Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1506319

8 GIRLS - PTCA 1st Karur District Level Chess Tmt @ Sri Ramakrishna Matric School on 27/09/2026 organized by KA Chess Academy - K.Yuvaraju - 8870404430

Ấn Độ ( IND )Sri Ramakrishna Matriculation School, Muthanur, Pugalur (Tk), Karur (Dt)2026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Sri Ramakrishna Matriculation School, Muthanur, Pugalur (Tk), Karur (Dt)09/27 – 09/27Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · Each 15 minsTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1014 / 733 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
S.Dineshkumar SNA (537011227)
Giám đốc giải đấu
K.Yuvaraju & N.Sivakumar
Tổ chức
KA Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Sri Ramakrishna Matriculation School, Muthanur, Pugalur (Tk), Karur (Dt) ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1014 / 7
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
8 GIRLS - PTCA 1st Karur District Level Chess Tmt @ Sri Ramakrishna Matric School on 27/09/2026 organized by KA Chess Academy - K.Yuvaraju - 8870404430
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · Each 15 mins
Trọng tài trưởng
S.Dineshkumar SNA (537011227)
Giám đốc giải đấu
K.Yuvaraju & N.Sivakumar
Tổ chức
KA Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1014 / 7
nhập khẩu
33
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Category - Under - 8, 11, 14 (Boys & Girls Seperately) & Open Category (Cash - Rs.6,600) Childrens Category Prize - 1st - 5g Silver Coin, 2nd - 2g Silver Coin Total Prize : 120 Cups + 63 Gram Silver Coins + 6,600 Cash Prize Bus transport Available 1. Velayuthampalayam Bypass to Venue 2. Noyyal Kurukkusalai to Venue Contact : K.Yuvaraju - 8870404430 GPay - 9486531698

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Category - Under - 8, 11, 14 (Boys & Girls Seperately) & Open Category (Cash - Rs.6,600) Childrens Category Prize - 1st - 5g Silver Coin, 2nd - 2g Silver Coin Total Prize : 120 Cups + 63 Gram Silver Coins + 6,600 Cash Prize Bus transport Available 1. Velayuthampalayam Bypass to Venue 2. Noyyal Kurukkusalai to Venue Contact : K.Yuvaraju - 8870404430 GPay - 9486531698

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

8 GIRLS - PTCA 1st Karur District Level Chess Tmt @ Sri Ramakrishna Matric School on 27/09/2026 organized by KA Chess Academy - K.Yuvaraju - 8870404430 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11SUBASELVI, NIND14595,52620,750
213LAKSHITHA, KIND0523,5180
35DEEKSHANA, AIND052317,50
42ANVI, PIND04,524,516,750
56DEEKSHIKA, AIND0423150
629SUVIKSANA, VIND0421110
726SASHTIKHA, M.MIND042110,50
830VARUNAVI, VIND042011,50
933YAALINI, P.RIND0420110
1032VIRUSHALI, S.TIND0420100
1127SHASTIKA, D.SIND0418,5100
1215LITHIKSHA, RIND0322,58,50
1322PAVIKKA SHRI, MIND03208,50
1412JOSHINI, BIND0319,57,50
1518NANDHANA, MIND0318,560
163ARADHANA, K.SIND0318,550
1725SAMYUKTHA, MIND0317,560
1814LAKSITHA, PIND0315,55,50
198DHAMINI, KIND031550
2028SUVEDHA, GIND02,514,52,750
2123PRAKANYA, VIND021840
2211JESIKA, RIND021610
237DEVAVARSHINI, M.GIND021520
244ARUNI, B.YIND0213,530
2524RITHIKA, RIND0212,530
2616MADHUSHRI, VIND01,517,53,250
2721NYLA ROSE ROBIN,IND011500
2819NAVYA, KIND0012,500
299HANVIKHAA, VIND00000
3010INIYA VASEEGARAN, R.SIND00000
3117NAKSHATRAA, NIND00000
3220NIBUNALEKKA, A.SIND00000
3331VEDHA, R.KIND00000
Cuối cùng Rank · 33 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE)

RankNgười chơiĐiểm
1SUBASELVI, NIND · 1459 · № 15,5TB1 26 · TB2 20,75 · TB3 0
2LAKSHITHA, KIND · 0 · № 135TB1 23,5 · TB2 18 · TB3 0
3DEEKSHANA, AIND · 0 · № 55TB1 23 · TB2 17,5 · TB3 0
4ANVI, PIND · 0 · № 24,5TB1 24,5 · TB2 16,75 · TB3 0
5DEEKSHIKA, AIND · 0 · № 64TB1 23 · TB2 15 · TB3 0
6SUVIKSANA, VIND · 0 · № 294TB1 21 · TB2 11 · TB3 0
7SASHTIKHA, M.MIND · 0 · № 264TB1 21 · TB2 10,5 · TB3 0
8VARUNAVI, VIND · 0 · № 304TB1 20 · TB2 11,5 · TB3 0
9YAALINI, P.RIND · 0 · № 334TB1 20 · TB2 11 · TB3 0
10VIRUSHALI, S.TIND · 0 · № 324TB1 20 · TB2 10 · TB3 0
11SHASTIKA, D.SIND · 0 · № 274TB1 18,5 · TB2 10 · TB3 0
12LITHIKSHA, RIND · 0 · № 153TB1 22,5 · TB2 8,5 · TB3 0
13PAVIKKA SHRI, MIND · 0 · № 223TB1 20 · TB2 8,5 · TB3 0
14JOSHINI, BIND · 0 · № 123TB1 19,5 · TB2 7,5 · TB3 0
15NANDHANA, MIND · 0 · № 183TB1 18,5 · TB2 6 · TB3 0
16ARADHANA, K.SIND · 0 · № 33TB1 18,5 · TB2 5 · TB3 0
17SAMYUKTHA, MIND · 0 · № 253TB1 17,5 · TB2 6 · TB3 0
18LAKSITHA, PIND · 0 · № 143TB1 15,5 · TB2 5,5 · TB3 0
19DHAMINI, KIND · 0 · № 83TB1 15 · TB2 5 · TB3 0
20SUVEDHA, GIND · 0 · № 282,5TB1 14,5 · TB2 2,75 · TB3 0
21PRAKANYA, VIND · 0 · № 232TB1 18 · TB2 4 · TB3 0
22JESIKA, RIND · 0 · № 112TB1 16 · TB2 1 · TB3 0
23DEVAVARSHINI, M.GIND · 0 · № 72TB1 15 · TB2 2 · TB3 0
24ARUNI, B.YIND · 0 · № 42TB1 13,5 · TB2 3 · TB3 0
25RITHIKA, RIND · 0 · № 242TB1 12,5 · TB2 3 · TB3 0
26MADHUSHRI, VIND · 0 · № 161,5TB1 17,5 · TB2 3,25 · TB3 0
27NYLA ROSE ROBIN,IND · 0 · № 211TB1 15 · TB2 0 · TB3 0
28NAVYA, KIND · 0 · № 190TB1 12,5 · TB2 0 · TB3 0
29HANVIKHAA, VIND · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
30INIYA VASEEGARAN, R.SIND · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
31NAKSHATRAA, NIND · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
32NIBUNALEKKA, A.SIND · 0 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
33VEDHA, R.KIND · 0 · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0