KANISHKUMAR, AIND14192,5184,50
2014TAMIL INIYAN, AIND14542,517,54,750
2124KABILAN, DIND02,516,560
2228SUDHA, SIND02,5164,50
2331VIJAIKUMAR, RIND0219,54,50
2425POOVALINGAM, CIND0218,540
2522BHARATHI RAJAN, PIND021640
2621BHAJYA SRI, SIND021430
2720BACKIYARAJ, AIND0212,530
2827SIDDHARTH, RIND011410
2929VARUNESH, BIND011410
307REVATHI, CIND157418,510
3123JEEVANKUMAR, SIND00000
Cuối cùng Rank · 31 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE)

RankNgười chơiĐiểm
1SAJEEV, R.RIND · 1776 · № 15,5TB1 25,5 · TB2 23,25 · TB3 0
2VIGNESH, SIND · 1690 · № 25TB1 22 · TB2 16,5 · TB3 0
3SNEHAN, SIND · 1591 · № 44,5TB1 23 · TB2 16,25 · TB3 0
4YAAZHINI, JIND · 1440 · № 164,5TB1 20,5 · TB2 13 · TB3 0
5LAKKSHANA RAAJENDRAN,IND · 1628 · № 34TB1 25 · TB2 15,5 · TB3 0
6KAMALESH, BIND · 1565 · № 84TB1 21,5 · TB2 13 · TB3 0
7VETRIMARAN, MIND · 0 · № 304TB1 21,5 · TB2 12,5 · TB3 0
8SUJITH, MIND · 1530 · № 94TB1 19,5 · TB2 9,5 · TB3 0
9SHIVA SABHARI, P.GIND · 1576 · № 63,5TB1 23 · TB2 10,75 · TB3 0
10UDHAYAKUMAR, KIND · 1408 · № 183,5TB1 19,5 · TB2 10 · TB3 0
11RITHISH KUMAR, MIND · 0 · № 263,5TB1 19,5 · TB2 10 · TB3 0
12SAKTHIVEL, AIND · 1482 · № 103,5TB1 19 · TB2 8,25 · TB3 0
13NIRANJAN, S.GIND · 1442 · № 153,5TB1 16,5 · TB2 7,75 · TB3 0
14SIVAKUMAR, V.SIND · 1590 · № 53TB1 20,5 · TB2 7 · TB3 0
15VISHNUKANTH, BIND · 1481 · № 113TB1 18,5 · TB2 8 · TB3 0
16KISHORKUMAR, T.RIND · 1462 · № 123TB1 17,5 · TB2 6 · TB3 0
17MUKESH, PIND · 1455 · № 133TB1 17 · TB2 7 · TB3 0
18MITHRENSHREE, NIND · 1406 · № 193TB1 13,5 · TB2 4 · TB3 0
19KANISHKUMAR, AIND · 1419 · № 172,5TB1 18 · TB2 4,5 · TB3 0
20TAMIL INIYAN, AIND · 1454 · № 142,5TB1 17,5 · TB2 4,75 · TB3 0
21KABILAN, DIND · 0 · № 242,5TB1 16,5 · TB2 6 · TB3 0
22SUDHA, SIND · 0 · № 282,5TB1 16 · TB2 4,5 · TB3 0
23VIJAIKUMAR, RIND · 0 · № 312TB1 19,5 · TB2 4,5 · TB3 0
24POOVALINGAM, CIND · 0 · № 252TB1 18,5 · TB2 4 · TB3 0
25BHARATHI RAJAN, PIND · 0 · № 222TB1 16 · TB2 4 · TB3 0
26BHAJYA SRI, SIND · 0 · № 212TB1 14 · TB2 3 · TB3 0
27BACKIYARAJ, AIND · 0 · № 202TB1 12,5 · TB2 3 · TB3 0
28SIDDHARTH, RIND · 0 · № 271TB1 14 · TB2 1 · TB3 0
29VARUNESH, BIND · 0 · № 291TB1 14 · TB2 1 · TB3 0
30REVATHI, CIND · 1574 · № 71TB1 8,5 · TB2 1 · TB3 0
31JEEVANKUMAR, SIND · 0 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0