Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1506324

14 GIRLS - PTCA 1st Karur District Level Chess Tmt @ Sri Ramakrishna Matric School on 27/09/2026 organized by KA Chess Academy - K.Yuvaraju - 8870404430

Ấn Độ ( IND )Sri Ramakrishna Matriculation School, Muthanur, Pugalur (Tk), Karur (Dt)2026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Sri Ramakrishna Matriculation School, Muthanur, Pugalur (Tk), Karur (Dt)09/27 – 09/27Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · Each 15 minsTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1137 / 1318 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
S.Dineshkumar SNA (537011227)
Giám đốc giải đấu
K.Yuvaraju & N.Sivakumar
Tổ chức
KA Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Sri Ramakrishna Matriculation School, Muthanur, Pugalur (Tk), Karur (Dt) ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1137 / 13
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
14 GIRLS - PTCA 1st Karur District Level Chess Tmt @ Sri Ramakrishna Matric School on 27/09/2026 organized by KA Chess Academy - K.Yuvaraju - 8870404430
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · Each 15 mins
Trọng tài trưởng
S.Dineshkumar SNA (537011227)
Giám đốc giải đấu
K.Yuvaraju & N.Sivakumar
Tổ chức
KA Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1137 / 13
nhập khẩu
18
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Category - Under - 8, 11, 14 (Boys & Girls Seperately) & Open Category (Cash - Rs.6,600) Childrens Category Prize - 1st - 5g Silver Coin, 2nd - 2g Silver Coin Total Prize : 120 Cups + 63 Gram Silver Coins + 6,600 Cash Prize Bus transport Available 1. Velayuthampalayam Bypass to Venue 2. Noyyal Kurukkusalai to Venue Contact : K.Yuvaraju - 8870404430 GPay - 9486531698

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Category - Under - 8, 11, 14 (Boys & Girls Seperately) & Open Category (Cash - Rs.6,600) Childrens Category Prize - 1st - 5g Silver Coin, 2nd - 2g Silver Coin Total Prize : 120 Cups + 63 Gram Silver Coins + 6,600 Cash Prize Bus transport Available 1. Velayuthampalayam Bypass to Venue 2. Noyyal Kurukkusalai to Venue Contact : K.Yuvaraju - 8870404430 GPay - 9486531698

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

14 GIRLS - PTCA 1st Karur District Level Chess Tmt @ Sri Ramakrishna Matric School on 27/09/2026 organized by KA Chess Academy - K.Yuvaraju - 8870404430 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11HASINI, SIND1659513130
23DHANYAA, EIND1463415100
35SWATHI, SIND1437414110
415SANMATHIKAA, KIND041390
54DEEPIKA, RIND1439316,57,50
610KANIGA, RIND031540
72RIYA, SIND146431460
88HARSHA, MRIND0312,55,50
96HAMSIKA, VIND02,59,53,250
1014SAMYUKTHA, S.SIND02,58,52,250
119INIYA, MIND021630
1213PRANITHA, KIND0215,54,50
1316SASMITHA SRI, RIND0213,53,50
1418THEJESWINI, R.SIND02810
1511MAHALAKSHMI, RIND0112,510
1617SRINIKA, MIND0110,500
177HANSHIKA, RIND018,500
1812MIRSHIKA, RIND009,500
Cuối cùng Rank · 18 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE)

RankNgười chơiĐiểm
1HASINI, SIND · 1659 · № 15TB1 13 · TB2 13 · TB3 0
2DHANYAA, EIND · 1463 · № 34TB1 15 · TB2 10 · TB3 0
3SWATHI, SIND · 1437 · № 54TB1 14 · TB2 11 · TB3 0
4SANMATHIKAA, KIND · 0 · № 154TB1 13 · TB2 9 · TB3 0
5DEEPIKA, RIND · 1439 · № 43TB1 16,5 · TB2 7,5 · TB3 0
6KANIGA, RIND · 0 · № 103TB1 15 · TB2 4 · TB3 0
7RIYA, SIND · 1464 · № 23TB1 14 · TB2 6 · TB3 0
8HARSHA, MRIND · 0 · № 83TB1 12,5 · TB2 5,5 · TB3 0
9HAMSIKA, VIND · 0 · № 62,5TB1 9,5 · TB2 3,25 · TB3 0
10SAMYUKTHA, S.SIND · 0 · № 142,5TB1 8,5 · TB2 2,25 · TB3 0
11INIYA, MIND · 0 · № 92TB1 16 · TB2 3 · TB3 0
12PRANITHA, KIND · 0 · № 132TB1 15,5 · TB2 4,5 · TB3 0
13SASMITHA SRI, RIND · 0 · № 162TB1 13,5 · TB2 3,5 · TB3 0
14THEJESWINI, R.SIND · 0 · № 182TB1 8 · TB2 1 · TB3 0
15MAHALAKSHMI, RIND · 0 · № 111TB1 12,5 · TB2 1 · TB3 0
16SRINIKA, MIND · 0 · № 171TB1 10,5 · TB2 0 · TB3 0
17HANSHIKA, RIND · 0 · № 71TB1 8,5 · TB2 0 · TB3 0
18MIRSHIKA, RIND · 0 · № 120TB1 9,5 · TB2 0 · TB3 0