Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1506322

11 GIRLS - PTCA 1st Karur District Level Chess Tmt @ Sri Ramakrishna Matric School on 27/09/2026 organized by KA Chess Academy - K.Yuvaraju - 8870404430

Ấn Độ ( IND )Sri Ramakrishna Matriculation School, Muthanur, Pugalur (Tk), Karur (Dt)2026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Sri Ramakrishna Matriculation School, Muthanur, Pugalur (Tk), Karur (Dt)09/27 – 09/27Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · Each 15 minsTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1048 / 1031 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
S.Dineshkumar SNA (537011227)
Giám đốc giải đấu
K.Yuvaraju & N.Sivakumar
Tổ chức
KA Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Sri Ramakrishna Matriculation School, Muthanur, Pugalur (Tk), Karur (Dt) ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1048 / 10
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
11 GIRLS - PTCA 1st Karur District Level Chess Tmt @ Sri Ramakrishna Matric School on 27/09/2026 organized by KA Chess Academy - K.Yuvaraju - 8870404430
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · Each 15 mins
Trọng tài trưởng
S.Dineshkumar SNA (537011227)
Giám đốc giải đấu
K.Yuvaraju & N.Sivakumar
Tổ chức
KA Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1048 / 10
nhập khẩu
31
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Category - Under - 8, 11, 14 (Boys & Girls Seperately) & Open Category (Cash - Rs.6,600) Childrens Category Prize - 1st - 5g Silver Coin, 2nd - 2g Silver Coin Total Prize : 120 Cups + 63 Gram Silver Coins + 6,600 Cash Prize Bus transport Available 1. Velayuthampalayam Bypass to Venue 2. Noyyal Kurukkusalai to Venue Contact : K.Yuvaraju - 8870404430 GPay - 9486531698

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Category - Under - 8, 11, 14 (Boys & Girls Seperately) & Open Category (Cash - Rs.6,600) Childrens Category Prize - 1st - 5g Silver Coin, 2nd - 2g Silver Coin Total Prize : 120 Cups + 63 Gram Silver Coins + 6,600 Cash Prize Bus transport Available 1. Velayuthampalayam Bypass to Venue 2. Noyyal Kurukkusalai to Venue Contact : K.Yuvaraju - 8870404430 GPay - 9486531698

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

11 GIRLS - PTCA 1st Karur District Level Chess Tmt @ Sri Ramakrishna Matric School on 27/09/2026 organized by KA Chess Academy - K.Yuvaraju - 8870404430 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
12SADURVETHA, KRIND1457623230
218JOSHINI, AIND0523,517,50
31PRANITHA, PIND15874,52615,750
43LAKSHITHA, EIND14324,524,516,250
525PRAJITHA, YIND0422110
621MIRUTHULA, KIND042010,50
729THOWHEEDHA, KIND04199,50
831YASHVI, KIND0417,5110
927RIDHANYA, N.PIND0417,59,50
108ANSHIKA, BIND03,52411,50
1111EMMA INIYA WILLIAMS, RIND03,5177,50
1220MAANAKSHA SHRI, VIND0324,510,50
1319KANOMIKAA, A.KIND03207,50
144AGALYA, K.RIND0319,57,50
1510DHANASHRI, BIND0317,570
167ANANYA SHREE, SIND031650
1713HANISHASRI, LIND031650
185AKSHITHA, BIND031640
196ANANIYA, MIND02,517,55,250
2026PRATHIKSA, SIND02,5133,250
2130VISAKANI, SIND0220,550
2216JASVITHA, YIND0218,54,50
239BHAVYA, KIND0214,520
2428SARA, SIND021320
2522NISHALINI, RIND011500
2612ESAIMITHRAA, R.KIND0014,500
2714HANSHIKA, RIND00400
2815JANUSHREE, VIND00000
2917JEEVASRI, KIND00000
3023PAVISHA VARSHI, KIND00000
3124POOJA, TIND00000
Cuối cùng Rank · 31 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE)

RankNgười chơiĐiểm
1SADURVETHA, KRIND · 1457 · № 26TB1 23 · TB2 23 · TB3 0
2JOSHINI, AIND · 0 · № 185TB1 23,5 · TB2 17,5 · TB3 0
3PRANITHA, PIND · 1587 · № 14,5TB1 26 · TB2 15,75 · TB3 0
4LAKSHITHA, EIND · 1432 · № 34,5TB1 24,5 · TB2 16,25 · TB3 0
5PRAJITHA, YIND · 0 · № 254TB1 22 · TB2 11 · TB3 0
6MIRUTHULA, KIND · 0 · № 214TB1 20 · TB2 10,5 · TB3 0
7THOWHEEDHA, KIND · 0 · № 294TB1 19 · TB2 9,5 · TB3 0
8YASHVI, KIND · 0 · № 314TB1 17,5 · TB2 11 · TB3 0
9RIDHANYA, N.PIND · 0 · № 274TB1 17,5 · TB2 9,5 · TB3 0
10ANSHIKA, BIND · 0 · № 83,5TB1 24 · TB2 11,5 · TB3 0
11EMMA INIYA WILLIAMS, RIND · 0 · № 113,5TB1 17 · TB2 7,5 · TB3 0
12MAANAKSHA SHRI, VIND · 0 · № 203TB1 24,5 · TB2 10,5 · TB3 0
13KANOMIKAA, A.KIND · 0 · № 193TB1 20 · TB2 7,5 · TB3 0
14AGALYA, K.RIND · 0 · № 43TB1 19,5 · TB2 7,5 · TB3 0
15DHANASHRI, BIND · 0 · № 103TB1 17,5 · TB2 7 · TB3 0
16ANANYA SHREE, SIND · 0 · № 73TB1 16 · TB2 5 · TB3 0
17HANISHASRI, LIND · 0 · № 133TB1 16 · TB2 5 · TB3 0
18AKSHITHA, BIND · 0 · № 53TB1 16 · TB2 4 · TB3 0
19ANANIYA, MIND · 0 · № 62,5TB1 17,5 · TB2 5,25 · TB3 0
20PRATHIKSA, SIND · 0 · № 262,5TB1 13 · TB2 3,25 · TB3 0
21VISAKANI, SIND · 0 · № 302TB1 20,5 · TB2 5 · TB3 0
22JASVITHA, YIND · 0 · № 162TB1 18,5 · TB2 4,5 · TB3 0
23BHAVYA, KIND · 0 · № 92TB1 14,5 · TB2 2 · TB3 0
24SARA, SIND · 0 · № 282TB1 13 · TB2 2 · TB3 0
25NISHALINI, RIND · 0 · № 221TB1 15 · TB2 0 · TB3 0
26ESAIMITHRAA, R.KIND · 0 · № 120TB1 14,5 · TB2 0 · TB3 0
27HANSHIKA, RIND · 0 · № 140TB1 4 · TB2 0 · TB3 0
28JANUSHREE, VIND · 0 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
29JEEVASRI, KIND · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
30PAVISHA VARSHI, KIND · 0 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
31POOJA, TIND · 0 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0